win-lose situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which one party benefits and another party loses.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó một bên có lợi và bên kia chịu thiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiation turned into a win-lose situation, with one company gaining a significant advantage."
"Cuộc đàm phán biến thành một tình huống được ăn cả, ngã về không, với một công ty giành được lợi thế đáng kể."
-
"The trade agreement created a win-lose situation between the two countries."
"Thỏa thuận thương mại đã tạo ra một tình huống được ăn cả, ngã về không giữa hai quốc gia."
-
"In a win-lose situation, it's important to understand the other party's motivations."
"Trong một tình huống được ăn cả, ngã về không, điều quan trọng là phải hiểu động cơ của bên kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | win | Thắng, giành chiến thắng |
| Noun | winner | Người thắng cuộc, người chiến thắng |
| Adjective/Noun | winning | Chiến thắng, sự chiến thắng (ví dụ: a winning streak - chuỗi thắng) |
| Verb | lose | Thua, mất mát |
| Noun | loser | Người thua cuộc |
| Noun | loss | Sự mất mát, tổn thất, thất bại |
| Adjective/Noun | losing | Thua cuộc, sự thua cuộc (ví dụ: a losing battle - một cuộc chiến thua cuộc) |
| Noun | situation | Tình huống, hoàn cảnh |
| Adjective | situational | Thuộc về tình huống, tùy thuộc vào tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một kịch bản mà kết quả là một bên đạt được mục tiêu của mình trong khi bên kia không đạt được hoặc bị tổn hại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, cạnh tranh hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng về kết quả.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà tình huống win-lose diễn ra. Ví dụ: 'We were in a win-lose situation from the start.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical win-lose situation (một tình huống thắng-thua điển hình)
-
classic a classic win-lose situation (một tình huống thắng-thua kinh điển)
-
inherent an inherent win-lose situation (một tình huống thắng-thua vốn có)
-
zero-sum a zero-sum win-lose situation (một tình huống thắng-thua kiểu tổng bằng 0)
-
competitive a competitive win-lose situation (một tình huống thắng-thua mang tính cạnh tranh)
-
avoid avoid a win-lose situation (tránh một tình huống thắng-thua)
-
create create a win-lose situation (tạo ra một tình huống thắng-thua)
-
lead to lead to a win-lose situation (dẫn đến một tình huống thắng-thua)
-
be stuck in be stuck in a win-lose situation (bị mắc kẹt trong một tình huống thắng-thua)
-
perceive as perceive it as a win-lose situation (coi đó là một tình huống thắng-thua)
-
conflict a conflict win-lose situation (một tình huống thắng-thua trong xung đột)
-
negotiation a negotiation win-lose situation (một tình huống thắng-thua trong đàm phán)
-
mindset a win-lose mindset (tư duy thắng-thua (ở đây 'win-lose' là tính từ bổ nghĩa cho 'mindset'))
Idioms
-
A zero-sum game is a win-lose situation.
Một trò chơi tổng bằng 0 là một tình huống thắng-thua (trong đó tổng lợi ích và thiệt hại của các bên là bằng 0).
"In a zero-sum game like poker, one person's gain is another's loss; it's a classic win-lose situation."
(Trong một trò chơi tổng bằng 0 như poker, lợi ích của người này là thiệt hại của người khác; đó là một tình huống thắng-thua kinh điển.)
-
To be stuck in a win-lose mindset.
Bị mắc kẹt trong tư duy thắng-thua (tức là luôn nhìn mọi việc theo hướng đối kháng, chỉ có thắng hoặc thua).
"Their team failed to collaborate because they were stuck in a win-lose mindset, unable to see mutual benefits."
(Đội của họ không thể hợp tác vì họ bị mắc kẹt trong tư duy thắng-thua, không thể nhìn thấy lợi ích chung.)
-
To approach something as a win-lose situation.
Tiếp cận một vấn đề theo kiểu tình huống thắng-thua (tức là với thái độ chỉ có một bên có thể thành công).
"If you approach every negotiation as a win-lose situation, you'll find it hard to build long-term relationships."
(Nếu bạn tiếp cận mọi cuộc đàm phán như một tình huống thắng-thua, bạn sẽ khó xây dựng mối quan hệ lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win-lose situation
Danh từMột tình huống trong đó một bên có lợi và bên kia chịu thiệt.
"The negotiation turned into a win-lose situation, with one company gaining a significant advantage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win-lose situation".
