(Top Banner Ad)
national effort
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

national effort

UK: /ˈnæʃənəl ˈefət/ • US: /ˈnæʃənəl ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực của quốc gia sự chung sức của toàn dân phong trào toàn quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concerted attempt or endeavor made by the people or government of a nation to achieve a particular goal.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp hoặc cố gắng được thực hiện bởi người dân hoặc chính phủ của một quốc gia để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fight against the pandemic requires a national effort."

    "Cuộc chiến chống lại đại dịch đòi hỏi một nỗ lực quốc gia."

  • "A national effort is needed to improve literacy rates."

    "Cần có một nỗ lực quốc gia để cải thiện tỷ lệ biết chữ."

  • "The government is launching a national effort to promote tourism."

    "Chính phủ đang khởi động một nỗ lực quốc gia để thúc đẩy du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun effort sự nỗ lực, sự cố gắng
Noun exertion sự gắng sức, sự nỗ lực
Verb exert sử dụng, áp dụng (sức lực, ảnh hưởng)
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

nationwide campaign (chiến dịch toàn quốc)countrywide initiative (sáng kiến trên toàn quốc)

Antonyms

local initiative (sáng kiến địa phương)regional effort (nỗ lực khu vực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio (birth, race, people)
Old French
nacion (nation, people)
English
nation
English
national
Latin
ex- (out) + fortis (strong)
Old French
effort (exertion, struggle)
English
effort

Nguồn gốc của 'national'

Từ 'national' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hay 'tập hợp người dân'. Qua tiếng Pháp cổ 'nacion', nó đi vào tiếng Anh để chỉ một cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa, và lãnh thổ. Vì vậy, 'national' mang ý nghĩa liên quan đến toàn bộ một đất nước hay dân tộc.

Sức mạnh ẩn chứa trong 'effort'

Từ 'effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'effort'. Gốc Latin 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ) kết hợp lại thành 'efforcer' (gắng sức, dùng lực). Từ đó, 'effort' trong tiếng Anh mang nghĩa là sự cố gắng hết sức, sự nỗ lực vượt qua khó khăn bằng sức mạnh ý chí hoặc thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'national effort' nhấn mạnh đến quy mô lớn và tính chất toàn quốc của nỗ lực, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến cả quốc gia. Nó hàm ý sự tham gia của nhiều cá nhân, tổ chức, và nguồn lực trên khắp đất nước. Khác với 'local effort' hoặc 'individual effort', 'national effort' có phạm vi ảnh hưởng và nguồn lực lớn hơn đáng kể.

Prepositions

in towards

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu mà nỗ lực hướng đến (e.g., 'national effort in education'). 'towards' được dùng để chỉ sự đóng góp hoặc hướng đi của nỗ lực (e.g., 'national effort towards combating climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national effort
  • concerted a concerted national effort
    (một nỗ lực chung/phối hợp của toàn quốc)
  • massive a massive national effort
    (một nỗ lực khổng lồ của toàn quốc)
  • united a united national effort
    (một nỗ lực đoàn kết của toàn quốc)
  • sustained a sustained national effort
    (một nỗ lực bền vững của toàn quốc)
Verb + national effort
  • require require a national effort
    (đòi hỏi một nỗ lực của toàn quốc)
  • launch launch a national effort
    (khởi động một nỗ lực của toàn quốc)
  • mobilize mobilize a national effort
    (huy động một nỗ lực của toàn quốc)
  • support support a national effort
    (ủng hộ một nỗ lực của toàn quốc)
Prepositional Phrase + national effort
  • part of part of a national effort
    (một phần của nỗ lực toàn quốc)
  • contribute to contribute to a national effort
    (đóng góp vào một nỗ lực toàn quốc)

Idioms

  • a concerted national effort

    một nỗ lực phối hợp và đồng lòng của toàn quốc

    "Tackling climate change requires a concerted national effort from every citizen."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi một nỗ lực phối hợp và đồng lòng của toàn quốc từ mỗi công dân.)

  • it will take a national effort

    điều đó sẽ đòi hỏi một nỗ lực quy mô toàn quốc

    "To rebuild the economy after the crisis, it will take a national effort."

    (Để xây dựng lại nền kinh tế sau khủng hoảng, điều đó sẽ đòi hỏi một nỗ lực quy mô toàn quốc.)

  • mobilize a national effort

    huy động nỗ lực của toàn quốc

    "The government aimed to mobilize a national effort to improve public health."

    (Chính phủ đặt mục tiêu huy động nỗ lực của toàn quốc để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national effort

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp hoặc cố gắng được thực hiện bởi người dân hoặc chính phủ của một quốc gia để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The fight against the pandemic requires a national effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national effort, which requires contributions from every citizen, is crucial for our country's development.
Nỗ lực quốc gia, đòi hỏi sự đóng góp từ mọi công dân, là rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước chúng ta.
Phủ định
The national effort that the government initiated hasn't failed, although some improvements are still needed.
Nỗ lực quốc gia mà chính phủ khởi xướng chưa thất bại, mặc dù vẫn cần một số cải tiến.
Nghi vấn
Is this the national effort where everyone is encouraged to participate?
Đây có phải là nỗ lực quốc gia nơi mọi người được khuyến khích tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national effort".

Nỗ lực quốc gia trong thời kỳ khủng hoảng

Khái niệm 'nỗ lực quốc gia' thường được thể hiện rõ nét nhất trong các thời điểm khủng hoảng hoặc chiến tranh. Ví dụ, trong Thế chiến II, nhiều quốc gia đã huy động toàn bộ nguồn lực, từ sản xuất công nghiệp đến sự tham gia của người dân vào các hoạt động tình nguyện, để đạt được mục tiêu chung. Gần đây hơn, đại dịch COVID-19 cũng chứng kiến nhiều quốc gia triển khai 'nỗ lực quốc gia' để chống lại virus, từ việc phát triển vắc-xin đến việc tuân thủ các biện pháp y tế công cộng.

Nỗ lực cho các mục tiêu lớn lao

Ngoài các cuộc khủng hoảng, 'nỗ lực quốc gia' còn được áp dụng cho các mục tiêu lớn lao về khoa học, xã hội hoặc kinh tế mà một quốc gia đặt ra. Điển hình là cuộc Đua vào Vũ trụ giữa Mỹ và Liên Xô cũ, nơi toàn bộ nguồn lực quốc gia được dồn vào việc phát triển công nghệ không gian. Ngày nay, các 'nỗ lực quốc gia' tương tự đang được nhìn thấy trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, phát triển năng lượng xanh, hoặc nghiên cứu y học để chữa trị các bệnh hiểm nghèo.