wetted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'wet'. To have made something damp or covered with liquid.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wetted a cloth to wipe the table."
"Cô ấy làm ướt một chiếc khăn để lau bàn."
-
"He wetted his hair before styling it."
"Anh ấy làm ướt tóc trước khi tạo kiểu."
-
"The soil was wetted by the morning dew."
"Đất được làm ướt bởi sương buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wet | Làm ướt, làm ẩm |
| Adjective | wet | Ướt, ẩm ướt |
| Noun | wet | Sự ẩm ướt, mưa; người thiếu kinh nghiệm (thông tục) |
| Noun | wetness | Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt |
| Noun | wetter | Người/vật làm ướt; thiết bị làm ướt |
| Present Participle/Gerund | wetting | Đang làm ướt; sự làm ướt |
| Adjective (Comparative) | wetter | Ướt hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Wetted’ thường được dùng để chỉ hành động làm ướt một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'wet' (quá khứ và quá khứ phân từ) trong nhiều trường hợp, mặc dù 'wet' thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ. 'Wetted' có vẻ trang trọng hơn hoặc cổ điển hơn.
Prepositions
'Wetted with' được dùng để chỉ chất lỏng đã được sử dụng để làm ướt vật gì đó. Ví dụ: 'The cloth was wetted with water.' (Khăn đã được làm ướt bằng nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully wetted (được làm ướt hoàn toàn)
-
partially partially wetted (được làm ướt một phần)
-
deeply deeply wetted soil (đất được tưới đẫm nước, đất ẩm sâu)
-
wetted wetted surface (bề mặt bị ướt, bề mặt tiếp xúc với chất lỏng)
-
wetted wetted area (khu vực bị ướt)
-
wetted wetted perimeter (chu vi tiếp xúc với chất lỏng (trong kỹ thuật))
-
get get wetted (bị làm ướt)
-
be be wetted with rain (bị ướt đẫm mưa)
Idioms
-
wetted one's whistle
Giải khát, uống nước (thường là đồ uống có cồn) để làm ẩm cổ họng
"Before giving his long speech, he quickly wetted his whistle with a sip of water."
(Trước khi phát biểu dài, anh ấy nhanh chóng giải khát bằng một ngụm nước.)
-
wetted the baby's head
Ăn mừng sự ra đời của em bé bằng đồ uống có cồn (thường là truyền thống của Anh)
"After the new baby arrived, the proud father went to the pub to wet the baby's head with his friends."
(Sau khi em bé chào đời, người cha tự hào đã đến quán rượu để ăn mừng (nghĩa đen là 'làm ướt đầu em bé') với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wetted
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.
"She wetted a cloth to wipe the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetted".
