(Top Banner Ad)
wholesome work environment
B2
Tính từ (wholesome) B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

wholesome work environment

UK: /ˈhəʊl.səm/ • US: /ˈhoʊl.səm/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc lành mạnh môi trường làm việc tích cực môi trường làm việc hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good for you, and likely to improve your physical or mental state.

Vietnamese Meaning

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện trạng thái thể chất hoặc tinh thần của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wholesome work environment promotes employee well-being and productivity."

    "Một môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy phúc lợi và năng suất của nhân viên."

  • "The company strives to create a wholesome work environment for all its employees."

    "Công ty cố gắng tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh cho tất cả nhân viên của mình."

  • "Having a wholesome work environment is crucial for employee retention."

    "Có một môi trường làm việc lành mạnh là rất quan trọng để giữ chân nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesomeness sự lành mạnh, sự trong sạch
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn, khỏe mạnh
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl (whole, healthy)
Old English
hālsum (healthy, beneficial)
Middle English
holsum
Modern English
wholesome

Nguồn gốc từ 'Wholesome'

Từ 'wholesome' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hālsum', có nghĩa là 'khỏe mạnh, có lợi'. Bản thân 'hālsum' lại xuất phát từ 'hāl', có nghĩa là 'toàn bộ, không bị tổn thương, khỏe mạnh'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'wholesome' gắn liền với sự toàn vẹn, sức khỏe và sự lành mạnh tổng thể, hàm ý một điều gì đó tốt cho cả thể chất và tinh thần.

Usage Note

Từ 'wholesome' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự lành mạnh, có lợi về mặt đạo đức, thể chất, tinh thần. Thường dùng để miêu tả môi trường, hoạt động, hoặc sản phẩm mang tính xây dựng và bồi dưỡng. Không nên nhầm lẫn với 'healthy', 'healthy' chỉ mang nghĩa khỏe mạnh về thể chất.
'Work environment' bao gồm các yếu tố vật lý (ánh sáng, tiếng ồn, không gian) và các yếu tố xã hội, tâm lý (văn hóa công ty, mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, phong cách quản lý). 'Work environment' có thể được thay thế bằng 'workplace', nhưng 'work environment' nhấn mạnh đến các yếu tố ảnh hưởng đến người lao động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholesome work environment
  • create create a wholesome work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh)
  • foster foster a wholesome work environment
    (nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh)
  • maintain maintain a wholesome work environment
    (duy trì một môi trường làm việc lành mạnh)
  • promote promote a wholesome work environment
    (thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh)
Adjective + wholesome work environment
  • truly a truly wholesome work environment
    (một môi trường làm việc thực sự lành mạnh)
  • positive a positive and wholesome work environment
    (một môi trường làm việc tích cực và lành mạnh)
  • supportive a supportive and wholesome work environment
    (một môi trường làm việc hỗ trợ và lành mạnh)
Noun + wholesome work environment (as modifier/compound)
  • culture a wholesome work environment culture
    (văn hóa môi trường làm việc lành mạnh)
  • benefits the benefits of a wholesome work environment
    (những lợi ích của một môi trường làm việc lành mạnh)

Idioms

  • Cultivating a wholesome work environment

    Xây dựng/Nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh

    "Many companies are investing in training to help managers in cultivating a wholesome work environment."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào đào tạo để giúp các quản lý xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh.)

  • The cornerstone of a wholesome work environment

    Nền tảng/Yếu tố cốt lõi của một môi trường làm việc lành mạnh

    "Psychological safety is often considered the cornerstone of a wholesome work environment."

    (Sự an toàn tâm lý thường được coi là nền tảng của một môi trường làm việc lành mạnh.)

  • Striving for a wholesome work environment

    Phấn đấu vì một môi trường làm việc lành mạnh

    "Our HR department is continually striving for a wholesome work environment for all employees."

    (Bộ phận nhân sự của chúng tôi không ngừng phấn đấu vì một môi trường làm việc lành mạnh cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome work environment

Tính từ (wholesome)
Lật mặt

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện trạng thái thể chất hoặc tinh thần của bạn.

"A wholesome work environment promotes employee well-being and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a wholesome work environment boosts employee morale.
Tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh giúp nâng cao tinh thần của nhân viên.
Phủ định
Not prioritizing a wholesome work environment can lead to high employee turnover.
Không ưu tiên một môi trường làm việc lành mạnh có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao.
Nghi vấn
Is promoting a wholesome work environment a key factor for attracting top talent?
Có phải việc thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh là một yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome work environment".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần và Năng suất

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, 'môi trường làm việc lành mạnh' (wholesome work environment) không chỉ đơn thuần là vấn đề vệ sinh hay an toàn vật lý. Nó bao hàm cả sức khỏe tinh thần, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), và cảm giác được tôn trọng của nhân viên. Các công ty nhận ra rằng một môi trường làm việc lành mạnh sẽ nâng cao năng suất, sự sáng tạo và giữ chân nhân tài, giảm tỷ lệ nghỉ việc và căng thẳng.

An toàn Tâm lý và Văn hóa Doanh nghiệp

Một khía cạnh quan trọng của môi trường làm việc lành mạnh là 'an toàn tâm lý' (psychological safety), nơi nhân viên cảm thấy an toàn khi thể hiện ý kiến, đặt câu hỏi hoặc mắc lỗi mà không sợ bị trừng phạt hay bẽ mặt. Điều này tạo nên một văn hóa doanh nghiệp mở, minh bạch và thúc đẩy sự hợp tác, học hỏi liên tục. Nó đối lập hoàn toàn với một môi trường làm việc độc hại (toxic work environment) và là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài có năng lực.