(Top Banner Ad)
dialogue balloon
B1
noun B1 Nghệ thuật, Truyện tranh

dialogue balloon

UK: /ˈdaɪəlɒɡ bəˈluːn/ • US: /ˈdaɪəˌlɔɡ bəˈluːn/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng thoại bóng thoại hộp thoại (trong truyện tranh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A convention used in comics and cartoons to represent the speech or thoughts of a character, typically in the form of a rounded or bubble-shaped outline.

Vietnamese Meaning

Một quy ước được sử dụng trong truyện tranh và phim hoạt hình để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật, thường ở dạng một đường viền tròn hoặc hình bong bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dialogue balloon showed the superhero's inner thoughts."

    "Bong bóng thoại cho thấy những suy nghĩ thầm kín của siêu anh hùng."

  • "In the comic book, the characters communicated through dialogue balloons."

    "Trong cuốn truyện tranh, các nhân vật giao tiếp thông qua bong bóng thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialogue cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại
Adjective dialogic thuộc về đối thoại
Noun balloon bong bóng, khí cầu (trong ngữ cảnh này, chỉ hình dạng bong bóng dùng để chứa chữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dialogos
Latin
dialogus
Old French
dialoge
Middle English
dialoge
English
dialogue
Italian
ballone
French
ballon
English
balloon

Nguồn gốc từ vựng

Cụm từ 'dialogue balloon' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Dialogue' (đối thoại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialogos' (cuộc trò chuyện qua lại), qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh. 'Balloon' (bong bóng) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ballone' (quả bóng lớn), qua tiếng Pháp 'ballon', sau đó được dùng để chỉ vật thể hình cầu chứa khí. Khi được kết hợp, 'dialogue balloon' trở thành thuật ngữ mô tả khung hình chứa lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong truyện tranh, xuất hiện phổ biến từ đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của truyện tranh, truyện tranh hoạt hình và các phương tiện truyền thông hình ảnh tương tự. Nó đề cập đến hình ảnh đồ họa chứa văn bản thể hiện đối thoại hoặc suy nghĩ của một nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialogue balloon
  • empty empty dialogue balloon
    (bong bóng thoại trống)
  • speech speech dialogue balloon
    (bong bóng thoại (dùng cho lời nói))
  • thought thought dialogue balloon
    (bong bóng suy nghĩ (thường có hình đám mây))
Verb + dialogue balloon
  • draw draw a dialogue balloon
    (vẽ một bong bóng thoại)
  • fill fill a dialogue balloon
    (điền vào bong bóng thoại)
  • read read a dialogue balloon
    (đọc một bong bóng thoại)
Noun + dialogue balloon
  • character's a character's dialogue balloon
    (bong bóng thoại của một nhân vật)

Idioms

  • fill in the dialogue balloon

    điền nội dung vào bong bóng thoại (thường là một hướng dẫn hoặc hành động)

    "The cartoonist needed to fill in the dialogue balloon after the script was approved."

    (Họa sĩ truyện tranh cần điền nội dung vào bong bóng thoại sau khi kịch bản được duyệt.)

  • read a character's dialogue balloon

    đọc bong bóng thoại của một nhân vật (hành động phổ biến trong truyện tranh)

    "You can understand the story better if you carefully read a character's dialogue balloon."

    (Bạn có thể hiểu câu chuyện rõ hơn nếu đọc kỹ bong bóng thoại của một nhân vật.)

  • the text in the dialogue balloon

    văn bản/chữ trong bong bóng thoại (cụm từ mô tả)

    "The artist adjusted the font size for the text in the dialogue balloon."

    (Họa sĩ đã điều chỉnh cỡ chữ cho văn bản trong bong bóng thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialogue balloon

noun
Lật mặt

Một quy ước được sử dụng trong truyện tranh và phim hoạt hình để thể hiện lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật, thường ở dạng một đường viền tròn hoặc hình bong bóng.

"The dialogue balloon showed the superhero's inner thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialogue balloon".

Nguồn gốc từ truyện tranh và hoạt hình

Bong bóng thoại (dialogue balloon) là một yếu tố mang tính biểu tượng và phổ biến nhất trong truyện tranh, hoạt hình và phim hoạt hình. Nó ra đời như một cách hiệu quả để thể hiện lời nói, suy nghĩ và thậm chí cả tiếng động của nhân vật mà không cần người kể chuyện dài dòng. Trước khi bong bóng thoại trở nên thịnh hành, lời thoại thường được đặt ở phía dưới hoặc bên cạnh hình ảnh, hoặc đôi khi được viết trên các cuộn giấy (scrolls) trong các tác phẩm nghệ thuật cổ.

Phân biệt lời nói và suy nghĩ

Trong văn hóa truyện tranh phương Tây, hình dạng của bong bóng thoại thường truyền tải thông tin bổ sung. Bong bóng có đường viền trơn tru và một 'đuôi' nhọn chỉ thẳng vào miệng nhân vật biểu thị lời nói. Ngược lại, bong bóng suy nghĩ (thought balloon) thường có hình dạng giống đám mây với một chuỗi bong bóng nhỏ dẫn đến đầu nhân vật, giúp người đọc dễ dàng phân biệt giữa lời nói được nói ra và suy nghĩ nội tâm của nhân vật.