national effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concerted attempt or endeavor made by the people or government of a nation to achieve a particular goal.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực phối hợp hoặc cố gắng được thực hiện bởi người dân hoặc chính phủ của một quốc gia để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fight against the pandemic requires a national effort."
"Cuộc chiến chống lại đại dịch đòi hỏi một nỗ lực quốc gia."
-
"A national effort is needed to improve literacy rates."
"Cần có một nỗ lực quốc gia để cải thiện tỷ lệ biết chữ."
-
"The government is launching a national effort to promote tourism."
"Chính phủ đang khởi động một nỗ lực quốc gia để thúc đẩy du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | effort | sự nỗ lực, sự cố gắng |
| Noun | exertion | sự gắng sức, sự nỗ lực |
| Verb | exert | sử dụng, áp dụng (sức lực, ảnh hưởng) |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national effort' nhấn mạnh đến quy mô lớn và tính chất toàn quốc của nỗ lực, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến cả quốc gia. Nó hàm ý sự tham gia của nhiều cá nhân, tổ chức, và nguồn lực trên khắp đất nước. Khác với 'local effort' hoặc 'individual effort', 'national effort' có phạm vi ảnh hưởng và nguồn lực lớn hơn đáng kể.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu mà nỗ lực hướng đến (e.g., 'national effort in education'). 'towards' được dùng để chỉ sự đóng góp hoặc hướng đi của nỗ lực (e.g., 'national effort towards combating climate change').
Collocations (Từ đi kèm)
-
concerted a concerted national effort (một nỗ lực chung/phối hợp của toàn quốc)
-
massive a massive national effort (một nỗ lực khổng lồ của toàn quốc)
-
united a united national effort (một nỗ lực đoàn kết của toàn quốc)
-
sustained a sustained national effort (một nỗ lực bền vững của toàn quốc)
-
require require a national effort (đòi hỏi một nỗ lực của toàn quốc)
-
launch launch a national effort (khởi động một nỗ lực của toàn quốc)
-
mobilize mobilize a national effort (huy động một nỗ lực của toàn quốc)
-
support support a national effort (ủng hộ một nỗ lực của toàn quốc)
-
part of part of a national effort (một phần của nỗ lực toàn quốc)
-
contribute to contribute to a national effort (đóng góp vào một nỗ lực toàn quốc)
Idioms
-
a concerted national effort
một nỗ lực phối hợp và đồng lòng của toàn quốc
"Tackling climate change requires a concerted national effort from every citizen."
(Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi một nỗ lực phối hợp và đồng lòng của toàn quốc từ mỗi công dân.)
-
it will take a national effort
điều đó sẽ đòi hỏi một nỗ lực quy mô toàn quốc
"To rebuild the economy after the crisis, it will take a national effort."
(Để xây dựng lại nền kinh tế sau khủng hoảng, điều đó sẽ đòi hỏi một nỗ lực quy mô toàn quốc.)
-
mobilize a national effort
huy động nỗ lực của toàn quốc
"The government aimed to mobilize a national effort to improve public health."
(Chính phủ đặt mục tiêu huy động nỗ lực của toàn quốc để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national effort
Danh từMột nỗ lực phối hợp hoặc cố gắng được thực hiện bởi người dân hoặc chính phủ của một quốc gia để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The fight against the pandemic requires a national effort."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national effort, which requires contributions from every citizen, is crucial for our country's development. |
Nỗ lực quốc gia, đòi hỏi sự đóng góp từ mọi công dân, là rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước chúng ta. |
| Phủ định | The national effort that the government initiated hasn't failed, although some improvements are still needed. |
Nỗ lực quốc gia mà chính phủ khởi xướng chưa thất bại, mặc dù vẫn cần một số cải tiến. |
| Nghi vấn | Is this the national effort where everyone is encouraged to participate? |
Đây có phải là nỗ lực quốc gia nơi mọi người được khuyến khích tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national effort".
