(Top Banner Ad)
battle ship (historical)
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự, Hàng hải

battle ship (historical)

UK: /ˈbætlʃɪp/ • US: /ˈbætlʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thiết giáp hạm tàu chiến bọc thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavily armored warship with large-caliber guns.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu chiến lớn, được bọc thép dày và trang bị các khẩu pháo cỡ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battleship Missouri was the site of the Japanese surrender ceremony in 1945."

    "Chiếc thiết giáp hạm Missouri là nơi diễn ra lễ đầu hàng của Nhật Bản năm 1945."

  • "Battleships were once the pride of many navies."

    "Tàu thiết giáp từng là niềm tự hào của nhiều lực lượng hải quân."

  • "The age of the battleship has largely passed."

    "Thời đại của tàu thiết giáp phần lớn đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun battler người chiến đấu, chiến binh
Noun battlefield chiến trường
Noun ship tàu, thuyền
Verb ship chở hàng bằng tàu, gửi hàng
Noun shipping ngành vận tải biển, sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipper người gửi hàng, chủ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skipam
Old English
scip
Middle English
ship
Latin
battuere
Old French
bataille
Middle English
bataile
English (Compound)
battle + ship
English (Modern)
battleship

Nguồn gốc của 'Battleship'

Từ 'battleship' là sự kết hợp của 'battle' (trận chiến) và 'ship' (tàu). 'Battle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' (đánh, đấm), qua tiếng Pháp cổ 'bataille'. Còn 'ship' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scip', liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'tách' gỗ để làm thuyền. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng chức năng của một con tàu được thiết kế để tham gia vào các trận chiến hải quân.

Usage Note

Battleships từng là những tàu chiến mạnh nhất trên biển, đóng vai trò then chốt trong các cuộc chiến tranh hải quân, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai. Tuy nhiên, sự phát triển của tàu sân bay và tên lửa đã làm giảm tầm quan trọng của chúng. Thuật ngữ 'historical' nhấn mạnh rằng loại tàu này không còn được sử dụng phổ biến trong lực lượng hải quân hiện đại.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên tàu (e.g., 'He served on a battleship.'). 'In' có thể được dùng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động liên quan đến tàu (e.g., 'He had experience in operating a battleship.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battle ship (historical)
  • mighty mighty battle ship
    (thiết giáp hạm hùng mạnh)
  • formidable formidable battle ship
    (thiết giáp hạm đáng gờm)
  • armored armored battle ship
    (thiết giáp hạm bọc thép)
Verb + battle ship (historical)
  • launch launch a battle ship
    (hạ thủy một thiết giáp hạm)
  • sink sink a battle ship
    (đánh chìm một thiết giáp hạm)
  • command command a battle ship
    (chỉ huy một thiết giáp hạm)
Noun + battle ship (historical)
  • fleet of a fleet of battle ships
    (một hạm đội thiết giáp hạm)
  • crew of the crew of a battle ship
    (thủy thủ đoàn của một thiết giáp hạm)

Idioms

  • A battleship of a [person/thing]

    Một người/vật to lớn, mạnh mẽ, khó lay chuyển hoặc có vẻ ngoài uy nghi, áp đảo.

    "He was a battleship of a man, both physically imposing and mentally unyielding."

    (Ông ấy là một người đàn ông như thiết giáp hạm, vừa có vóc dáng đồ sộ vừa có tinh thần kiên cường.)

  • To turn a battleship around

    Thay đổi hướng đi hoặc chính sách của một tổ chức/hệ thống lớn, phức tạp; ám chỉ một nhiệm vụ rất khó khăn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.

    "Changing the company culture is like trying to turn a battleship around."

    (Thay đổi văn hóa công ty giống như cố gắng xoay một chiếc thiết giáp hạm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battle ship (historical)

noun
Lật mặt

Một loại tàu chiến lớn, được bọc thép dày và trang bị các khẩu pháo cỡ lớn.

"The battleship Missouri was the site of the Japanese surrender ceremony in 1945."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the battleship is well-maintained, it will remain a symbol of naval power.
Nếu chiếc thiết giáp hạm được bảo trì tốt, nó sẽ vẫn là biểu tượng của sức mạnh hải quân.
Phủ định
If the battleship doesn't receive necessary repairs, it won't be seaworthy.
Nếu chiếc thiết giáp hạm không được sửa chữa cần thiết, nó sẽ không còn đủ khả năng đi biển.
Nghi vấn
Will the battleship be open to the public if it becomes a museum?
Liệu chiếc thiết giáp hạm có mở cửa cho công chúng tham quan nếu nó trở thành một viện bảo tàng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the 21st century, historians will have been studying the impact of battleships on naval warfare for over a hundred years.
Vào cuối thế kỷ 21, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của các thiết giáp hạm đối với chiến tranh hải quân trong hơn một trăm năm.
Phủ định
The museum won't have been showcasing the restored battleship for very long when the new exhibit opens.
Bảo tàng sẽ không trưng bày thiết giáp hạm đã được phục chế trong một thời gian dài khi cuộc triển lãm mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the salvage team have been working on raising the sunken battleship for a year by the time they succeed?
Liệu đội cứu hộ đã làm việc để trục vớt chiếc thiết giáp hạm bị chìm trong một năm vào thời điểm họ thành công?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HMS Dreadnought was as revolutionary as any battleship before it.
Tàu HMS Dreadnought mang tính cách mạng như bất kỳ tàu chiến nào trước đó.
Phủ định
No other battleship was less expensive than the early ironclads.
Không có tàu chiến nào rẻ hơn những chiếc tàu bọc sắt thời kỳ đầu.
Nghi vấn
Was the Iowa-class battleship the most powerful battleship ever built?
Có phải tàu chiến lớp Iowa là tàu chiến mạnh nhất từng được chế tạo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the battleship had been equipped with better radar systems during World War II.
Tôi ước tàu chiến được trang bị hệ thống radar tốt hơn trong Thế chiến thứ hai.
Phủ định
If only the battleship hadn't been so vulnerable to torpedo attacks.
Giá mà tàu chiến không dễ bị tấn công bằng ngư lôi đến vậy.
Nghi vấn
If only they could have built a battleship that was truly unsinkable, would the outcome of the war have been different?
Giá mà họ có thể đóng một tàu chiến thực sự không thể chìm, liệu kết quả của cuộc chiến có khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle ship (historical)".

Kỷ nguyên Dreadnought và cuộc chạy đua vũ trang hải quân

Vào đầu thế kỷ 20, sự ra đời của HMS Dreadnought (1906) đã cách mạng hóa thiết kế thiết giáp hạm. Với hệ thống pháo lớn toàn bộ và động cơ turbine hơi nước, nó đã khiến mọi thiết giáp hạm trước đó trở nên lỗi thời, châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang hải quân toàn cầu giữa các cường quốc, đặc biệt là Anh và Đức, góp phần dẫn đến Thế chiến thứ nhất.

Biểu tượng của sức mạnh và uy tín quốc gia

Trong suốt cuối thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20, thiết giáp hạm không chỉ là công cụ quân sự mà còn là biểu tượng tối cao của sức mạnh công nghiệp, công nghệ và khả năng chiếu rọi quyền lực của một quốc gia. Việc sở hữu một hạm đội thiết giáp hạm hùng mạnh được coi là minh chứng cho vị thế siêu cường trên trường quốc tế.