work under supervision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a job or task while being monitored and guided by someone in authority.
Vietnamese Meaning
Làm việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a trainee, he had to work under supervision for the first six months."
"Khi còn là thực tập sinh, anh ấy phải làm việc dưới sự giám sát trong sáu tháng đầu."
-
"New nurses often work under supervision during their first year."
"Các y tá mới thường làm việc dưới sự giám sát trong năm đầu tiên của họ."
-
"The student is working under the supervision of Professor Smith."
"Sinh viên đang làm việc dưới sự giám sát của Giáo sư Smith."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Adjective | hardworking | Chăm chỉ, cần cù |
| Verb | supervise | Giám sát, quản lý |
| Noun | supervisor | Người giám sát, quản lý |
| Adjective | supervisory | Thuộc về giám sát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một người, thường là người mới hoặc người đang được đào tạo, làm việc dưới sự chỉ đạo và kiểm soát của một người khác có kinh nghiệm và trách nhiệm cao hơn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của người giám sát để đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách và đạt tiêu chuẩn.
Prepositions
"Under" trong trường hợp này biểu thị sự phụ thuộc và chịu sự quản lý của ai đó. Nó chỉ ra rằng công việc được thực hiện không độc lập, mà là dưới sự hướng dẫn và giám sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always work under supervision (luôn luôn làm việc dưới sự giám sát)
-
strictly strictly work under supervision (làm việc nghiêm ngặt dưới sự giám sát)
-
closely closely work under supervision (làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ)
-
directly directly work under supervision (làm việc trực tiếp dưới sự giám sát)
-
require to require to work under supervision (yêu cầu làm việc dưới sự giám sát)
-
need to need to work under supervision (cần làm việc dưới sự giám sát)
-
close work under close supervision (làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ)
-
direct work under direct supervision (làm việc dưới sự giám sát trực tiếp)
-
minimal work under minimal supervision (làm việc dưới sự giám sát tối thiểu)
Idioms
-
work under close supervision
Làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ; được theo dõi sát sao và hướng dẫn thường xuyên trong công việc.
"New interns are expected to work under close supervision for the first few months."
(Các thực tập sinh mới được kỳ vọng sẽ làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong vài tháng đầu.)
-
work under direct supervision
Làm việc dưới sự giám sát trực tiếp; có người quản lý hoặc cấp trên trực tiếp chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm soát.
"In this role, you will work under direct supervision of the department head."
(Trong vai trò này, bạn sẽ làm việc dưới sự giám sát trực tiếp của trưởng phòng.)
-
work under minimal supervision
Làm việc dưới sự giám sát tối thiểu; có thể tự chủ phần lớn công việc, ít cần đến sự hướng dẫn hoặc kiểm tra thường xuyên từ cấp trên.
"Experienced employees are often allowed to work under minimal supervision."
(Những nhân viên có kinh nghiệm thường được phép làm việc dưới sự giám sát tối thiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work under supervision
Cụm động từLàm việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có thẩm quyền.
"As a trainee, he had to work under supervision for the first six months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work under supervision".
