(Top Banner Ad)
western science
B2
Danh từ B2 Khoa học và Lịch sử

western science

UK: /ˈwestən ˈsaɪəns/ • US: /ˈwɛstərn ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học phương Tây khoa học kiểu phương Tây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of knowledge, methodologies, and perspectives developed primarily in Europe and North America, characterized by empirical observation, experimentation, mathematical analysis, and a commitment to rational explanation.

Vietnamese Meaning

Hệ thống kiến thức, phương pháp luận và quan điểm được phát triển chủ yếu ở châu Âu và Bắc Mỹ, đặc trưng bởi quan sát thực nghiệm, thử nghiệm, phân tích toán học và cam kết giải thích hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption of western science has led to significant advancements in medicine worldwide."

    "Việc áp dụng khoa học phương Tây đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong y học trên toàn thế giới."

  • "Many developing countries are striving to integrate western science into their education systems."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đang cố gắng tích hợp khoa học phương Tây vào hệ thống giáo dục của họ."

  • "The history of western science is a story of both great progress and ethical challenges."

    "Lịch sử của khoa học phương Tây là một câu chuyện về cả những tiến bộ lớn và những thách thức về mặt đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phương Tây
Noun westerner người phương Tây
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Related Words

Subject Area

Khoa học và Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Old English
westerne
Modern English
western science

Nguồn gốc của 'Khoa học phương Tây'

Cụm từ 'khoa học phương Tây' dùng để chỉ hệ thống tri thức và phương pháp luận khoa học phát triển chủ yếu ở Châu Âu kể từ thời Phục hưng và Khai sáng. Nó nhấn mạnh sự quan sát, thực nghiệm, lý luận logic và xây dựng các lý thuyết có thể kiểm chứng. Mặc dù ngày nay khoa học là một nỗ lực toàn cầu, cụm từ này vẫn ghi nhận nguồn gốc lịch sử và những đặc điểm cơ bản đã hình thành nên ngành khoa học hiện đại, phân biệt với các hệ thống tri thức khác.

Usage Note

Cụm từ 'western science' thường được sử dụng để phân biệt với các hệ thống kiến thức khác, chẳng hạn như kiến thức bản địa, y học cổ truyền hoặc triết học phương Đông. Nó đôi khi mang hàm ý về tính ưu việt hoặc tính phổ quát, điều này có thể gây tranh cãi. Cần phân biệt với 'science' nói chung, mặc dù trên thực tế, phần lớn các phát triển khoa học hiện đại đều bắt nguồn từ truyền thống 'western science'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + western science
  • modern modern western science
    (khoa học phương Tây hiện đại)
  • conventional conventional western science
    (khoa học phương Tây truyền thống/chính thống)
  • rigorous rigorous western science
    (khoa học phương Tây chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • mainstream mainstream western science
    (khoa học phương Tây chủ đạo)
Verb + western science
  • apply apply western science
    (áp dụng khoa học phương Tây)
  • challenge challenge western science
    (thách thức/nghi ngờ khoa học phương Tây)
  • integrate integrate western science
    (tích hợp khoa học phương Tây)
  • contrast with contrast western science with indigenous knowledge
    (đối chiếu khoa học phương Tây với tri thức bản địa)
Noun + western science (e.g., prepositional phrases)
  • principles of the principles of western science
    (các nguyên lý của khoa học phương Tây)
  • methods of the methods of western science
    (các phương pháp của khoa học phương Tây)
  • approach to the approach to western science
    (cách tiếp cận khoa học phương Tây)
  • critique of a critique of western science
    (một sự phê phán khoa học phương Tây)

Idioms

  • the foundations of western science

    Các nguyên tắc và khái niệm cơ bản tạo nên khoa học phương Tây.

    "The scientific method forms the foundations of western science."

    (Phương pháp khoa học hình thành nên nền tảng của khoa học phương Tây.)

  • western science vs. indigenous knowledge

    Sự đối lập hoặc so sánh giữa khoa học phương Tây và tri thức bản địa, thường trong bối cảnh tranh luận về giá trị và phương pháp.

    "The debate often centers on how to reconcile western science vs. indigenous knowledge."

    (Cuộc tranh luận thường tập trung vào cách dung hòa khoa học phương Tây với tri thức bản địa.)

  • the paradigm of western science

    Mô hình, khuôn mẫu hoặc hệ thống lý thuyết chủ đạo của khoa học phương Tây.

    "Quantum physics introduced a significant shift in the paradigm of western science."

    (Vật lý lượng tử đã tạo ra một sự thay đổi đáng kể trong mô hình của khoa học phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

western science

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống kiến thức, phương pháp luận và quan điểm được phát triển chủ yếu ở châu Âu và Bắc Mỹ, đặc trưng bởi quan sát thực nghiệm, thử nghiệm, phân tích toán học và cam kết giải thích hợp lý.

"The adoption of western science has led to significant advancements in medicine worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western science".

Tính khách quan và Thực nghiệm

Một trong những đặc điểm cốt lõi của khoa học phương Tây là sự nhấn mạnh vào tính khách quan (objective) và thực nghiệm (empirical). Điều này có nghĩa là các nhà khoa học cố gắng quan sát và đo lường thế giới một cách không thiên vị, dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng được thông qua các thí nghiệm và quan sát lặp lại.

Cách mạng Khoa học và Thời kỳ Khai sáng

Khoa học phương Tây đã được định hình mạnh mẽ bởi Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-18) và Thời kỳ Khai sáng ở Châu Âu. Những giai đoạn này đã thúc đẩy lý trí, tư duy phê phán và niềm tin vào khả năng của con người để hiểu và kiểm soát thế giới tự nhiên thông qua khoa học, từ đó đặt nền móng cho sự phát triển khoa học hiện đại và ảnh hưởng toàn cầu.