(Top Banner Ad)
warm gloves
A2
Tính từ A2 Thời trang, Thời tiết

warm gloves

UK: /wɔːm ɡlʌvz/ • US: /wɔrm ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay ấm đôi găng tay giữ ấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or producing a moderate degree of heat.

Vietnamese Meaning

Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore warm gloves to protect her hands from the cold."

    "Cô ấy đeo găng tay ấm để bảo vệ đôi tay khỏi lạnh."

  • "These warm gloves are perfect for skiing."

    "Đôi găng tay ấm này rất phù hợp để trượt tuyết."

  • "She knitted him a pair of warm gloves for Christmas."

    "Cô ấy đan cho anh ấy một đôi găng tay ấm vào dịp Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp, nóng
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Adverb warmly một cách ấm áp, nồng nhiệt
Noun warmer máy sưởi, vật làm ấm
Noun warm-up sự khởi động (trước khi tập thể dục)
Noun glove găng tay
Adjective gloved có đeo găng tay

Synonyms

cozy gloves (găng tay ấm cúng)thermal gloves (găng tay giữ nhiệt)

Antonyms

cold gloves (găng tay lạnh)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰer-
Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
Proto-Germanic
*galōfō
Old English
glōf
Middle English
warm glof
Modern English
warm gloves

Nguồn Gốc Của 'Warm Gloves'

Từ 'warm' (ấm áp) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*gʷʰer-) mang nghĩa 'làm nóng, ấm'. Qua thời gian và các ngôn ngữ như Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, nghĩa của nó vẫn giữ nguyên, chỉ sự dễ chịu khi thoát khỏi cái lạnh. Song song đó, 'gloves' (găng tay) cũng xuất phát từ tiếng Proto-Germanic (*galōfō), có nghĩa là 'vật che phủ cho bàn tay'. Từ 'glōf' trong tiếng Anh cổ đã phát triển thành 'glove' ngày nay. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'warm gloves', chúng tạo nên một cụm từ mô tả chính xác chức năng cơ bản của món đồ này: giữ ấm và bảo vệ đôi tay khỏi cái lạnh.

Usage Note

Từ 'warm' diễn tả trạng thái có nhiệt độ cao hơn mức mát mẻ nhưng không nóng. Nó thường được dùng để chỉ sự dễ chịu và thoải mái. So với 'hot', 'warm' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. 'Gloves' lúc này là một danh từ số nhiều, chỉ những chiếc găng tay.
Từ 'gloves' ở đây luôn ở dạng số nhiều (plural noun) vì nó ám chỉ một cặp găng tay. Nó khác với 'mitten' (găng tay hở ngón) hoặc 'gauntlet' (găng tay bảo hộ). 'Warm gloves' có nghĩa là găng tay được làm để giữ ấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm gloves
  • thick thick warm gloves
    (găng tay ấm dày)
  • woolen woolen warm gloves
    (găng tay len ấm)
  • waterproof waterproof warm gloves
    (găng tay ấm chống nước)
  • soft soft warm gloves
    (găng tay ấm mềm mại)
Verb + warm gloves
  • wear wear warm gloves
    (đeo găng tay ấm)
  • put on put on warm gloves
    (mang/đeo găng tay ấm vào)
  • take off take off warm gloves
    (tháo/cởi găng tay ấm ra)
  • buy buy warm gloves
    (mua găng tay ấm)
  • need need warm gloves
    (cần găng tay ấm)

Idioms

  • wear warm gloves

    đeo găng tay ấm (hành động phổ biến để giữ ấm)

    "You should wear warm gloves when it's freezing outside."

    (Bạn nên đeo găng tay ấm khi trời rét cóng bên ngoài.)

  • put on your warm gloves

    mang găng tay ấm của bạn vào (lời nhắc nhở hoặc hành động chuẩn bị)

    "Don't forget to put on your warm gloves before you go out."

    (Đừng quên mang găng tay ấm vào trước khi bạn ra ngoài.)

  • a good pair of warm gloves

    một đôi găng tay ấm tốt (cụm từ nhấn mạnh chất lượng hoặc sự cần thiết)

    "A good pair of warm gloves is essential for winter sports."

    (Một đôi găng tay ấm tốt là rất cần thiết cho các môn thể thao mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm gloves

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, ấm áp.

"She wore warm gloves to protect her hands from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these warm gloves are so comfortable!
Ồ, đôi găng tay ấm áp này thật thoải mái!
Phủ định
Oh no, I wish I hadn't forgotten my warm gloves at home!
Ôi không, ước gì tôi đã không quên đôi găng tay ấm áp ở nhà!
Nghi vấn
Hey, are those warm gloves new?
Này, đôi găng tay ấm áp đó mới à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm gloves".

Vật Dụng Thiết Yếu Mùa Đông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các vùng khí hậu lạnh giá, găng tay ấm là một vật dụng không thể thiếu. Chúng giúp bảo vệ đôi tay khỏi bị tê cóng, duy trì sự thoải mái và linh hoạt khi thực hiện các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài, leo núi hoặc đơn giản là đi dạo phố trong những ngày giá rét.

Quà Tặng Ý Nghĩa

Găng tay ấm thường được chọn làm món quà thiết thực và ý nghĩa trong mùa đông hoặc các dịp lễ như Giáng Sinh. Món quà này thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của người tặng, mong muốn người nhận luôn được giữ ấm và cảm thấy thoải mái trong thời tiết lạnh.