word balloon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphic convention used in comics, cartoons, and similar forms of visual storytelling to represent the speech or thoughts of a character.
Vietnamese Meaning
Một quy ước đồ họa được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các hình thức kể chuyện bằng hình ảnh tương tự để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The character's dialogue was contained within a word balloon above his head."
"Lời thoại của nhân vật được chứa trong một khung thoại (word balloon) phía trên đầu anh ta."
-
"The artist carefully drew the word balloons to fit the text."
"Người họa sĩ cẩn thận vẽ các khung thoại (word balloon) sao cho vừa với phần chữ."
-
"In this comic, the word balloons are all different shapes."
"Trong truyện tranh này, các khung thoại (word balloon) đều có hình dạng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Word balloon (hoặc speech balloon) là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ truyện tranh. Nó thường có hình bầu dục hoặc hình tròn, và đuôi của nó chỉ vào nhân vật đang nói. Phong cách của balloon (ví dụ: hình dạng, kích thước, kiểu đường viền) có thể biểu thị cảm xúc hoặc giọng điệu của nhân vật. Ví dụ, một balloon có đường viền răng cưa có thể biểu thị sự tức giận hoặc la hét. Balloon suy nghĩ (thought balloon) thường có hình đám mây với những bong bóng nhỏ nối nó với nhân vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw a word balloon (vẽ một bong bóng lời thoại)
-
fill fill a word balloon (điền nội dung vào bong bóng lời thoại)
-
add add a word balloon (thêm một bong bóng lời thoại)
-
read read a word balloon (đọc bong bóng lời thoại)
-
empty empty word balloon (bong bóng lời thoại trống)
-
blank blank word balloon (bong bóng lời thoại trắng/chưa có chữ)
-
small small word balloon (bong bóng lời thoại nhỏ)
-
jagged jagged word balloon (bong bóng lời thoại có viền răng cưa (thể hiện tiếng hét/giận dữ))
-
cloud-shaped cloud-shaped word balloon (bong bóng lời thoại hình đám mây (thể hiện suy nghĩ))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word balloon
Danh từMột quy ước đồ họa được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các hình thức kể chuyện bằng hình ảnh tương tự để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật.
"The character's dialogue was contained within a word balloon above his head."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word balloon".
