(Top Banner Ad)
walking distance
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống

walking distance

UK: /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/ • US: /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách đi bộ gần trong tầm đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance that can be walked comfortably.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách có thể đi bộ một cách thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is within walking distance of the beach."

    "Khách sạn nằm trong khoảng cách đi bộ đến bãi biển."

  • "Is the train station within walking distance?"

    "Ga tàu có nằm trong khoảng cách đi bộ không?"

  • "We chose this apartment because it's within walking distance of everything we need."

    "Chúng tôi chọn căn hộ này vì nó nằm trong khoảng cách đi bộ đến mọi thứ chúng tôi cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, tản bộ
Noun walk cuộc đi bộ, chuyến đi dạo
Noun walker người đi bộ, dụng cụ tập đi
Adjective walkable có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Adjective distant xa xôi, xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
walking distance

Nguồn gốc của 'walking distance'

'Walking distance' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ phân từ hiện tại 'walking' (việc đi bộ) và danh từ 'distance' (khoảng cách). Nó mô tả một khoảng cách đủ gần để có thể đi bộ tới một cách hợp lý hoặc thoải mái, mà không cần sử dụng phương tiện giao thông khác. Cụm từ này phát triển một cách tự nhiên để diễn tả sự tiện lợi và khả năng tiếp cận bằng chân.

Usage Note

Chỉ khoảng cách mà một người bình thường có thể đi bộ mà không quá mệt mỏi. Thường được dùng để chỉ sự tiện lợi về vị trí, ví dụ: 'The shop is within walking distance of my house' (Cửa hàng nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi).

Prepositions

of from

'walking distance of' thường dùng để chỉ một địa điểm gần một địa điểm khác. 'walking distance from' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh điểm xuất phát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + walking distance
  • within within walking distance
    (trong khoảng cách đi bộ)
  • beyond beyond walking distance
    (vượt quá khoảng cách đi bộ, quá xa để đi bộ)
Adjective + walking distance
  • short a short walking distance
    (một khoảng cách đi bộ ngắn)
  • easy an easy walking distance
    (một khoảng cách đi bộ dễ dàng/thuận tiện)
  • comfortable a comfortable walking distance
    (một khoảng cách đi bộ thoải mái)
Verb + walking distance
  • be be within walking distance
    (nằm trong khoảng cách đi bộ)
  • live live within walking distance
    (sống trong khoảng cách đi bộ)

Idioms

  • within walking distance

    trong khoảng cách đi bộ (tới một địa điểm nào đó)

    "The train station is within walking distance from my house."

    (Nhà ga xe lửa nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi.)

  • be an easy walking distance

    là một khoảng cách đi bộ dễ dàng/thuận tiện

    "The grocery store is an easy walking distance, so I don't need my car."

    (Cửa hàng tạp hóa nằm trong khoảng cách đi bộ dễ dàng, nên tôi không cần xe ô tô.)

  • not within walking distance

    không nằm trong khoảng cách đi bộ (quá xa để đi bộ)

    "The museum is definitely not within walking distance; we should take a bus."

    (Bảo tàng chắc chắn không nằm trong khoảng cách đi bộ; chúng ta nên đi xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking distance

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách có thể đi bộ một cách thoải mái.

"The hotel is within walking distance of the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store is within walking distance is a great advantage.
Việc cửa hàng nằm trong khoảng cách đi bộ là một lợi thế lớn.
Phủ định
Whether the new apartment is within walking distance of public transportation isn't clear.
Việc căn hộ mới có nằm trong khoảng cách đi bộ đến phương tiện giao thông công cộng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the park is within walking distance is what I'm trying to find out.
Việc công viên có nằm trong khoảng cách đi bộ hay không là điều tôi đang cố gắng tìm hiểu.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my office were within walking distance of my house.
Tôi ước văn phòng của tôi ở trong khoảng cách đi bộ từ nhà.
Phủ định
If only the supermarket weren't a bus ride away; I wish it were in walking distance.
Giá mà siêu thị không cần phải đi xe buýt; Tôi ước nó ở trong khoảng cách đi bộ.
Nghi vấn
Do you wish the train station were in walking distance, so you wouldn't have to drive?
Bạn có ước ga tàu ở trong khoảng cách đi bộ không, để bạn không phải lái xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking distance".

Tầm quan trọng của khả năng đi bộ trong quy hoạch đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây, khả năng đi bộ (walkability) của một khu vực là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị bất động sản và chất lượng cuộc sống. Các khu dân cư có thể dễ dàng đi bộ đến cửa hàng, trường học, công viên hoặc các phương tiện giao thông công cộng thường được đánh giá cao vì sự tiện lợi và thân thiện với môi trường.

Lối sống và sức khỏe

Việc có thể đi bộ đến các địa điểm hàng ngày khuyến khích lối sống năng động, lành mạnh. Nhiều người ưu tiên chọn nơi ở gần nơi làm, trường học hoặc các tiện ích để giảm sự phụ thuộc vào xe cộ, giảm ô nhiễm và tăng cường vận động thể chất.