(Top Banner Ad)
well-established company
B2
Tính từ (kết hợp với danh từ) B2 Kinh tế

well-established company

UK: /ˌwɛl ɪˈstæblɪʃt ˈkʌmpəni/ • US: /ˌwɛl ɪˈstæblɪʃt ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty có uy tín công ty lâu đời công ty đã có tên tuổi công ty vững mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation and likely to continue to be successful.

Vietnamese Meaning

Có uy tín tốt và có khả năng tiếp tục thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate has experience working for a well-established company."

    "Ứng viên có kinh nghiệm làm việc cho một công ty có uy tín."

  • "Our client is a well-established company with a long history of innovation."

    "Khách hàng của chúng tôi là một công ty có uy tín với lịch sử đổi mới lâu đời."

  • "She was hired by a well-established company known for its excellent employee benefits."

    "Cô ấy được tuyển dụng bởi một công ty có uy tín nổi tiếng với những phúc lợi tuyệt vời cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-established đã thành lập lâu đời, có uy tín vững chắc
Verb establish thành lập, thiết lập, tạo dựng
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thành lập, có tiếng tăm
Noun company công ty, hãng, bạn bè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Late Latin
companio
Old French
compagnie
English
company
English
well-established company

Nguồn gốc 'establish' và 'company'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'), qua tiếng Pháp cổ 'establir'. 'Company' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'companio', có nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. 'Well-established company' ghép lại hai ý niệm này, ám chỉ một công ty đã được 'thiết lập tốt' và vững chắc, có nền tảng vững vàng như một 'người bạn' đáng tin cậy đã gắn bó lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công ty, tổ chức hoặc sản phẩm đã hoạt động lâu năm, có lịch sử phát triển ổn định và được nhiều người biết đến, tin tưởng. Nó nhấn mạnh sự vững chắc, độ tin cậy và khả năng tồn tại lâu dài của đối tượng được mô tả. Khác với 'new company' (công ty mới) hoặc 'startup' (công ty khởi nghiệp), 'well-established company' mang ý nghĩa về sự trưởng thành và sự vững vàng trong thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-established company
  • leading a leading well-established company
    (một công ty lâu đời hàng đầu)
  • large a large well-established company
    (một công ty lâu đời có quy mô lớn)
  • reputable a reputable well-established company
    (một công ty lâu đời có uy tín)
Verb + well-established company
  • work for work for a well-established company
    (làm việc cho một công ty lâu đời)
  • join join a well-established company
    (gia nhập một công ty lâu đời)
  • invest in invest in a well-established company
    (đầu tư vào một công ty lâu đời)
Prepositional phrase
  • at at a well-established company
    (tại một công ty lâu đời)
  • in in a well-established company
    (trong một công ty lâu đời (về ngành, lĩnh vực))
  • from from a well-established company
    (từ một công ty lâu đời)

Idioms

  • a well-established company, a pillar of the community/industry

    một công ty lâu đời, một trụ cột của cộng đồng/ngành

    "The local factory has been a well-established company and a pillar of the community for generations."

    (Nhà máy địa phương đã là một công ty lâu đời và là trụ cột của cộng đồng qua nhiều thế hệ.)

  • a well-established company with a household name

    một công ty lâu đời với thương hiệu nổi tiếng

    "After decades of consistent quality, the well-established company became a household name."

    (Sau nhiều thập kỷ giữ vững chất lượng, công ty lâu đời đó đã trở thành một thương hiệu quen thuộc với mọi nhà.)

  • a well-established company still going strong

    một công ty lâu đời vẫn đang phát triển mạnh

    "Despite economic changes, the well-established company is still going strong after 50 years."

    (Bất chấp những thay đổi kinh tế, công ty lâu đời đó vẫn đang phát triển mạnh sau 50 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-established company

Tính từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Có uy tín tốt và có khả năng tiếp tục thành công.

"The candidate has experience working for a well-established company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Google is a well-established company.
Google là một công ty có uy tín.
Phủ định
This newly-formed business is not yet a well-established company.
Doanh nghiệp mới thành lập này chưa phải là một công ty có uy tín.
Nghi vấn
Is that company a well-established company in the tech industry?
Công ty đó có phải là một công ty có uy tín trong ngành công nghệ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been establishing a well-established company for years before the recession hit.
Họ đã và đang thành lập một công ty vững mạnh trong nhiều năm trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
She hadn't been working at that well-established company for very long before she got promoted.
Cô ấy đã không làm việc tại công ty vững mạnh đó được lâu trước khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Had the team been trying to establish a well-established company before the new CEO arrived?
Có phải nhóm đã cố gắng thành lập một công ty vững mạnh trước khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established company".

Sự Ổn Định và Tin Cậy

Trong văn hóa phương Tây, các công ty lâu đời thường được coi là biểu tượng của sự ổn định tài chính, kinh nghiệm và độ tin cậy. Chúng mang lại niềm tin cho khách hàng về chất lượng sản phẩm/dịch vụ, cho nhân viên về cơ hội nghề nghiệp vững chắc và cho nhà đầu tư về lợi nhuận bền vững. Điều này thường khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều người.

Di Sản và Truyền Thống

Nhiều công ty lâu đời ở phương Tây coi trọng di sản và truyền thống của mình. Lịch sử lâu dài không chỉ là bằng chứng về khả năng thích ứng và thành công mà còn là nguồn tự hào, tạo nên bản sắc văn hóa riêng biệt. Các công ty này thường gắn liền với những câu chuyện về sự đổi mới, vượt qua thách thức và đóng góp vào sự phát triển của ngành hoặc cộng đồng.