(Top Banner Ad)
win-lose situation
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Đàm phán, Xã hội học

win-lose situation

UK: /ˈwɪnˈluːz ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈwɪnˈluːz ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống được ăn cả, ngã về không tình huống một mất một còn tình huống có người thắng kẻ thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one party benefits and another party loses.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một bên có lợi và bên kia chịu thiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiation turned into a win-lose situation, with one company gaining a significant advantage."

    "Cuộc đàm phán biến thành một tình huống được ăn cả, ngã về không, với một công ty giành được lợi thế đáng kể."

  • "The trade agreement created a win-lose situation between the two countries."

    "Thỏa thuận thương mại đã tạo ra một tình huống được ăn cả, ngã về không giữa hai quốc gia."

  • "In a win-lose situation, it's important to understand the other party's motivations."

    "Trong một tình huống được ăn cả, ngã về không, điều quan trọng là phải hiểu động cơ của bên kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, giành chiến thắng
Noun winner Người thắng cuộc, người chiến thắng
Adjective/Noun winning Chiến thắng, sự chiến thắng (ví dụ: a winning streak - chuỗi thắng)
Verb lose Thua, mất mát
Noun loser Người thua cuộc
Noun loss Sự mất mát, tổn thất, thất bại
Adjective/Noun losing Thua cuộc, sự thua cuộc (ví dụ: a losing battle - một cuộc chiến thua cuộc)
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh
Adjective situational Thuộc về tình huống, tùy thuộc vào tình huống

Synonyms

zero-sum game (trò chơi có tổng bằng không)competitive situation (tình huống cạnh tranh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Win-lose situation

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'win-lose situation' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi (game theory) và đàm phán. Nó mô tả một tình huống mà lợi ích của một bên đối lập hoàn toàn với lợi ích của bên kia; nếu một bên 'thắng' (win), bên còn lại nhất định phải 'thua' (lose). Khái niệm này nhấn mạnh tính đối kháng và cạnh tranh trong một số loại tương tác.

Gốc từ các thành phần

Mặc dù 'win-lose situation' là một cụm từ hiện đại, các thành phần của nó có lịch sử lâu đời. 'Win' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan' (đấu tranh, chịu đựng, giành chiến thắng). 'Lose' cũng từ tiếng Anh cổ 'losian' (mất mát, hủy hoại). 'Situation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs' (vị trí) thông qua tiếng Pháp cổ 'situation'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một kịch bản mà kết quả là một bên đạt được mục tiêu của mình trong khi bên kia không đạt được hoặc bị tổn hại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, cạnh tranh hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng về kết quả.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà tình huống win-lose diễn ra. Ví dụ: 'We were in a win-lose situation from the start.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + win-lose situation
  • typical a typical win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua điển hình)
  • classic a classic win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua kinh điển)
  • inherent an inherent win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua vốn có)
  • zero-sum a zero-sum win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua kiểu tổng bằng 0)
  • competitive a competitive win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua mang tính cạnh tranh)
Verb + win-lose situation
  • avoid avoid a win-lose situation
    (tránh một tình huống thắng-thua)
  • create create a win-lose situation
    (tạo ra một tình huống thắng-thua)
  • lead to lead to a win-lose situation
    (dẫn đến một tình huống thắng-thua)
  • be stuck in be stuck in a win-lose situation
    (bị mắc kẹt trong một tình huống thắng-thua)
  • perceive as perceive it as a win-lose situation
    (coi đó là một tình huống thắng-thua)
Noun + win-lose situation (modifiers)
  • conflict a conflict win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua trong xung đột)
  • negotiation a negotiation win-lose situation
    (một tình huống thắng-thua trong đàm phán)
  • mindset a win-lose mindset
    (tư duy thắng-thua (ở đây 'win-lose' là tính từ bổ nghĩa cho 'mindset'))

Idioms

  • A zero-sum game is a win-lose situation.

    Một trò chơi tổng bằng 0 là một tình huống thắng-thua (trong đó tổng lợi ích và thiệt hại của các bên là bằng 0).

    "In a zero-sum game like poker, one person's gain is another's loss; it's a classic win-lose situation."

    (Trong một trò chơi tổng bằng 0 như poker, lợi ích của người này là thiệt hại của người khác; đó là một tình huống thắng-thua kinh điển.)

  • To be stuck in a win-lose mindset.

    Bị mắc kẹt trong tư duy thắng-thua (tức là luôn nhìn mọi việc theo hướng đối kháng, chỉ có thắng hoặc thua).

    "Their team failed to collaborate because they were stuck in a win-lose mindset, unable to see mutual benefits."

    (Đội của họ không thể hợp tác vì họ bị mắc kẹt trong tư duy thắng-thua, không thể nhìn thấy lợi ích chung.)

  • To approach something as a win-lose situation.

    Tiếp cận một vấn đề theo kiểu tình huống thắng-thua (tức là với thái độ chỉ có một bên có thể thành công).

    "If you approach every negotiation as a win-lose situation, you'll find it hard to build long-term relationships."

    (Nếu bạn tiếp cận mọi cuộc đàm phán như một tình huống thắng-thua, bạn sẽ khó xây dựng mối quan hệ lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win-lose situation

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một bên có lợi và bên kia chịu thiệt.

"The negotiation turned into a win-lose situation, with one company gaining a significant advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win-lose situation".

Đàm phán 'Thắng-Thua' và 'Thắng-Thắng'

Trong văn hóa kinh doanh và đàm phán phương Tây, 'win-lose situation' thường được đối lập với 'win-win situation'. Trong khi tình huống thắng-thua là cuộc đấu mà một bên phải hy sinh để bên kia đạt được mục tiêu, tình huống 'thắng-thắng' (win-win) tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều có lợi. Tư duy 'win-win' được khuyến khích nhiều hơn để xây dựng mối quan hệ và hợp tác lâu dài.

Lý thuyết trò chơi và cạnh tranh

Khái niệm 'win-lose situation' bắt nguồn sâu sắc từ lý thuyết trò chơi, một lĩnh vực nghiên cứu các mô hình tương tác chiến lược giữa các tác nhân hợp lý. Nó mô tả các trò chơi hoặc tình huống có tính cạnh tranh cao, nơi các mục tiêu của người chơi mâu thuẫn trực tiếp với nhau, như trong thể thao hoặc một số hình thức cạnh tranh thị trường, trái ngược với các trò chơi hợp tác.