walking distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distance that can be walked comfortably.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách có thể đi bộ một cách thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel is within walking distance of the beach."
"Khách sạn nằm trong khoảng cách đi bộ đến bãi biển."
-
"Is the train station within walking distance?"
"Ga tàu có nằm trong khoảng cách đi bộ không?"
-
"We chose this apartment because it's within walking distance of everything we need."
"Chúng tôi chọn căn hộ này vì nó nằm trong khoảng cách đi bộ đến mọi thứ chúng tôi cần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khoảng cách mà một người bình thường có thể đi bộ mà không quá mệt mỏi. Thường được dùng để chỉ sự tiện lợi về vị trí, ví dụ: 'The shop is within walking distance of my house' (Cửa hàng nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi).
Prepositions
'walking distance of' thường dùng để chỉ một địa điểm gần một địa điểm khác. 'walking distance from' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh điểm xuất phát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
within within walking distance (trong khoảng cách đi bộ)
-
beyond beyond walking distance (vượt quá khoảng cách đi bộ, quá xa để đi bộ)
-
short a short walking distance (một khoảng cách đi bộ ngắn)
-
easy an easy walking distance (một khoảng cách đi bộ dễ dàng/thuận tiện)
-
comfortable a comfortable walking distance (một khoảng cách đi bộ thoải mái)
-
be be within walking distance (nằm trong khoảng cách đi bộ)
-
live live within walking distance (sống trong khoảng cách đi bộ)
Idioms
-
within walking distance
trong khoảng cách đi bộ (tới một địa điểm nào đó)
"The train station is within walking distance from my house."
(Nhà ga xe lửa nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi.)
-
be an easy walking distance
là một khoảng cách đi bộ dễ dàng/thuận tiện
"The grocery store is an easy walking distance, so I don't need my car."
(Cửa hàng tạp hóa nằm trong khoảng cách đi bộ dễ dàng, nên tôi không cần xe ô tô.)
-
not within walking distance
không nằm trong khoảng cách đi bộ (quá xa để đi bộ)
"The museum is definitely not within walking distance; we should take a bus."
(Bảo tàng chắc chắn không nằm trong khoảng cách đi bộ; chúng ta nên đi xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walking distance
Danh từKhoảng cách có thể đi bộ một cách thoải mái.
"The hotel is within walking distance of the beach."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the store is within walking distance is a great advantage. |
Việc cửa hàng nằm trong khoảng cách đi bộ là một lợi thế lớn. |
| Phủ định | Whether the new apartment is within walking distance of public transportation isn't clear. |
Việc căn hộ mới có nằm trong khoảng cách đi bộ đến phương tiện giao thông công cộng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the park is within walking distance is what I'm trying to find out. |
Việc công viên có nằm trong khoảng cách đi bộ hay không là điều tôi đang cố gắng tìm hiểu. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my office were within walking distance of my house. |
Tôi ước văn phòng của tôi ở trong khoảng cách đi bộ từ nhà. |
| Phủ định | If only the supermarket weren't a bus ride away; I wish it were in walking distance. |
Giá mà siêu thị không cần phải đi xe buýt; Tôi ước nó ở trong khoảng cách đi bộ. |
| Nghi vấn | Do you wish the train station were in walking distance, so you wouldn't have to drive? |
Bạn có ước ga tàu ở trong khoảng cách đi bộ không, để bạn không phải lái xe? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking distance".
