(Top Banner Ad)
comic strip
A2
danh từ A2 Nghệ thuật, Giải trí

comic strip

UK: /ˈkɒmɪk strɪp/ • US: /ˈkɑːmɪk strɪp/

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh truyện tranh ngắn truyện tranh nhiều kỳ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of drawings arranged in interrelated panels to display brief humor or form a narrative, often serialized, with text in balloons and captions.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các khung liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong bong bóng thoại và chú thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves reading comic strips in the newspaper every Sunday."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh trên báo mỗi Chủ nhật."

  • "The comic strip was about a talking dog and his owner."

    "Truyện tranh kể về một con chó biết nói và chủ của nó."

  • "Many newspapers feature a daily comic strip."

    "Nhiều tờ báo đăng truyện tranh hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comic truyện tranh (dạng ngắn); diễn viên hài
Adjective comic hài hước, gây cười
Noun comedy hài kịch; sự hài hước
Adjective comical khôi hài, buồn cười
Noun comedian diễn viên hài
Noun strip dải, mảnh dài và hẹp
Verb strip lột bỏ, tước bỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
comic
English
strip
English
comic strip

Nguồn gốc "comic strip"

Từ "comic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "komikos", mang nghĩa "liên quan đến hài kịch". Từ "strip" ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "lột bỏ", nhưng sau đó phát triển nghĩa "một dải, một mảnh dài và hẹp". Khi ghép lại thành "comic strip" vào khoảng đầu thế kỷ 20, nó miêu tả một "dải truyện hài hước", thường được in trên báo hoặc tạp chí, với các khung tranh liên tiếp kể một câu chuyện. Sự kết hợp này mô tả chính xác hình thức và nội dung của loại hình giải trí này.

Usage Note

Thái nghĩa của 'comic strip' tập trung vào hình thức kể chuyện bằng hình ảnh, thường mang tính giải trí và có cấu trúc rõ ràng (các khung hình). Nó khác với 'cartoon' (hoạt hình) ở chỗ 'cartoon' có thể là một bức vẽ duy nhất hoặc một bộ phim, còn 'comic strip' luôn là một chuỗi các hình ảnh. 'Graphic novel' cũng là một hình thức kể chuyện bằng hình ảnh, nhưng thường dài hơn, phức tạp hơn về cốt truyện và hướng đến đối tượng người lớn hơn.

Prepositions

in from

‘in a comic strip’: đề cập đến việc một nhân vật hoặc sự kiện xuất hiện trong một truyện tranh. ‘from a comic strip’: đề cập đến việc trích dẫn hoặc lấy nội dung từ một truyện tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comic strip
  • daily daily comic strip
    (truyện tranh hàng ngày)
  • Sunday Sunday comic strip
    (truyện tranh Chủ Nhật (thường dài hơn, có màu))
  • political political comic strip
    (truyện tranh biếm họa chính trị)
  • satirical satirical comic strip
    (truyện tranh châm biếm)
  • newspaper newspaper comic strip
    (truyện tranh trên báo)
  • popular popular comic strip
    (truyện tranh phổ biến)
  • classic classic comic strip
    (truyện tranh kinh điển)
Verb + comic strip
  • read read a comic strip
    (đọc một mẩu truyện tranh)
  • draw draw a comic strip
    (vẽ một mẩu truyện tranh)
  • publish publish a comic strip
    (xuất bản một mẩu truyện tranh)
  • create create a comic strip
    (sáng tạo một mẩu truyện tranh)
Comic strip + Noun
  • character comic strip character
    (nhân vật truyện tranh)
  • artist comic strip artist
    (họa sĩ truyện tranh)

Idioms

  • straight out of a comic strip

    như bước ra từ truyện tranh (ám chỉ một người hoặc tình huống kỳ lạ, hài hước, phi lý, hoặc quá cường điệu)

    "Her new hairstyle looked like something straight out of a comic strip."

    (Kiểu tóc mới của cô ấy trông cứ như bước ra từ truyện tranh vậy.)

  • to be a comic strip character

    trở thành/như một nhân vật truyện tranh (ám chỉ một người có hành động, tính cách đơn giản, dễ đoán hoặc cường điệu đến mức phi thực tế)

    "Sometimes, his boss behaves like a comic strip character, always shouting predictable lines."

    (Đôi khi, sếp của anh ta cư xử như một nhân vật truyện tranh, luôn nói những câu thoại dễ đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comic strip

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các khung liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong bong bóng thoại và chú thích.

"He loves reading comic strips in the newspaper every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced drawing more, I would be able to create a professional comic strip now.
Nếu tôi đã luyện tập vẽ nhiều hơn, tôi đã có thể tạo ra một truyện tranh chuyên nghiệp bây giờ.
Phủ định
If he hadn't wasted time on other hobbies, he might have finished his comic strip project by now.
Nếu anh ấy không lãng phí thời gian vào những sở thích khác, có lẽ anh ấy đã hoàn thành dự án truyện tranh của mình rồi.
Nghi vấn
If she hadn't been so busy, would she be publishing her comic strip online this week?
Nếu cô ấy không quá bận rộn, liệu cô ấy có đang xuất bản truyện tranh của mình trực tuyến vào tuần này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reads a comic strip every morning.
Anh ấy đọc truyện tranh mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't enjoy reading the comic strip.
Cô ấy không thích đọc truyện tranh.
Nghi vấn
Which comic strip is your favorite?
Truyện tranh nào là truyện tranh yêu thích của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic strip".

Truyền thống "Sunday Comics"

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "Sunday Comics" (truyện tranh Chủ Nhật) là một truyền thống lâu đời. Đây là một phần đặc biệt của tờ báo Chủ Nhật, thường được in màu, với các mẩu truyện tranh dài hơn và có chất lượng nghệ thuật cao hơn so với truyện tranh hàng ngày, mang lại niềm vui giải trí cho cả gia đình. Nhiều series truyện tranh nổi tiếng như "Peanuts", "Garfield" hay "Calvin and Hobbes" đã trở thành biểu tượng văn hóa và được yêu thích qua nhiều thế hệ.

Vai trò trong Biếm họa và Bình luận Xã hội

Ngoài mục đích giải trí, "comic strip" còn là một công cụ mạnh mẽ để biếm họa chính trị và bình luận xã hội. Nhiều họa sĩ đã sử dụng các dải truyện tranh để chỉ trích, châm biếm các vấn đề chính trị, xã hội hoặc văn hóa đương thời, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng một cách hài hước và dễ tiếp cận. Chúng thường xuất hiện trên các tờ báo và có khả năng truyền tải thông điệp sâu sắc đến đông đảo công chúng.