(Top Banner Ad)
waste money
A2
Động từ A2 Kinh tế

waste money

UK: /weɪst ˈmʌni/ • US: /weɪst ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí tiền phung phí tiền đốt tiền ném tiền qua cửa sổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use money carelessly or extravagantly; to spend money on something that is unnecessary or unproductive.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tiền một cách bất cẩn hoặc lãng phí; tiêu tiền vào những thứ không cần thiết hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a waste of money buying such an expensive car."

    "Thật lãng phí tiền khi mua một chiếc xe đắt tiền như vậy."

  • "Don't waste your money on lottery tickets."

    "Đừng lãng phí tiền của bạn vào vé số."

  • "I think it's a waste of money going to that restaurant."

    "Tôi nghĩ đi đến nhà hàng đó là một sự lãng phí tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí
Adjective wasteful Lãng phí
Adverb wastefully Một cách lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waster
Old North French
gaster
Middle English
waste

Nguồn Gốc Của 'Waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waster' và 'gaster', có nghĩa là tàn phá hoặc làm hư hỏng. Ban đầu, nó liên quan đến việc làm cho đất đai trở nên hoang vu và không sử dụng được. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm việc sử dụng một cách không hiệu quả bất kỳ nguồn lực nào, bao gồm cả tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ 'waste money' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng tiền không khôn ngoan, không mang lại lợi ích tương xứng. Nó khác với 'spend money' (tiêu tiền) là một hành động trung tính, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Waste' nhấn mạnh sự lãng phí, trong khi 'spend' chỉ đơn thuần là hành động chi tiêu.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà tiền bị lãng phí vào: 'waste money on something'. Ví dụ: 'He wasted his money on gambling.' (Anh ta lãng phí tiền vào cờ bạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste money
  • sheer sheer waste of money
    (sự lãng phí tiền bạc trắng trợn)
  • complete complete waste of money
    (hoàn toàn lãng phí tiền bạc)
  • total total waste of money
    (tổng cộng là lãng phí tiền bạc)
Verb + waste money
  • avoid avoid wasting money
    (tránh lãng phí tiền bạc)
  • stop stop wasting money
    (ngừng lãng phí tiền bạc)

Idioms

  • Money burns a hole in (someone's) pocket

    Tiền vào túi ai đó không giữ được lâu, tiêu xài hoang phí.

    "He got his paycheck and the money burned a hole in his pocket."

    (Anh ta vừa nhận lương xong thì tiền đã bốc cháy trong túi rồi.)

  • Throw money down the drain

    Ném tiền qua cửa sổ, lãng phí tiền bạc.

    "Buying that old car was like throwing money down the drain."

    (Việc mua chiếc xe cũ đó chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste money

Động từ
Lật mặt

Sử dụng tiền một cách bất cẩn hoặc lãng phí; tiêu tiền vào những thứ không cần thiết hoặc không hiệu quả.

"It's a waste of money buying such an expensive car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wasting money on unnecessary things.
Cô ấy đang lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết.
Phủ định
They are not wasting money; they are saving for a trip.
Họ không lãng phí tiền; họ đang tiết kiệm cho một chuyến đi.
Nghi vấn
Is he wasting money by buying that expensive car?
Có phải anh ấy đang lãng phí tiền bằng cách mua chiếc xe đắt tiền đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste money".

Giá Trị Tiết Kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống đạo đức Tin Lành, tiết kiệm được coi là một đức tính tốt, trong khi lãng phí bị coi là một điều tiêu cực. Việc 'waste money' thường bị chỉ trích vì nó đi ngược lại các giá trị này.