wholesome values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Wholesome" means good for you, and likely to improve your physical or moral health. "Values" refer to principles or standards of behavior; one's judgment of what is important in life.
Vietnamese Meaning
"Wholesome" có nghĩa là tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện sức khỏe thể chất hoặc đạo đức của bạn. "Values" đề cập đến các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie promotes wholesome values such as honesty and respect."
"Bộ phim quảng bá các giá trị lành mạnh như trung thực và tôn trọng."
-
"She was raised in a family that instilled in her wholesome values."
"Cô ấy lớn lên trong một gia đình đã thấm nhuần những giá trị lành mạnh."
-
"The organization aims to promote wholesome values among young people."
"Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy các giá trị lành mạnh trong giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ghép với "values", "wholesome" nhấn mạnh các giá trị mang tính tích cực, lành mạnh, góp phần vào sự phát triển tốt đẹp của cá nhân và xã hội. Nó thường được dùng để mô tả các giá trị truyền thống, gia đình, cộng đồng, hoặc các giá trị đạo đức cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote wholesome values (thúc đẩy các giá trị lành mạnh)
-
uphold uphold wholesome values (đề cao/duy trì các giá trị lành mạnh)
-
instill instill wholesome values (truyền thụ/thấm nhuần các giá trị lành mạnh)
-
embrace embrace wholesome values (tiếp nhận/ấp ủ các giá trị lành mạnh)
-
traditional traditional wholesome values (các giá trị truyền thống lành mạnh)
-
core core wholesome values (các giá trị cốt lõi lành mạnh)
-
family family wholesome values (các giá trị gia đình lành mạnh)
Idioms
-
a return to wholesome values
sự quay trở lại với các giá trị lành mạnh
"Many people call for a return to wholesome values in society."
(Nhiều người kêu gọi xã hội quay trở lại với các giá trị lành mạnh.)
-
embodying wholesome values
thể hiện/hiện thân cho các giá trị lành mạnh
"She is a role model, embodying wholesome values for the younger generation."
(Cô ấy là hình mẫu, thể hiện các giá trị lành mạnh cho thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome values
Tính từ + Danh từ"Wholesome" có nghĩa là tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện sức khỏe thể chất hoặc đạo đức của bạn. "Values" đề cập đến các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.
"The movie promotes wholesome values such as honesty and respect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome values".
