(Top Banner Ad)
clean entertainment
B1
Tính từ (clean) + Danh từ (entertainment) B1 Giải trí

clean entertainment

UK: /ˈkliːn ˌentəˈteɪnmənt/ • US: /ˈkliːn ˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí lành mạnh giải trí phù hợp với gia đình văn hóa phẩm lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Clean entertainment" refers to forms of entertainment that are considered wholesome, family-friendly, and free from explicit sexual content, excessive violence, or offensive language.

Vietnamese Meaning

"Clean entertainment" đề cập đến các hình thức giải trí lành mạnh, phù hợp với gia đình và không có nội dung tình dục rõ ràng, bạo lực quá mức hoặc ngôn ngữ xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festival promised clean entertainment for the whole family."

    "Lễ hội hứa hẹn mang đến những hoạt động giải trí lành mạnh cho cả gia đình."

  • "Parents often seek out clean entertainment options for their children."

    "Cha mẹ thường tìm kiếm các lựa chọn giải trí lành mạnh cho con cái của họ."

  • "The resort offered a variety of clean entertainment, including live music and comedy shows."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều loại hình giải trí lành mạnh, bao gồm nhạc sống và các chương trình hài kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Adverb cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
Verb entertain giải trí, tiêu khiển
Noun entertainer người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel- (to shine, glisten)
Proto-Germanic
*klainiz (pure, clean)
Old English
clæne (pure, clear, clean)
Middle English
clene (free from dirt or impurity)
Modern English
clean

Nguồn gốc từ 'Clean'

Từ 'clean' có nguồn gốc sâu xa từ từ *gel- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'tỏa sáng, lấp lánh'. Dần dần, nó phát triển thành *klainiz trong tiếng German nguyên thủy, với ý nghĩa 'thuần khiết, không vết bẩn'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'clæne' và tiếp tục duy trì ý nghĩa về sự trong sạch, tinh khiết. Khi áp dụng vào giải trí, 'clean' ngụ ý nội dung không bị vấy bẩn bởi các yếu tố tiêu cực.

Nguồn gốc từ 'Entertainment'

Từ 'entertainment' xuất phát từ động từ 'entretenir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'duy trì, giữ vững' hoặc 'chiếm giữ'. Gốc từ này đến từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'tenere' (giữ). Ban đầu, nó có thể chỉ việc duy trì một trạng thái hoặc mối quan hệ. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang việc giữ sự chú ý của ai đó một cách thú vị, mang lại niềm vui hoặc sự tiêu khiển.

Sự kết hợp 'Clean Entertainment'

Cụm từ 'clean entertainment' là sự kết hợp của hai từ trên để mô tả một loại hình giải trí không chứa nội dung thô tục, bạo lực quá mức, tình dục công khai, hoặc ngôn ngữ dung tục. Khái niệm này trở nên phổ biến khi xã hội ngày càng quan tâm đến việc bảo vệ trẻ em và duy trì các giá trị đạo đức trong văn hóa đại chúng, đảm bảo rằng giải trí có thể được thưởng thức bởi mọi lứa tuổi mà không gây phản cảm hoặc tác động tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phù hợp và an toàn của các hoạt động giải trí cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức giải trí có nội dung người lớn hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean entertainment
  • wholesome wholesome clean entertainment
    (giải trí sạch sẽ lành mạnh)
  • family-friendly family-friendly clean entertainment
    (giải trí sạch sẽ phù hợp với gia đình)
  • appropriate appropriate clean entertainment
    (giải trí sạch sẽ phù hợp)
Verb + clean entertainment
  • provide provide clean entertainment
    (cung cấp giải trí sạch sẽ)
  • enjoy enjoy clean entertainment
    (thưởng thức giải trí sạch sẽ)
  • promote promote clean entertainment
    (thúc đẩy giải trí sạch sẽ)
Noun + clean entertainment (as a concept/source)
  • source of source of clean entertainment
    (nguồn giải trí sạch sẽ)
  • demand for demand for clean entertainment
    (nhu cầu về giải trí sạch sẽ)

Idioms

  • family-friendly clean entertainment

    Giải trí sạch sẽ, thân thiện với gia đình (không có nội dung phản cảm)

    "Many parents actively seek family-friendly clean entertainment for their children."

    (Nhiều bậc cha mẹ chủ động tìm kiếm các loại hình giải trí sạch sẽ, thân thiện với gia đình cho con cái của họ.)

  • wholesome and clean entertainment

    Giải trí lành mạnh và trong sáng (không chứa yếu tố tiêu cực hoặc thô tục)

    "The festival aims to offer wholesome and clean entertainment for the entire community."

    (Lễ hội nhằm mục đích mang đến giải trí lành mạnh và trong sáng cho toàn thể cộng đồng.)

  • promote clean entertainment

    Thúc đẩy/khuyến khích giải trí sạch sẽ (nội dung không có độc hại hoặc không phù hợp)

    "The organization's mission is to promote clean entertainment in all forms of media."

    (Nhiệm vụ của tổ chức là thúc đẩy giải trí sạch sẽ trong tất cả các loại hình truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean entertainment

Tính từ (clean) + Danh từ (entertainment)
Lật mặt

"Clean entertainment" đề cập đến các hình thức giải trí lành mạnh, phù hợp với gia đình và không có nội dung tình dục rõ ràng, bạo lực quá mức hoặc ngôn ngữ xúc phạm.

"The festival promised clean entertainment for the whole family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys clean entertainment because it aligns with their values.
Mọi người đều thích giải trí lành mạnh vì nó phù hợp với các giá trị của họ.
Phủ định
Nobody wants to see their children exposed to entertainment that isn't clean.
Không ai muốn thấy con cái của họ tiếp xúc với những hình thức giải trí không lành mạnh.
Nghi vấn
Does everyone in your family appreciate clean entertainment, or do some prefer something else?
Mọi người trong gia đình bạn có đánh giá cao giải trí lành mạnh không, hay một số người thích một thứ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean entertainment".

Giá trị gia đình và hệ thống xếp hạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng chú trọng giá trị gia đình và truyền thống, 'clean entertainment' (giải trí sạch sẽ) được coi trọng. Điều này liên quan đến việc kiểm duyệt nội dung để đảm bảo rằng phim ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc và trò chơi không chứa bạo lực quá mức, tình dục công khai, ngôn ngữ tục tĩu hoặc các yếu tố gây sốc khác, đặc biệt khi hướng đến trẻ em và gia đình. Các hệ thống xếp hạng độ tuổi (như G, PG, PG-13, R ở Mỹ) là một ví dụ điển hình cho việc phân loại nội dung phù hợp.

Phản ứng với nội dung gây tranh cãi

Khái niệm 'clean entertainment' thường được đặt đối lập với 'adult content' (nội dung người lớn) hoặc các loại hình giải trí có tính chất gây tranh cãi hơn. Nó phản ánh mong muốn có những lựa chọn giải trí an toàn, không có nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực đến người xem, đặc biệt là giới trẻ. Nhu cầu về giải trí sạch sẽ cũng tăng lên khi các phương tiện truyền thông trở nên dễ tiếp cận hơn và nội dung ngày càng đa dạng, đòi hỏi người tiêu dùng phải chọn lọc kỹ càng hơn.