(Top Banner Ad)
vm
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

vm

Nghĩa tiếng Việt

Máy ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Virtual Machine: A software emulation of a computer system. VMs operate based on the architecture of a real or hypothetical computer and provide the functionality of a physical computer.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Máy ảo: Một phần mềm mô phỏng một hệ thống máy tính. Máy ảo hoạt động dựa trên kiến trúc của một máy tính thực hoặc giả định và cung cấp các chức năng của một máy tính vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developer created a VM to test the new software in a safe environment."

    "Nhà phát triển đã tạo một máy ảo để kiểm tra phần mềm mới trong một môi trường an toàn."

  • "Our company uses VMs to host different web applications."

    "Công ty chúng tôi sử dụng máy ảo để lưu trữ các ứng dụng web khác nhau."

  • "Running a VM can isolate the operating system from malware."

    "Chạy máy ảo có thể cô lập hệ điều hành khỏi phần mềm độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtualization Sự ảo hóa
Noun hypervisor Bộ giám sát máy ảo (phần mềm quản lý các máy ảo)
Adjective virtual Ảo
Noun machine Máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Virtual Machine
Abbreviation
VM

Nguồn gốc của 'VM'

'VM' là viết tắt của 'Virtual Machine' (Máy ảo). Khái niệm máy ảo ra đời vào những năm 1960 với IBM, khi công nghệ cho phép nhiều hệ điều hành chạy độc lập trên một máy tính vật lý duy nhất được phát triển. Thuật ngữ 'VM' trở nên phổ biến rộng rãi trong ngành công nghệ thông tin ngày nay nhờ sự phát triển mạnh mẽ của điện toán đám mây và ảo hóa.

Usage Note

VMs are commonly used to run different operating systems on the same physical hardware, isolate applications, or test software in a controlled environment. They provide a level of abstraction between the software and the underlying hardware.

Prepositions

on in for

VMs run 'on' a hypervisor or host operating system. Applications run 'in' a VM. VMs are used 'for' testing, development, and production environments.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + VM
  • create create a VM
    (Tạo một máy ảo)
  • run run a VM
    (Chạy một máy ảo)
  • deploy deploy a VM
    (Triển khai một máy ảo)
  • provision provision a VM
    (Cấp phát một máy ảo)
  • configure configure a VM
    (Cấu hình một máy ảo)
Adjective + VM
  • new new VM
    (Máy ảo mới)
  • active active VM
    (Máy ảo đang hoạt động)
  • dedicated dedicated VM
    (Máy ảo chuyên dụng)
Noun + VM
  • VM VM instance
    (Phiên bản máy ảo)
  • VM VM image
    (Hình ảnh máy ảo (file cài đặt))
  • VM VM management
    (Quản lý máy ảo)

Idioms

  • VM farm

    Trang trại máy ảo (một nhóm lớn các máy ảo được quản lý tập trung)

    "Our data center hosts a large VM farm for our cloud services."

    (Trung tâm dữ liệu của chúng tôi lưu trữ một trang trại máy ảo lớn cho các dịch vụ đám mây của chúng tôi.)

  • VM sprawl

    Sự tràn lan máy ảo (tình trạng có quá nhiều máy ảo không được quản lý hoặc sử dụng hiệu quả, dẫn đến lãng phí tài nguyên)

    "Poor management can lead to VM sprawl, wasting resources."

    (Việc quản lý kém có thể dẫn đến sự tràn lan máy ảo, gây lãng phí tài nguyên.)

  • VM snapshot

    Ảnh chụp nhanh máy ảo (bản sao lưu trạng thái của máy ảo tại một thời điểm nhất định, cho phép khôi phục dễ dàng)

    "Always take a VM snapshot before making major system changes."

    (Luôn chụp ảnh nhanh máy ảo trước khi thực hiện các thay đổi hệ thống lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vm

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Máy ảo: Một phần mềm mô phỏng một hệ thống máy tính. Máy ảo hoạt động dựa trên kiến trúc của một máy tính thực hoặc giả định và cung cấp các chức năng của một máy tính vật lý.

"The developer created a VM to test the new software in a safe environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vm".

Tầm quan trọng trong Điện toán đám mây

Máy ảo (VM) là nền tảng của điện toán đám mây hiện đại. Chúng cho phép các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn như Amazon Web Services (AWS), Google Cloud Platform (GCP) và Microsoft Azure cung cấp tài nguyên máy tính linh hoạt và theo yêu cầu cho hàng triệu người dùng trên toàn thế giới, bằng cách chia sẻ tài nguyên phần cứng vật lý thành nhiều môi trường ảo độc lập.

Ứng dụng trong Phát triển và Thử nghiệm Phần mềm

Các nhà phát triển phần mềm thường sử dụng VM để tạo ra các môi trường biệt lập cho việc phát triển, thử nghiệm và triển khai ứng dụng. Điều này giúp đảm bảo rằng các ứng dụng hoạt động nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau và không gây xung đột với các phần mềm khác trên máy tính của nhà phát triển, đồng thời dễ dàng sao lưu và khôi phục về trạng thái trước đó.