comic strip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of drawings arranged in interrelated panels to display brief humor or form a narrative, often serialized, with text in balloons and captions.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các khung liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong bong bóng thoại và chú thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves reading comic strips in the newspaper every Sunday."
"Anh ấy thích đọc truyện tranh trên báo mỗi Chủ nhật."
-
"The comic strip was about a talking dog and his owner."
"Truyện tranh kể về một con chó biết nói và chủ của nó."
-
"Many newspapers feature a daily comic strip."
"Nhiều tờ báo đăng truyện tranh hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'comic strip' tập trung vào hình thức kể chuyện bằng hình ảnh, thường mang tính giải trí và có cấu trúc rõ ràng (các khung hình). Nó khác với 'cartoon' (hoạt hình) ở chỗ 'cartoon' có thể là một bức vẽ duy nhất hoặc một bộ phim, còn 'comic strip' luôn là một chuỗi các hình ảnh. 'Graphic novel' cũng là một hình thức kể chuyện bằng hình ảnh, nhưng thường dài hơn, phức tạp hơn về cốt truyện và hướng đến đối tượng người lớn hơn.
Prepositions
‘in a comic strip’: đề cập đến việc một nhân vật hoặc sự kiện xuất hiện trong một truyện tranh. ‘from a comic strip’: đề cập đến việc trích dẫn hoặc lấy nội dung từ một truyện tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily comic strip (truyện tranh hàng ngày)
-
Sunday Sunday comic strip (truyện tranh Chủ Nhật (thường dài hơn, có màu))
-
political political comic strip (truyện tranh biếm họa chính trị)
-
satirical satirical comic strip (truyện tranh châm biếm)
-
newspaper newspaper comic strip (truyện tranh trên báo)
-
popular popular comic strip (truyện tranh phổ biến)
-
classic classic comic strip (truyện tranh kinh điển)
-
read read a comic strip (đọc một mẩu truyện tranh)
-
draw draw a comic strip (vẽ một mẩu truyện tranh)
-
publish publish a comic strip (xuất bản một mẩu truyện tranh)
-
create create a comic strip (sáng tạo một mẩu truyện tranh)
-
character comic strip character (nhân vật truyện tranh)
-
artist comic strip artist (họa sĩ truyện tranh)
Idioms
-
straight out of a comic strip
như bước ra từ truyện tranh (ám chỉ một người hoặc tình huống kỳ lạ, hài hước, phi lý, hoặc quá cường điệu)
"Her new hairstyle looked like something straight out of a comic strip."
(Kiểu tóc mới của cô ấy trông cứ như bước ra từ truyện tranh vậy.)
-
to be a comic strip character
trở thành/như một nhân vật truyện tranh (ám chỉ một người có hành động, tính cách đơn giản, dễ đoán hoặc cường điệu đến mức phi thực tế)
"Sometimes, his boss behaves like a comic strip character, always shouting predictable lines."
(Đôi khi, sếp của anh ta cư xử như một nhân vật truyện tranh, luôn nói những câu thoại dễ đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comic strip
danh từMột chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các khung liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong bong bóng thoại và chú thích.
"He loves reading comic strips in the newspaper every Sunday."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced drawing more, I would be able to create a professional comic strip now. |
Nếu tôi đã luyện tập vẽ nhiều hơn, tôi đã có thể tạo ra một truyện tranh chuyên nghiệp bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't wasted time on other hobbies, he might have finished his comic strip project by now. |
Nếu anh ấy không lãng phí thời gian vào những sở thích khác, có lẽ anh ấy đã hoàn thành dự án truyện tranh của mình rồi. |
| Nghi vấn | If she hadn't been so busy, would she be publishing her comic strip online this week? |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, liệu cô ấy có đang xuất bản truyện tranh của mình trực tuyến vào tuần này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He reads a comic strip every morning. |
Anh ấy đọc truyện tranh mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't enjoy reading the comic strip. |
Cô ấy không thích đọc truyện tranh. |
| Nghi vấn | Which comic strip is your favorite? |
Truyện tranh nào là truyện tranh yêu thích của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic strip".
