(Top Banner Ad)
weight disc
A2
noun A2 Thể dục thể thao

weight disc

UK: /weɪt dɪsk/ • US: /weɪt dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa tạ bánh tạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một vật phẳng, thường có hình tròn, được làm từ vật liệu nặng, dùng để tăng thêm trọng lượng cho tạ đòn hoặc máy tập thể dục để tập luyện sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added two more weight discs to the barbell."

    "Anh ấy đã thêm hai đĩa tạ nữa vào tạ đòn."

  • "The weight discs were arranged neatly on the rack."

    "Những đĩa tạ được sắp xếp gọn gàng trên giá."

  • "Be careful when loading weight discs onto the barbell."

    "Hãy cẩn thận khi lắp đĩa tạ lên tạ đòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Trọng lượng, cân nặng
Verb weigh Cân, có trọng lượng
Adjective weighted Được làm nặng, có trọng lượng
Adjective weighty Nặng nề, quan trọng (có sức nặng)
Noun weightlifting Môn cử tạ
Noun weightlifter Vận động viên cử tạ
Adjective weightless Không trọng lượng, nhẹ bẫng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos
Latin
discus
Old French
disque
English
disc
Proto-Germanic
*wihti-
Old English
wiht
Middle English
weiȝt
English
weight

Nguồn gốc từ 'weight' và 'disc'

'Weight disc' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt để mô tả một dụng cụ tập luyện cụ thể. Từ 'disc' (đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diskos', dùng để chỉ một vật thể tròn, phẳng, như đĩa ném. Từ 'weight' (trọng lượng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiht', mang nghĩa là một vật có sức nặng hoặc khối lượng. Khi kết hợp lại, 'weight disc' mô tả chính xác một đĩa có trọng lượng, dùng trong thể thao và tập luyện thể hình để tăng cường sức mạnh.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'disc' hoặc 'plate' trong phòng tập. Khác với 'dumbbell' (tạ tay) là loại tạ liền khối, weight disc cần kết hợp với tạ đòn (barbell) hoặc máy tập.

Prepositions

for on

'Weight disc for barbell' chỉ mục đích sử dụng của đĩa tạ, 'Weight disc on barbell' chỉ vị trí đĩa tạ được đặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weight disc
  • load load weight discs onto the bar
    (lắp tạ đĩa vào thanh tạ)
  • remove remove weight discs from the bar
    (tháo tạ đĩa khỏi thanh tạ)
  • add add more weight discs
    (thêm tạ đĩa)
  • stack stack weight discs
    (xếp chồng các đĩa tạ)
Adjective + weight disc
  • heavy heavy weight disc
    (đĩa tạ nặng)
  • light light weight disc
    (đĩa tạ nhẹ)
  • Olympic Olympic weight disc
    (đĩa tạ tiêu chuẩn Olympic)
  • rubber rubber weight disc
    (đĩa tạ bọc cao su)

Idioms

  • load weight discs onto the bar

    Lắp các đĩa tạ vào thanh tạ

    "Don't forget to load the weight discs securely onto the barbell before you start."

    (Đừng quên lắp các đĩa tạ chắc chắn vào thanh tạ đòn trước khi bạn bắt đầu.)

  • change weight discs

    Thay đổi các đĩa tạ (để tăng/giảm trọng lượng)

    "We need to change weight discs for the next set; these are too light for me now."

    (Chúng ta cần thay tạ đĩa cho hiệp tiếp theo; những cái này giờ đã quá nhẹ đối với tôi.)

  • rack the weight discs

    Xếp các đĩa tạ vào giá đỡ

    "Please rack the weight discs neatly on their designated stands after you finish your workout."

    (Vui lòng xếp các đĩa tạ gọn gàng vào giá đỡ của chúng sau khi bạn hoàn thành buổi tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight disc

noun
Lật mặt

Một vật phẳng, thường có hình tròn, được làm từ vật liệu nặng, dùng để tăng thêm trọng lượng cho tạ đòn hoặc máy tập thể dục để tập luyện sức mạnh.

"He added two more weight discs to the barbell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had already added the weight disc to the barbell before the coach arrived.
Vận động viên đã thêm đĩa tạ vào đòn tạ trước khi huấn luyện viên đến.
Phủ định
She had not realized she had already lifted the weight disc until her friend pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra mình đã nhấc đĩa tạ lên cho đến khi bạn cô ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had he ever seen such a heavy weight disc before he started training?
Anh ấy đã từng thấy cái đĩa tạ nặng như vậy trước khi bắt đầu tập luyện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight disc".

Lịch sử và vai trò trong thể thao

Đĩa tạ là một phần không thể thiếu trong các môn thể thao sức mạnh như cử tạ và thể hình. Nguồn gốc của các vật thể tròn, phẳng dùng để ném hoặc nâng có thể bắt nguồn từ các trò chơi Olympic cổ đại với đĩa ném (discus). Ngày nay, chúng là công cụ cơ bản để tăng cường sức mạnh, xây dựng cơ bắp và rèn luyện thể chất, với nhiều loại khác nhau phù hợp cho các hình thức tập luyện chuyên biệt (ví dụ: đĩa tạ bumper cho cử tạ Olympic, đĩa tạ gang cho powerlifting).

Văn hóa phòng gym hiện đại

Trong văn hóa phòng gym hiện đại, đĩa tạ không chỉ là dụng cụ mà còn là biểu tượng của sự nỗ lực, sức mạnh và sự tiến bộ. Việc 'thêm tạ' (adding more weight discs) là mục tiêu chung của nhiều người tập, thể hiện quá trình vượt qua giới hạn của bản thân. Chúng cũng góp phần tạo nên không gian và âm thanh đặc trưng của phòng gym, từ tiếng kim loại va chạm đến sự sắp xếp gọn gàng của các đĩa tạ trên giá.