(Top Banner Ad)
wholesome values
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Đạo đức học

wholesome values

UK: /ˈhəʊl.səm ˈvæl.juːz/ • US: /ˈhoʊl.səm ˈvæl.juːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị lành mạnh các giá trị tốt đẹp các giá trị đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Wholesome" means good for you, and likely to improve your physical or moral health. "Values" refer to principles or standards of behavior; one's judgment of what is important in life.

Vietnamese Meaning

"Wholesome" có nghĩa là tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện sức khỏe thể chất hoặc đạo đức của bạn. "Values" đề cập đến các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie promotes wholesome values such as honesty and respect."

    "Bộ phim quảng bá các giá trị lành mạnh như trung thực và tôn trọng."

  • "She was raised in a family that instilled in her wholesome values."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình đã thấm nhuần những giá trị lành mạnh."

  • "The organization aims to promote wholesome values among young people."

    "Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy các giá trị lành mạnh trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholeness sự toàn vẹn, tính nguyên vẹn
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, định giá
Adverb wholesomely một cách lành mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Old English
hālsum
Middle English
holsom
Modern English
wholesome

Nguồn gốc của 'Wholesome'

Từ 'wholesome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hālsum', mang ý nghĩa 'lành mạnh, toàn vẹn' hoặc 'có lợi'. Nó xuất phát từ 'hāl' (có nghĩa là 'nguyên vẹn, khỏe mạnh'), mà từ này lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European *kailo- (toàn bộ, không bị thương tổn). Ban đầu, 'wholesome' thường ám chỉ sức khỏe thể chất, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự lành mạnh về mặt đạo đức, tinh thần và có lợi cho sự phát triển toàn diện.

Usage Note

Khi ghép với "values", "wholesome" nhấn mạnh các giá trị mang tính tích cực, lành mạnh, góp phần vào sự phát triển tốt đẹp của cá nhân và xã hội. Nó thường được dùng để mô tả các giá trị truyền thống, gia đình, cộng đồng, hoặc các giá trị đạo đức cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholesome values
  • promote promote wholesome values
    (thúc đẩy các giá trị lành mạnh)
  • uphold uphold wholesome values
    (đề cao/duy trì các giá trị lành mạnh)
  • instill instill wholesome values
    (truyền thụ/thấm nhuần các giá trị lành mạnh)
  • embrace embrace wholesome values
    (tiếp nhận/ấp ủ các giá trị lành mạnh)
Adjective + wholesome values
  • traditional traditional wholesome values
    (các giá trị truyền thống lành mạnh)
  • core core wholesome values
    (các giá trị cốt lõi lành mạnh)
  • family family wholesome values
    (các giá trị gia đình lành mạnh)

Idioms

  • a return to wholesome values

    sự quay trở lại với các giá trị lành mạnh

    "Many people call for a return to wholesome values in society."

    (Nhiều người kêu gọi xã hội quay trở lại với các giá trị lành mạnh.)

  • embodying wholesome values

    thể hiện/hiện thân cho các giá trị lành mạnh

    "She is a role model, embodying wholesome values for the younger generation."

    (Cô ấy là hình mẫu, thể hiện các giá trị lành mạnh cho thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome values

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Wholesome" có nghĩa là tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện sức khỏe thể chất hoặc đạo đức của bạn. "Values" đề cập đến các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

"The movie promotes wholesome values such as honesty and respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome values".

Ý nghĩa văn hóa của 'Wholesome'

Trong văn hóa phương Tây, 'wholesome values' thường được dùng để chỉ những giá trị đạo đức và xã hội được coi là tích cực, có lợi cho sự phát triển của cá nhân và cộng đồng. Chúng thường gắn liền với sự đơn giản, chân thật, trong sáng, và thường được coi là đối lập với sự phức tạp, giả tạo, hoặc thiếu đạo đức. Các hoạt động giải trí 'wholesome' thường là những hoạt động phù hợp cho cả gia đình, không có nội dung bạo lực, tình dục hoặc gây tranh cãi.

Gia đình và Cộng đồng

Khái niệm 'wholesome values' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình, sự tôn trọng lẫn nhau, lòng trung thực, tình yêu thương và sự trách nhiệm với cộng đồng. Nhiều xã hội phương Tây coi việc nuôi dưỡng những giá trị này ở trẻ em là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của cá nhân và sự ổn định của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các giá trị truyền thống có thể bị thách thức bởi sự phát triển hiện đại.