battle ship (historical)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại tàu chiến lớn, được bọc thép dày và trang bị các khẩu pháo cỡ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battleship Missouri was the site of the Japanese surrender ceremony in 1945."
"Chiếc thiết giáp hạm Missouri là nơi diễn ra lễ đầu hàng của Nhật Bản năm 1945."
-
"Battleships were once the pride of many navies."
"Tàu thiết giáp từng là niềm tự hào của nhiều lực lượng hải quân."
-
"The age of the battleship has largely passed."
"Thời đại của tàu thiết giáp phần lớn đã qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | battle | trận chiến, cuộc chiến đấu |
| Verb | battle | chiến đấu, đấu tranh |
| Noun | battler | người chiến đấu, chiến binh |
| Noun | battlefield | chiến trường |
| Noun | ship | tàu, thuyền |
| Verb | ship | chở hàng bằng tàu, gửi hàng |
| Noun | shipping | ngành vận tải biển, sự vận chuyển hàng hóa |
| Noun | shipper | người gửi hàng, chủ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Battleships từng là những tàu chiến mạnh nhất trên biển, đóng vai trò then chốt trong các cuộc chiến tranh hải quân, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai. Tuy nhiên, sự phát triển của tàu sân bay và tên lửa đã làm giảm tầm quan trọng của chúng. Thuật ngữ 'historical' nhấn mạnh rằng loại tàu này không còn được sử dụng phổ biến trong lực lượng hải quân hiện đại.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên tàu (e.g., 'He served on a battleship.'). 'In' có thể được dùng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động liên quan đến tàu (e.g., 'He had experience in operating a battleship.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty mighty battle ship (thiết giáp hạm hùng mạnh)
-
formidable formidable battle ship (thiết giáp hạm đáng gờm)
-
armored armored battle ship (thiết giáp hạm bọc thép)
-
launch launch a battle ship (hạ thủy một thiết giáp hạm)
-
sink sink a battle ship (đánh chìm một thiết giáp hạm)
-
command command a battle ship (chỉ huy một thiết giáp hạm)
-
fleet of a fleet of battle ships (một hạm đội thiết giáp hạm)
-
crew of the crew of a battle ship (thủy thủ đoàn của một thiết giáp hạm)
Idioms
-
A battleship of a [person/thing]
Một người/vật to lớn, mạnh mẽ, khó lay chuyển hoặc có vẻ ngoài uy nghi, áp đảo.
"He was a battleship of a man, both physically imposing and mentally unyielding."
(Ông ấy là một người đàn ông như thiết giáp hạm, vừa có vóc dáng đồ sộ vừa có tinh thần kiên cường.)
-
To turn a battleship around
Thay đổi hướng đi hoặc chính sách của một tổ chức/hệ thống lớn, phức tạp; ám chỉ một nhiệm vụ rất khó khăn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.
"Changing the company culture is like trying to turn a battleship around."
(Thay đổi văn hóa công ty giống như cố gắng xoay một chiếc thiết giáp hạm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battle ship (historical)
nounMột loại tàu chiến lớn, được bọc thép dày và trang bị các khẩu pháo cỡ lớn.
"The battleship Missouri was the site of the Japanese surrender ceremony in 1945."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the battleship is well-maintained, it will remain a symbol of naval power. |
Nếu chiếc thiết giáp hạm được bảo trì tốt, nó sẽ vẫn là biểu tượng của sức mạnh hải quân. |
| Phủ định | If the battleship doesn't receive necessary repairs, it won't be seaworthy. |
Nếu chiếc thiết giáp hạm không được sửa chữa cần thiết, nó sẽ không còn đủ khả năng đi biển. |
| Nghi vấn | Will the battleship be open to the public if it becomes a museum? |
Liệu chiếc thiết giáp hạm có mở cửa cho công chúng tham quan nếu nó trở thành một viện bảo tàng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the 21st century, historians will have been studying the impact of battleships on naval warfare for over a hundred years. |
Vào cuối thế kỷ 21, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của các thiết giáp hạm đối với chiến tranh hải quân trong hơn một trăm năm. |
| Phủ định | The museum won't have been showcasing the restored battleship for very long when the new exhibit opens. |
Bảo tàng sẽ không trưng bày thiết giáp hạm đã được phục chế trong một thời gian dài khi cuộc triển lãm mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will the salvage team have been working on raising the sunken battleship for a year by the time they succeed? |
Liệu đội cứu hộ đã làm việc để trục vớt chiếc thiết giáp hạm bị chìm trong một năm vào thời điểm họ thành công? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The HMS Dreadnought was as revolutionary as any battleship before it. |
Tàu HMS Dreadnought mang tính cách mạng như bất kỳ tàu chiến nào trước đó. |
| Phủ định | No other battleship was less expensive than the early ironclads. |
Không có tàu chiến nào rẻ hơn những chiếc tàu bọc sắt thời kỳ đầu. |
| Nghi vấn | Was the Iowa-class battleship the most powerful battleship ever built? |
Có phải tàu chiến lớp Iowa là tàu chiến mạnh nhất từng được chế tạo không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the battleship had been equipped with better radar systems during World War II. |
Tôi ước tàu chiến được trang bị hệ thống radar tốt hơn trong Thế chiến thứ hai. |
| Phủ định | If only the battleship hadn't been so vulnerable to torpedo attacks. |
Giá mà tàu chiến không dễ bị tấn công bằng ngư lôi đến vậy. |
| Nghi vấn | If only they could have built a battleship that was truly unsinkable, would the outcome of the war have been different? |
Giá mà họ có thể đóng một tàu chiến thực sự không thể chìm, liệu kết quả của cuộc chiến có khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle ship (historical)".
