(Top Banner Ad)
wood coating
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Xây dựng, Nội thất

wood coating

UK: /wʊd ˈkəʊtɪŋ/ • US: /wʊd ˈkoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ gỗ sơn phủ gỗ vật liệu phủ gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance applied to a wooden surface for protection and/or decoration.

Vietnamese Meaning

Một chất được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và/hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wood coating provides excellent protection against UV rays."

    "Lớp phủ gỗ này cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại tia UV."

  • "The wood coating is available in a variety of colors."

    "Lớp phủ gỗ có sẵn với nhiều màu sắc khác nhau."

  • "Apply two coats of wood coating for best results."

    "Sơn hai lớp phủ gỗ để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb coat phủ, tráng
Noun coating lớp phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
wood
English
coating
English
wood coating

Nguồn gốc của 'wood coating'

Cụm từ 'wood coating' xuất hiện khá muộn trong lịch sử ngôn ngữ, khi công nghệ bảo quản và trang trí gỗ phát triển. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'wood' (gỗ) và 'coating' (lớp phủ), phản ánh mục đích sử dụng của nó: bảo vệ và làm đẹp các sản phẩm gỗ.

Usage Note

“Wood coating” là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu phủ bề mặt khác nhau như sơn (paint), vecni (varnish), chất nhuộm màu (stain), dầu (oil) và sáp (wax). Mục đích của việc phủ này là để bảo vệ gỗ khỏi các tác động từ môi trường như độ ẩm, tia UV, trầy xước, cũng như để cải thiện tính thẩm mỹ. So với ‘wood finish’, ‘wood coating’ nhấn mạnh vào lớp phủ vật lý hơn là quá trình hoàn thiện.

Prepositions

on for

‘Wood coating on [the wood surface]’ chỉ vị trí lớp phủ. ‘Wood coating for [protection/decoration]’ chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood coating
  • protective protective wood coating
    (lớp phủ gỗ bảo vệ)
  • clear clear wood coating
    (lớp phủ gỗ trong suốt)
  • durable durable wood coating
    (lớp phủ gỗ bền)
Verb + wood coating
  • apply apply wood coating
    (thi công/phủ lớp phủ gỗ)
  • remove remove wood coating
    (loại bỏ lớp phủ gỗ)
  • choose choose wood coating
    (chọn lớp phủ gỗ)

Idioms

  • Touch wood (knock on wood)

    Trộm vía (một cách để mong điều tốt lành tiếp tục xảy ra)

    "I haven't had any problems with my car for months, touch wood!"

    (Tôi không gặp vấn đề gì với xe của mình trong nhiều tháng rồi, trộm vía!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood coating

danh từ
Lật mặt

Một chất được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và/hoặc trang trí.

"This wood coating provides excellent protection against UV rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture factory uses a high-quality wood coating for their products.
Nhà máy sản xuất đồ nội thất sử dụng lớp phủ gỗ chất lượng cao cho các sản phẩm của họ.
Phủ định
They don't apply any wood coating to this type of outdoor furniture.
Họ không áp dụng bất kỳ lớp phủ gỗ nào cho loại đồ nội thất ngoài trời này.
Nghi vấn
What type of wood coating should we use for this project?
Chúng ta nên sử dụng loại lớp phủ gỗ nào cho dự án này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is applying wood coating to the furniture to protect it from the elements.
Nhà máy đang phủ lớp sơn bảo vệ gỗ lên đồ nội thất để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường.
Phủ định
They are not using wood coating on the outdoor furniture; they're opting for a sealant instead.
Họ không sử dụng lớp phủ gỗ cho đồ nội thất ngoài trời; họ đang chọn dùng chất bịt kín thay thế.
Nghi vấn
Are they applying a wood coating to the deck this afternoon to prevent water damage?
Chiều nay họ có đang phủ lớp bảo vệ gỗ lên sàn không để tránh bị hư hại do nước?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workshop uses wood coating for all their furniture.
Xưởng sử dụng lớp phủ gỗ cho tất cả đồ nội thất của họ.
Phủ định
He does not like wood coating on his antique desk.
Anh ấy không thích lớp phủ gỗ trên bàn làm việc cổ của mình.
Nghi vấn
Does this company apply wood coating evenly?
Công ty này có áp dụng lớp phủ gỗ đều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood coating".

Giá trị của gỗ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, gỗ thường được coi là biểu tượng của sự ấm áp, bền vững và vẻ đẹp tự nhiên. Việc sử dụng 'wood coating' không chỉ để bảo vệ mà còn để tôn lên vẻ đẹp này, thể hiện sự trân trọng đối với các vật liệu tự nhiên.