(Top Banner Ad)
wintry cold
B1
Tính từ B1 Thời tiết

wintry cold

UK: /ˈwɪntri kəʊld/ • US: /ˈwɪntri koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cái lạnh giá buốt cái lạnh lẽo của mùa đông trời lạnh cắt da cắt thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a cold temperature that is characteristic of winter; very cold and unpleasant, reminiscent of winter.

Vietnamese Meaning

Mô tả một nhiệt độ lạnh đặc trưng của mùa đông; rất lạnh và khó chịu, gợi nhớ đến mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wintry cold made it difficult to go outside."

    "Cái lạnh giá buốt của mùa đông khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn."

  • "The wintry cold air stung my face."

    "Không khí lạnh buốt của mùa đông làm rát mặt tôi."

  • "We huddled by the fire, trying to escape the wintry cold."

    "Chúng tôi nép vào bên đống lửa, cố gắng trốn tránh cái lạnh giá của mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintery thuộc về mùa đông, có đặc điểm của mùa đông
Adjective cold lạnh
Noun coldness sự lạnh lẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Nguồn gốc của 'wintry cold'

Cụm từ 'wintry cold' đơn giản là sự kết hợp của 'wintry' (thuộc về mùa đông) và 'cold' (lạnh). 'Wintry' gợi lên hình ảnh những ngày đông giá rét, tuyết rơi, và thời tiết khắc nghiệt. Việc kết hợp cả hai từ nhấn mạnh thêm mức độ lạnh giá, tạo cảm giác mạnh mẽ hơn về cái lạnh của mùa đông.

Usage Note

Cụm từ 'wintry cold' nhấn mạnh cái lạnh khắc nghiệt, buốt giá, đặc trưng của mùa đông. Khác với 'cold' đơn thuần, 'wintry cold' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về cảm giác lạnh lẽo, có thể liên tưởng đến tuyết, gió và băng giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wintry cold
  • bitter bitter wintry cold
    (cái lạnh buốt giá của mùa đông)
  • severe severe wintry cold
    (cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông)
Experiencing wintry cold
  • feel feel the wintry cold
    (cảm nhận được cái lạnh giá của mùa đông)
  • brave brave the wintry cold
    (dũng cảm đối mặt với cái lạnh giá của mùa đông)

Idioms

  • to give someone the cold shoulder

    lạnh nhạt với ai đó

    "After their argument, she gave him the cold shoulder."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy lạnh nhạt với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wintry cold

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một nhiệt độ lạnh đặc trưng của mùa đông; rất lạnh và khó chịu, gợi nhớ đến mùa đông.

"The wintry cold made it difficult to go outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding wintry cold weather is essential for some people with respiratory problems.
Tránh thời tiết lạnh giá khắc nghiệt là điều cần thiết đối với một số người có vấn đề về hô hấp.
Phủ định
She doesn't enjoy experiencing wintry cold weather; she prefers warmer climates.
Cô ấy không thích trải nghiệm thời tiết lạnh giá khắc nghiệt; cô ấy thích khí hậu ấm áp hơn.
Nghi vấn
Is enduring wintry cold conditions a necessary part of your job?
Chịu đựng điều kiện thời tiết lạnh giá khắc nghiệt có phải là một phần cần thiết trong công việc của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants have suffered in this wintry cold we've had.
Những cây cối đã chịu đựng sự lạnh giá khắc nghiệt trong mùa đông này.
Phủ định
They haven't experienced such a wintry cold spell before.
Họ chưa từng trải qua một đợt lạnh giá mùa đông như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the wintry cold affected the local wildlife?
Cái lạnh giá của mùa đông đã ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wintry cold".

Mùa đông và sự tĩnh lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa đông thường được liên tưởng đến sự tĩnh lặng, suy ngẫm và thời gian dành cho gia đình. Cái lạnh giá của 'wintry cold' có thể khuyến khích mọi người ở trong nhà, quây quần bên nhau và tận hưởng sự ấm áp của tình thân.