(Top Banner Ad)
speech bubble
A2
noun A2 Truyện tranh, Hoạt hình, Thiết kế đồ họa

speech bubble

UK: /ˈspiːtʃ ˌbʌbl/ • US: /ˈspiːtʃ ˌbʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng thoại hộp thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphic convention used most commonly in comic books, comic strips and cartoons to allow words (and much less often, pictures) to be understood as representing the speech or thoughts of a given character in the comic.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đồ họa thường được sử dụng trong truyện tranh, tranh biếm họa và phim hoạt hình để cho phép người đọc hiểu rằng các từ (và ít khi, hình ảnh) đại diện cho lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật nhất định trong truyện tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character's dialogue was contained within a speech bubble."

    "Lời thoại của nhân vật được chứa trong một bong bóng thoại."

  • "The speech bubble indicated that the character was shouting."

    "Bong bóng thoại cho thấy nhân vật đang hét lên."

  • "Many graphic designers use software to create speech bubbles."

    "Nhiều nhà thiết kế đồ họa sử dụng phần mềm để tạo bong bóng thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu (là động từ gốc của 'speech')
Noun speaker người nói, diễn giả, loa (người hoặc thiết bị thực hiện hành động 'speak')
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín (trạng thái không thể nói ra 'speech')
Noun bubble bong bóng, bọt
Verb bubble sủi bọt, tạo bong bóng
Adjective bubbly sủi bọt (như nước có ga), vui vẻ, hoạt bát (mang tính chất của 'bubble')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyện tranh, Hoạt hình, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spæc/spræc
Proto-Germanic
*sprakō
Middle English
bubbel
Modern English
speech bubble (compound)

Nguồn gốc của "speech bubble"

Cụm từ "speech bubble" (bong bóng lời thoại) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của truyện tranh và hoạt hình. Từ "speech" (lời nói) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *spæc* hoặc *spræc*, liên quan đến hành động "nói". Từ "bubble" (bong bóng) xuất hiện từ tiếng Anh trung đại, ban đầu có thể là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc hình dáng của vật gì đó tròn và rỗng. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả trực quan lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong các tác phẩm kể chuyện bằng hình ảnh.

Usage Note

Thường có hình dạng đám mây, hình tròn, hoặc hình chữ nhật có đuôi chỉ về phía người nói. Đôi khi còn được gọi là 'word balloon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech bubble
  • empty empty speech bubble
    (bong bóng lời thoại trống)
  • thought thought speech bubble
    (bong bóng suy nghĩ (một loại speech bubble))
  • small small speech bubble
    (bong bóng lời thoại nhỏ)
  • large large speech bubble
    (bong bóng lời thoại lớn)
  • cartoon cartoon speech bubble
    (bong bóng lời thoại kiểu hoạt hình/truyện tranh)
Verb + speech bubble
  • draw draw a speech bubble
    (vẽ một bong bóng lời thoại)
  • fill in fill in a speech bubble
    (điền vào một bong bóng lời thoại)
  • appear in appear in a speech bubble
    (xuất hiện trong một bong bóng lời thoại)
  • contain a speech bubble contains...
    (một bong bóng lời thoại chứa...)
Noun + speech bubble
  • character's a character's speech bubble
    (bong bóng lời thoại của nhân vật)
  • comic comic speech bubble
    (bong bóng lời thoại trong truyện tranh)
  • dialogue dialogue in a speech bubble
    (đoạn đối thoại trong bong bóng lời thoại)

Idioms

  • Fill in the speech bubble

    Điền lời thoại vào bong bóng

    "The artist will draw the characters and then fill in the speech bubbles with their dialogue."

    (Họa sĩ sẽ vẽ các nhân vật rồi điền lời thoại vào các bong bóng.)

  • An empty speech bubble

    Một bong bóng lời thoại trống

    "She left an empty speech bubble for the reader to imagine what the character might say."

    (Cô ấy để lại một bong bóng lời thoại trống để độc giả tự tưởng tượng nhân vật sẽ nói gì.)

  • A thought bubble

    Một bong bóng suy nghĩ (một dạng đặc biệt của speech bubble)

    "Instead of speaking, the character had a thought bubble above his head revealing his true feelings."

    (Thay vì nói, nhân vật có một bong bóng suy nghĩ phía trên đầu tiết lộ cảm xúc thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech bubble

noun
Lật mặt

Một hình thức đồ họa thường được sử dụng trong truyện tranh, tranh biếm họa và phim hoạt hình để cho phép người đọc hiểu rằng các từ (và ít khi, hình ảnh) đại diện cho lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật nhất định trong truyện tranh.

"The character's dialogue was contained within a speech bubble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comic is published, the artist will have added a creative speech bubble to each panel.
Vào thời điểm truyện tranh được xuất bản, họa sĩ sẽ thêm các bong bóng thoại sáng tạo vào mỗi khung hình.
Phủ định
By next week, the editor won't have removed any speech bubbles from the final draft.
Đến tuần sau, biên tập viên sẽ không xóa bất kỳ bong bóng thoại nào khỏi bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Will the software have automatically generated speech bubbles for all the characters by the end of the day?
Phần mềm có tự động tạo bong bóng thoại cho tất cả các nhân vật vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech bubble".

Biểu tượng của lời nói và suy nghĩ

Bong bóng lời thoại là một công cụ hình ảnh quen thuộc, dùng để đại diện cho lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong truyện tranh, hoạt hình, và đôi khi cả phim ảnh. Có nhiều loại bong bóng lời thoại khác nhau: bong bóng có đuôi nhọn chỉ vào miệng nhân vật biểu thị lời nói trực tiếp, trong khi bong bóng có các chấm nhỏ nối liền (thường gọi là 'thought bubble' hay bong bóng suy nghĩ) biểu thị những gì nhân vật đang nghĩ trong đầu.

Lịch sử và sự phát triển trong truyện tranh

Dù ý tưởng dùng hình ảnh để minh họa lời nói đã xuất hiện từ thời Ai Cập cổ đại (dưới dạng những cuộn giấy ghi chú) và các cuộn giấy thời Trung Cổ, bong bóng lời thoại hiện đại như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Chúng đã cách mạng hóa cách kể chuyện bằng hình ảnh, giúp độc giả dễ dàng theo dõi cuộc đối thoại và hiểu được cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật mà không cần mô tả dài dòng bằng văn bản.