(Top Banner Ad)
sleep aid
B1
noun B1 Y học

sleep aid

UK: /ˈsliːp eɪd/ • US: /ˈsliːp eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hỗ trợ giấc ngủ biện pháp hỗ trợ giấc ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something, such as a medication or device, that helps a person fall asleep or improve the quality of their sleep.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị, giúp một người dễ ngủ hoặc cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melatonin is a common sleep aid."

    "Melatonin là một loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ phổ biến."

  • "She tried a variety of sleep aids, but none of them worked."

    "Cô ấy đã thử nhiều loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ, nhưng không có loại nào hiệu quả."

  • "Before taking any sleep aid, consult with a doctor."

    "Trước khi dùng bất kỳ loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleeping đang ngủ
Noun sleeper người ngủ
Noun aid sự trợ giúp, viện trợ
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aide trợ lý, phụ tá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp (sleep)
Latin
adiūtāre (to help)
Old French
aide (aid)
Middle English
slepen, aide
Modern English
sleep aid

Nguồn gốc từ 'sleep aid'

Cụm từ 'sleep aid' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'sleep' (giấc ngủ) và 'aid' (sự trợ giúp, hỗ trợ). 'Sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, trong khi 'aid' có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'sleep aid' mô tả chính xác chức năng của nó: bất cứ thứ gì giúp một người dễ ngủ hơn.

Usage Note

Cụm từ 'sleep aid' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm không kê đơn hoặc các biện pháp tự nhiên giúp cải thiện giấc ngủ. Nó khác với 'sleeping pill' (thuốc ngủ) vì 'sleep aid' có thể bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ thuốc không kê đơn đến các thiết bị như máy tạo tiếng ồn trắng hoặc các liệu pháp hành vi như vệ sinh giấc ngủ.

Prepositions

for to

‘Sleep aid for…’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'This is a sleep aid for insomnia.' ‘Sleep aid to…’ (ít phổ biến hơn) cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự. Ví dụ: 'This device is a sleep aid to help reduce anxiety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep aid
  • natural natural sleep aid
    (sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ tự nhiên)
  • herbal herbal sleep aid
    (thảo dược hỗ trợ giấc ngủ)
  • effective effective sleep aid
    (sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ hiệu quả)
  • strong strong sleep aid
    (thuốc hỗ trợ giấc ngủ mạnh)
  • over-the-counter over-the-counter sleep aid
    (thuốc hỗ trợ giấc ngủ không cần kê đơn)
  • prescription prescription sleep aid
    (thuốc hỗ trợ giấc ngủ theo đơn)
  • non-addictive non-addictive sleep aid
    (sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện)
Verb + sleep aid
  • take take a sleep aid
    (dùng/uống thuốc hỗ trợ giấc ngủ)
  • use use a sleep aid
    (sử dụng sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ)
  • prescribe prescribe a sleep aid
    (kê đơn thuốc hỗ trợ giấc ngủ)
  • recommend recommend a sleep aid
    (khuyên dùng sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ)
  • need need a sleep aid
    (cần đến sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ)
sleep aid + Verb
  • sleep aid A good sleep aid works quickly.
    (Một sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ tốt sẽ có tác dụng nhanh chóng.)
  • sleep aid This sleep aid contains melatonin.
    (Sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ này chứa melatonin.)

Idioms

  • rely on a sleep aid

    phụ thuộc vào thuốc/sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ

    "Many people rely on a sleep aid to get through stressful periods."

    (Nhiều người phụ thuộc vào thuốc hỗ trợ giấc ngủ để vượt qua những giai đoạn căng thẳng.)

  • turn to a sleep aid

    tìm đến/sử dụng thuốc/sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ (khi gặp khó khăn)

    "When she couldn't sleep for days, she had to turn to a sleep aid."

    (Khi cô ấy không thể ngủ được nhiều ngày, cô ấy đành phải tìm đến thuốc hỗ trợ giấc ngủ.)

  • a natural sleep aid

    một biện pháp/sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ tự nhiên

    "Warm milk is considered a natural sleep aid by some cultures."

    (Sữa ấm được coi là một biện pháp hỗ trợ giấc ngủ tự nhiên ở một số nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep aid

noun
Lật mặt

Một thứ gì đó, chẳng hạn như thuốc hoặc thiết bị, giúp một người dễ ngủ hoặc cải thiện chất lượng giấc ngủ.

"Melatonin is a common sleep aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a sleep aid seems reasonable when you consistently struggle to fall asleep.
Việc cân nhắc sử dụng một loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ có vẻ hợp lý khi bạn liên tục gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ.
Phủ định
I don't recommend starting a sleep aid without consulting a doctor first.
Tôi không khuyến khích bắt đầu sử dụng thuốc hỗ trợ giấc ngủ mà không tham khảo ý kiến bác sĩ trước.
Nghi vấn
Have you considered using a sleep aid to improve your sleep quality?
Bạn đã cân nhắc sử dụng thuốc hỗ trợ giấc ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep aid".

Sự gia tăng của chứng mất ngủ

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh và áp lực công việc, nhiều người phải đối mặt với chứng mất ngủ. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường 'sleep aid', từ các loại thuốc kê đơn đến các sản phẩm bổ sung không kê đơn, trà thảo mộc và thậm chí là các ứng dụng thiền định. Việc tìm kiếm một giấc ngủ ngon đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều người.

Quan niệm về 'hỗ trợ giấc ngủ' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'sleep aid' thường được nhìn nhận một cách cởi mở hơn. Dù có những lo ngại về việc lạm dụng hoặc phụ thuộc, nhưng việc tìm kiếm sự hỗ trợ để có giấc ngủ chất lượng được coi là một phần của việc chăm sóc sức khỏe cá nhân. Các dược phẩm, liệu pháp hành vi nhận thức (CBT-I), và các giải pháp tự nhiên đều được khám phá để giải quyết các vấn đề về giấc ngủ.