wood coating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance applied to a wooden surface for protection and/or decoration.
Vietnamese Meaning
Một chất được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và/hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This wood coating provides excellent protection against UV rays."
"Lớp phủ gỗ này cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại tia UV."
-
"The wood coating is available in a variety of colors."
"Lớp phủ gỗ có sẵn với nhiều màu sắc khác nhau."
-
"Apply two coats of wood coating for best results."
"Sơn hai lớp phủ gỗ để có kết quả tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Wood coating” là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu phủ bề mặt khác nhau như sơn (paint), vecni (varnish), chất nhuộm màu (stain), dầu (oil) và sáp (wax). Mục đích của việc phủ này là để bảo vệ gỗ khỏi các tác động từ môi trường như độ ẩm, tia UV, trầy xước, cũng như để cải thiện tính thẩm mỹ. So với ‘wood finish’, ‘wood coating’ nhấn mạnh vào lớp phủ vật lý hơn là quá trình hoàn thiện.
Prepositions
‘Wood coating on [the wood surface]’ chỉ vị trí lớp phủ. ‘Wood coating for [protection/decoration]’ chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective wood coating (lớp phủ gỗ bảo vệ)
-
clear clear wood coating (lớp phủ gỗ trong suốt)
-
durable durable wood coating (lớp phủ gỗ bền)
-
apply apply wood coating (thi công/phủ lớp phủ gỗ)
-
remove remove wood coating (loại bỏ lớp phủ gỗ)
-
choose choose wood coating (chọn lớp phủ gỗ)
Idioms
-
Touch wood (knock on wood)
Trộm vía (một cách để mong điều tốt lành tiếp tục xảy ra)
"I haven't had any problems with my car for months, touch wood!"
(Tôi không gặp vấn đề gì với xe của mình trong nhiều tháng rồi, trộm vía!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood coating
danh từMột chất được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và/hoặc trang trí.
"This wood coating provides excellent protection against UV rays."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture factory uses a high-quality wood coating for their products. |
Nhà máy sản xuất đồ nội thất sử dụng lớp phủ gỗ chất lượng cao cho các sản phẩm của họ. |
| Phủ định | They don't apply any wood coating to this type of outdoor furniture. |
Họ không áp dụng bất kỳ lớp phủ gỗ nào cho loại đồ nội thất ngoài trời này. |
| Nghi vấn | What type of wood coating should we use for this project? |
Chúng ta nên sử dụng loại lớp phủ gỗ nào cho dự án này? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory is applying wood coating to the furniture to protect it from the elements. |
Nhà máy đang phủ lớp sơn bảo vệ gỗ lên đồ nội thất để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường. |
| Phủ định | They are not using wood coating on the outdoor furniture; they're opting for a sealant instead. |
Họ không sử dụng lớp phủ gỗ cho đồ nội thất ngoài trời; họ đang chọn dùng chất bịt kín thay thế. |
| Nghi vấn | Are they applying a wood coating to the deck this afternoon to prevent water damage? |
Chiều nay họ có đang phủ lớp bảo vệ gỗ lên sàn không để tránh bị hư hại do nước? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workshop uses wood coating for all their furniture. |
Xưởng sử dụng lớp phủ gỗ cho tất cả đồ nội thất của họ. |
| Phủ định | He does not like wood coating on his antique desk. |
Anh ấy không thích lớp phủ gỗ trên bàn làm việc cổ của mình. |
| Nghi vấn | Does this company apply wood coating evenly? |
Công ty này có áp dụng lớp phủ gỗ đều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood coating".
