losing bid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An offer, typically in an auction or competition, that is unsuccessful.
Vietnamese Meaning
Một lời đề nghị, thường là trong một cuộc đấu giá hoặc cạnh tranh, không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their losing bid was significantly lower than the winning one."
"Giá thầu thua cuộc của họ thấp hơn đáng kể so với giá thầu thắng cuộc."
-
"After submitting a losing bid, the company reevaluated its pricing strategy."
"Sau khi nộp một giá thầu thua cuộc, công ty đã đánh giá lại chiến lược định giá của mình."
-
"The losing bid was only slightly lower than the winning bid, which was disappointing."
"Giá thầu thua cuộc chỉ thấp hơn một chút so với giá thầu thắng cuộc, điều này thật đáng thất vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'losing bid' thường được sử dụng để mô tả một nỗ lực không thành công để giành được một hợp đồng, dự án, hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc đấu thầu hoặc cạnh tranh. Khác với 'failed attempt' mang nghĩa chung chung hơn về một nỗ lực không thành công, 'losing bid' đặc biệt đề cập đến bối cảnh đấu thầu hoặc cạnh tranh bằng giá cả/điều kiện.
Prepositions
'Losing bid for' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu của cuộc đấu thầu không thành công. Ví dụ: 'The company submitted a losing bid for the construction contract.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear a clear losing bid (một lời thầu rõ ràng là thất bại)
-
Obvious an obvious losing bid (một lời thầu thất bại hiển nhiên)
-
Submit submit a losing bid (nộp một lời thầu заведомо thất bại)
-
Make make a losing bid (đưa ra một lời thầu обреченное thất bại)
Idioms
-
It's a losing bid
Đó là một việc làm обречено thất bại.
"Trying to convince him is a losing bid. He's too stubborn."
(Cố gắng thuyết phục anh ta là một việc làm заведомо thất bại. Anh ta quá bướng bỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
losing bid
Danh từ (cụm danh từ)Một lời đề nghị, thường là trong một cuộc đấu giá hoặc cạnh tranh, không thành công.
"Their losing bid was significantly lower than the winning one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing bid".
