vital test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary or important; essential.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise is vital for maintaining good health."
"Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."
-
"Passing the final exam is a vital test for students."
"Vượt qua kỳ thi cuối kỳ là một bài kiểm tra quan trọng đối với sinh viên."
-
"The blood test is a vital test for early detection of diseases."
"Xét nghiệm máu là một xét nghiệm quan trọng để phát hiện sớm các bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để duy trì hoặc đạt được điều gì đó. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'essential' gần nghĩa nhưng đôi khi có thể thay thế bằng 'necessary', còn 'vital' thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'Vital to' diễn tả sự cần thiết đối với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Education is vital to success.' 'Vital for' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tác động tích cực. Ví dụ: 'Vitamin D is vital for healthy bones.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
important vital test (bài kiểm tra quan trọng)
-
crucial vital test (bài kiểm tra then chốt)
-
necessary vital test (bài kiểm tra cần thiết)
-
conduct a vital test (tiến hành một bài kiểm tra quan trọng)
-
perform a vital test (thực hiện một bài kiểm tra quan trọng)
-
undergo a vital test (trải qua một bài kiểm tra quan trọng)
-
pass the vital test (vượt qua bài kiểm tra quan trọng)
-
fail the vital test (trượt bài kiểm tra quan trọng)
Idioms
-
Put to the test
đem ra thử thách, kiểm tra
"The new software will be put to the test in the real world."
(Phần mềm mới sẽ được đem ra thử nghiệm trong môi trường thực tế.)
-
Stand the test of time
vượt qua thử thách của thời gian, trường tồn
"This design has stood the test of time."
(Thiết kế này đã trường tồn theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital test
AdjectiveTuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.
"Regular exercise is vital for maintaining good health."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the vital test results, which were crucial for diagnosis, confirmed the initial suspicions. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, kết quả xét nghiệm quan trọng, vốn rất quan trọng cho việc chẩn đoán, đã xác nhận những nghi ngờ ban đầu. |
| Phủ định | Unlike previous attempts, this vital test, if not handled properly, will not provide accurate results. |
Không giống như những nỗ lực trước đây, bài kiểm tra quan trọng này, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ không cung cấp kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | Considering the patient's condition, is this vital test, a potentially life-saving procedure, absolutely necessary? |
Xem xét tình trạng của bệnh nhân, liệu xét nghiệm quan trọng này, một thủ thuật có khả năng cứu sống, có thực sự cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital test".
