(Top Banner Ad)
water resources management
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water resources management

UK: /ˈwɔːtə rɪˈsɔːsɪz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈwɔːtər rɪˈsɔːrsɪz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài nguyên nước quản trị tài nguyên nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of planning, developing, distributing and managing the optimum use of water resources.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lập kế hoạch, phát triển, phân phối và quản lý việc sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective water resources management is crucial for ensuring sustainable development."

    "Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững."

  • "The government is investing in water resources management to combat drought."

    "Chính phủ đang đầu tư vào quản lý tài nguyên nước để chống lại hạn hán."

  • "Integrated water resources management considers the needs of all stakeholders."

    "Quản lý tài nguyên nước tích hợp xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Adjective watery Có nhiều nước, loãng
Noun resource Tài nguyên, nguồn
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều tài nguyên
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được
Noun mismanagement Sự quản lý sai, yếu kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Old French
resourdre
Latin
manus
Old French
ménagement
Modern English
water resources management

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Quan Trọng

Khái niệm 'quản lý tài nguyên nước' không có nguồn gốc từ một từ duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Water' (nước) có nguồn gốc cổ xưa, chỉ yếu tố thiết yếu cho sự sống. 'Resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp' hoặc 'cách giải quyết'. 'Management' (quản lý) cũng từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc 'cầm nắm' hay 'điều khiển'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng và bảo vệ nguồn nước một cách bền vững.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc quản lý toàn diện các nguồn nước, bao gồm cả nước mặt, nước ngầm và nước mưa, để đáp ứng nhu cầu của con người và duy trì hệ sinh thái. Nó liên quan đến việc cân bằng giữa các nhu cầu sử dụng nước khác nhau như nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt và bảo tồn môi trường. Khác với "water management" (quản lý nước) ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố 'resources' (tài nguyên), tức là tập trung vào nguồn gốc và tính bền vững của nước.

Prepositions

in for

"in water resources management": được sử dụng khi nói về vai trò, khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể trong quản lý tài nguyên nước. Ví dụ: 'The use of technology is crucial in water resources management'. "for water resources management": được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động hoặc chiến lược. Ví dụ: 'Regulations are necessary for effective water resources management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water resources management
  • sustainable sustainable water resources management
    (quản lý tài nguyên nước bền vững)
  • integrated integrated water resources management
    (quản lý tài nguyên nước tổng hợp)
  • effective effective water resources management
    (quản lý tài nguyên nước hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive water resources management
    (quản lý tài nguyên nước toàn diện)
Verb + water resources management
  • implement implement water resources management
    (triển khai quản lý tài nguyên nước)
  • improve improve water resources management
    (cải thiện quản lý tài nguyên nước)
  • enhance enhance water resources management
    (nâng cao quản lý tài nguyên nước)
  • promote promote water resources management
    (thúc đẩy quản lý tài nguyên nước)
Noun + water resources management (as a field/area)
  • challenges in challenges in water resources management
    (những thách thức trong quản lý tài nguyên nước)
  • policies for policies for water resources management
    (các chính sách về quản lý tài nguyên nước)
  • approaches to approaches to water resources management
    (các phương pháp tiếp cận quản lý tài nguyên nước)

Idioms

  • Integrated Water Resources Management (IWRM)

    Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (một khuôn khổ quản lý toàn diện)

    "Many developing countries are adopting IWRM principles for sustainable development."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang áp dụng các nguyên tắc Quản lý tổng hợp tài nguyên nước để phát triển bền vững.)

  • Strategic Water Resources Management Plan

    Kế hoạch quản lý tài nguyên nước chiến lược

    "The government approved a new strategic water resources management plan for the next decade."

    (Chính phủ đã phê duyệt một kế hoạch quản lý tài nguyên nước chiến lược mới cho thập kỷ tới.)

  • Sustainable Water Resources Management

    Quản lý tài nguyên nước bền vững

    "Achieving sustainable water resources management is crucial for future generations."

    (Đạt được quản lý tài nguyên nước bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water resources management

Noun
Lật mặt

Hoạt động lập kế hoạch, phát triển, phân phối và quản lý việc sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên nước.

"Effective water resources management is crucial for ensuring sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water resources management".

Nguồn Nước: Nguyên Nhân Của Xung Đột Toàn Cầu?

Ở nhiều nơi trên thế giới, nguồn nước ngọt đang ngày càng khan hiếm do biến đổi khí hậu, ô nhiễm và dân số tăng. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột giữa các quốc gia hoặc cộng đồng tranh giành quyền kiểm soát nguồn nước. Việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả là chìa khóa để duy trì hòa bình và ổn định.

Văn Minh Cổ Đại và Nghệ Thuật Quản Lý Nước

Từ thời cổ đại, các nền văn minh đã hiểu rõ tầm quan trọng của nước và phát triển những hệ thống quản lý tinh vi. Người La Mã xây dựng hệ thống cống dẫn nước (aqueducts) ấn tượng, trong khi người Ai Cập cổ đại đã biết cách điều tiết lũ lụt sông Nile để phục vụ nông nghiệp. Những ví dụ này cho thấy việc quản lý tài nguyên nước là nền tảng cho sự phát triển của xã hội.