warm gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore warm gloves to protect her hands from the cold."
"Cô ấy đeo găng tay ấm để bảo vệ đôi tay khỏi lạnh."
-
"These warm gloves are perfect for skiing."
"Đôi găng tay ấm này rất phù hợp để trượt tuyết."
-
"She knitted him a pair of warm gloves for Christmas."
"Cô ấy đan cho anh ấy một đôi găng tay ấm vào dịp Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'warm' diễn tả trạng thái có nhiệt độ cao hơn mức mát mẻ nhưng không nóng. Nó thường được dùng để chỉ sự dễ chịu và thoải mái. So với 'hot', 'warm' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. 'Gloves' lúc này là một danh từ số nhiều, chỉ những chiếc găng tay.
Từ 'gloves' ở đây luôn ở dạng số nhiều (plural noun) vì nó ám chỉ một cặp găng tay. Nó khác với 'mitten' (găng tay hở ngón) hoặc 'gauntlet' (găng tay bảo hộ). 'Warm gloves' có nghĩa là găng tay được làm để giữ ấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick warm gloves (găng tay ấm dày)
-
woolen woolen warm gloves (găng tay len ấm)
-
waterproof waterproof warm gloves (găng tay ấm chống nước)
-
soft soft warm gloves (găng tay ấm mềm mại)
-
wear wear warm gloves (đeo găng tay ấm)
-
put on put on warm gloves (mang/đeo găng tay ấm vào)
-
take off take off warm gloves (tháo/cởi găng tay ấm ra)
-
buy buy warm gloves (mua găng tay ấm)
-
need need warm gloves (cần găng tay ấm)
Idioms
-
wear warm gloves
đeo găng tay ấm (hành động phổ biến để giữ ấm)
"You should wear warm gloves when it's freezing outside."
(Bạn nên đeo găng tay ấm khi trời rét cóng bên ngoài.)
-
put on your warm gloves
mang găng tay ấm của bạn vào (lời nhắc nhở hoặc hành động chuẩn bị)
"Don't forget to put on your warm gloves before you go out."
(Đừng quên mang găng tay ấm vào trước khi bạn ra ngoài.)
-
a good pair of warm gloves
một đôi găng tay ấm tốt (cụm từ nhấn mạnh chất lượng hoặc sự cần thiết)
"A good pair of warm gloves is essential for winter sports."
(Một đôi găng tay ấm tốt là rất cần thiết cho các môn thể thao mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm gloves
Tính từCó hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, ấm áp.
"She wore warm gloves to protect her hands from the cold."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these warm gloves are so comfortable! |
Ồ, đôi găng tay ấm áp này thật thoải mái! |
| Phủ định | Oh no, I wish I hadn't forgotten my warm gloves at home! |
Ôi không, ước gì tôi đã không quên đôi găng tay ấm áp ở nhà! |
| Nghi vấn | Hey, are those warm gloves new? |
Này, đôi găng tay ấm áp đó mới à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm gloves".
