(Top Banner Ad)
word balloon
B1
Danh từ B1 Truyện tranh, Thiết kế đồ họa

word balloon

UK: /ˈwɜːd bəˈluːn/ • US: /ˈwɜːrd bəˈluːn/

Nghĩa tiếng Việt

khung thoại bong bóng thoại bóng thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphic convention used in comics, cartoons, and similar forms of visual storytelling to represent the speech or thoughts of a character.

Vietnamese Meaning

Một quy ước đồ họa được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các hình thức kể chuyện bằng hình ảnh tương tự để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character's dialogue was contained within a word balloon above his head."

    "Lời thoại của nhân vật được chứa trong một khung thoại (word balloon) phía trên đầu anh ta."

  • "The artist carefully drew the word balloons to fit the text."

    "Người họa sĩ cẩn thận vẽ các khung thoại (word balloon) sao cho vừa với phần chữ."

  • "In this comic, the word balloons are all different shapes."

    "Trong truyện tranh này, các khung thoại (word balloon) đều có hình dạng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyện tranh, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
word balloon

Nguồn gốc 'word balloon'

Cụm từ 'word balloon' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của truyện tranh và nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh. Nó được tạo ra để chỉ hình bong bóng hoặc đám mây chứa lời thoại hay suy nghĩ của các nhân vật, một yếu tố hình ảnh không thể thiếu giúp truyền tải câu chuyện một cách trực quan.

Usage Note

Word balloon (hoặc speech balloon) là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ truyện tranh. Nó thường có hình bầu dục hoặc hình tròn, và đuôi của nó chỉ vào nhân vật đang nói. Phong cách của balloon (ví dụ: hình dạng, kích thước, kiểu đường viền) có thể biểu thị cảm xúc hoặc giọng điệu của nhân vật. Ví dụ, một balloon có đường viền răng cưa có thể biểu thị sự tức giận hoặc la hét. Balloon suy nghĩ (thought balloon) thường có hình đám mây với những bong bóng nhỏ nối nó với nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + word balloon
  • draw draw a word balloon
    (vẽ một bong bóng lời thoại)
  • fill fill a word balloon
    (điền nội dung vào bong bóng lời thoại)
  • add add a word balloon
    (thêm một bong bóng lời thoại)
  • read read a word balloon
    (đọc bong bóng lời thoại)
Adjective + word balloon
  • empty empty word balloon
    (bong bóng lời thoại trống)
  • blank blank word balloon
    (bong bóng lời thoại trắng/chưa có chữ)
  • small small word balloon
    (bong bóng lời thoại nhỏ)
  • jagged jagged word balloon
    (bong bóng lời thoại có viền răng cưa (thể hiện tiếng hét/giận dữ))
  • cloud-shaped cloud-shaped word balloon
    (bong bóng lời thoại hình đám mây (thể hiện suy nghĩ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word balloon

Danh từ
Lật mặt

Một quy ước đồ họa được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các hình thức kể chuyện bằng hình ảnh tương tự để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật.

"The character's dialogue was contained within a word balloon above his head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word balloon".

Vai trò cốt lõi trong truyện tranh

Word balloon là một trong những yếu tố hình ảnh quan trọng nhất trong truyện tranh, hoạt hình và tiểu thuyết đồ họa. Nó không chỉ đơn thuần chứa đựng lời thoại của nhân vật mà còn truyền tải cảm xúc, suy nghĩ thầm kín (thought balloons), tiếng động (sound effects) và thậm chí cả sự im lặng, giúp người đọc nắm bắt cốt truyện và tính cách nhân vật một cách trực quan.

Biểu đạt cảm xúc qua hình dạng

Trong truyện tranh, hình dạng của word balloon có thể thay đổi để biểu thị ngữ điệu hoặc trạng thái cảm xúc của nhân vật. Ví dụ, một bong bóng có viền răng cưa hoặc gai góc thường ám chỉ tiếng hét, sự tức giận hoặc bất ngờ. Bong bóng hình đám mây với những chấm tròn nhỏ nối vào đầu nhân vật biểu thị suy nghĩ, trong khi bong bóng thông thường với đường viền trơn tru dành cho lời thoại bình thường.