(Top Banner Ad)
vital test
B2
Adjective B2 Tổng quát/Y học/Kinh doanh

vital test

UK: /ˈvaɪtl̩ test/ • US: /ˈvaɪtl̩ test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra quan trọng thử nghiệm thiết yếu bài kiểm tra sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is vital for maintaining good health."

    "Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Passing the final exam is a vital test for students."

    "Vượt qua kỳ thi cuối kỳ là một bài kiểm tra quan trọng đối với sinh viên."

  • "The blood test is a vital test for early detection of diseases."

    "Xét nghiệm máu là một xét nghiệm quan trọng để phát hiện sớm các bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng, sống còn, thiết yếu
Noun vitality sinh khí, sức sống
Adverb vitally một cách sống còn, một cách thiết yếu
Noun test kiểm tra, bài kiểm tra, thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīta
Latin
vītālis
English
vital
English
test

Nguồn gốc của 'vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vīta', có nghĩa là 'sự sống'. Do đó, 'vital' mang ý nghĩa sống còn, thiết yếu. Trong khi đó, 'test' có nghĩa là một bài kiểm tra, một thử nghiệm. 'Vital test' có thể được hiểu là một bài kiểm tra quan trọng, có tính chất quyết định đến một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để duy trì hoặc đạt được điều gì đó. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'essential' gần nghĩa nhưng đôi khi có thể thay thế bằng 'necessary', còn 'vital' thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn.

Prepositions

to for

'Vital to' diễn tả sự cần thiết đối với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Education is vital to success.' 'Vital for' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tác động tích cực. Ví dụ: 'Vitamin D is vital for healthy bones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital test
  • important vital test
    (bài kiểm tra quan trọng)
  • crucial vital test
    (bài kiểm tra then chốt)
  • necessary vital test
    (bài kiểm tra cần thiết)
Verb + vital test
  • conduct a vital test
    (tiến hành một bài kiểm tra quan trọng)
  • perform a vital test
    (thực hiện một bài kiểm tra quan trọng)
  • undergo a vital test
    (trải qua một bài kiểm tra quan trọng)
  • pass the vital test
    (vượt qua bài kiểm tra quan trọng)
  • fail the vital test
    (trượt bài kiểm tra quan trọng)

Idioms

  • Put to the test

    đem ra thử thách, kiểm tra

    "The new software will be put to the test in the real world."

    (Phần mềm mới sẽ được đem ra thử nghiệm trong môi trường thực tế.)

  • Stand the test of time

    vượt qua thử thách của thời gian, trường tồn

    "This design has stood the test of time."

    (Thiết kế này đã trường tồn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital test

Adjective
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

"Regular exercise is vital for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the vital test results, which were crucial for diagnosis, confirmed the initial suspicions.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, kết quả xét nghiệm quan trọng, vốn rất quan trọng cho việc chẩn đoán, đã xác nhận những nghi ngờ ban đầu.
Phủ định
Unlike previous attempts, this vital test, if not handled properly, will not provide accurate results.
Không giống như những nỗ lực trước đây, bài kiểm tra quan trọng này, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ không cung cấp kết quả chính xác.
Nghi vấn
Considering the patient's condition, is this vital test, a potentially life-saving procedure, absolutely necessary?
Xem xét tình trạng của bệnh nhân, liệu xét nghiệm quan trọng này, một thủ thuật có khả năng cứu sống, có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital test".

Importance of Standardized Tests

Ở nhiều nước phương Tây, các bài kiểm tra tiêu chuẩn (standardized tests) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực học sinh, sinh viên, đặc biệt là trong quá trình tuyển sinh đại học. Điểm số từ các bài kiểm tra này thường được xem là một 'vital test' để xác định cơ hội học tập và nghề nghiệp của mỗi người.