(Top Banner Ad)
wetted
A2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) A2 Tổng quát

wetted

UK: /ˈwɛtɪd/ • US: /ˈwɛtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm ướt bị ướt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'wet'. To have made something damp or covered with liquid.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wetted a cloth to wipe the table."

    "Cô ấy làm ướt một chiếc khăn để lau bàn."

  • "He wetted his hair before styling it."

    "Anh ấy làm ướt tóc trước khi tạo kiểu."

  • "The soil was wetted by the morning dew."

    "Đất được làm ướt bởi sương buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wet Làm ướt, làm ẩm
Adjective wet Ướt, ẩm ướt
Noun wet Sự ẩm ướt, mưa; người thiếu kinh nghiệm (thông tục)
Noun wetness Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt
Noun wetter Người/vật làm ướt; thiết bị làm ướt
Present Participle/Gerund wetting Đang làm ướt; sự làm ướt
Adjective (Comparative) wetter Ướt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wetan
Old English
wǣtan
Middle English
weten
Modern English
wet

Nguồn gốc của 'Wet' và 'Wetted'

Từ 'wetted' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'wet'. Gốc rễ của 'wet' có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic *wetan, có nghĩa là 'làm ẩm' hoặc 'tưới nước'. Sau đó, từ này phát triển thành 'wǣtan' trong tiếng Anh cổ và 'weten' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc có nước. Ngày nay, 'wetted' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản này.

Usage Note

‘Wetted’ thường được dùng để chỉ hành động làm ướt một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'wet' (quá khứ và quá khứ phân từ) trong nhiều trường hợp, mặc dù 'wet' thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ. 'Wetted' có vẻ trang trọng hơn hoặc cổ điển hơn.

Prepositions

with

'Wetted with' được dùng để chỉ chất lỏng đã được sử dụng để làm ướt vật gì đó. Ví dụ: 'The cloth was wetted with water.' (Khăn đã được làm ướt bằng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wetted
  • fully fully wetted
    (được làm ướt hoàn toàn)
  • partially partially wetted
    (được làm ướt một phần)
  • deeply deeply wetted soil
    (đất được tưới đẫm nước, đất ẩm sâu)
Noun + wetted
  • wetted wetted surface
    (bề mặt bị ướt, bề mặt tiếp xúc với chất lỏng)
  • wetted wetted area
    (khu vực bị ướt)
  • wetted wetted perimeter
    (chu vi tiếp xúc với chất lỏng (trong kỹ thuật))
Verb + wetted
  • get get wetted
    (bị làm ướt)
  • be be wetted with rain
    (bị ướt đẫm mưa)

Idioms

  • wetted one's whistle

    Giải khát, uống nước (thường là đồ uống có cồn) để làm ẩm cổ họng

    "Before giving his long speech, he quickly wetted his whistle with a sip of water."

    (Trước khi phát biểu dài, anh ấy nhanh chóng giải khát bằng một ngụm nước.)

  • wetted the baby's head

    Ăn mừng sự ra đời của em bé bằng đồ uống có cồn (thường là truyền thống của Anh)

    "After the new baby arrived, the proud father went to the pub to wet the baby's head with his friends."

    (Sau khi em bé chào đời, người cha tự hào đã đến quán rượu để ăn mừng (nghĩa đen là 'làm ướt đầu em bé') với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetted

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.

"She wetted a cloth to wipe the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetted".

Truyền thống 'Wetting the Baby's Head'

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có một phong tục truyền thống được gọi là 'wetting the baby's head'. Điều này không có nghĩa là làm ướt đầu em bé theo nghĩa đen, mà là một cách nói để chỉ việc những người thân và bạn bè của cha mẹ mới sinh tụ tập lại và uống đồ uống có cồn (thường là bia hoặc rượu mạnh) để ăn mừng sự ra đời của em bé. Đây là một nghi thức xã hội để chúc mừng và chia sẻ niềm vui với gia đình mới.