(Top Banner Ad)
work under supervision
B1
Cụm động từ B1 Chung

work under supervision

Nghĩa tiếng Việt

làm việc dưới sự giám sát làm việc dưới sự hướng dẫn làm việc dưới sự chỉ đạo chịu sự giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a job or task while being monitored and guided by someone in authority.

Vietnamese Meaning

Làm việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a trainee, he had to work under supervision for the first six months."

    "Khi còn là thực tập sinh, anh ấy phải làm việc dưới sự giám sát trong sáu tháng đầu."

  • "New nurses often work under supervision during their first year."

    "Các y tá mới thường làm việc dưới sự giám sát trong năm đầu tiên của họ."

  • "The student is working under the supervision of Professor Smith."

    "Sinh viên đang làm việc dưới sự giám sát của Giáo sư Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Verb supervise Giám sát, quản lý
Noun supervisor Người giám sát, quản lý
Adjective supervisory Thuộc về giám sát

Synonyms

work under guidance (làm việc dưới sự hướng dẫn)work under direction (làm việc dưới sự chỉ đạo)be mentored (được cố vấn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
English (Modern)
work
Latin
supervidere
Old French
supervision
English (Modern)
supervision

Nguồn gốc của 'work'

'Work' là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*werg-), mang ý nghĩa 'làm, tạo ra'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic (*werkan) và tiếng Anh cổ (weorc) để trở thành 'work' như ngày nay. Sự tiến hóa của từ này cho thấy tầm quan trọng xuyên suốt của khái niệm lao động trong lịch sử loài người.

Nguồn gốc của 'supervision'

Từ 'supervision' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervidere', được ghép từ 'super-' (trên, vượt qua) và 'videre' (nhìn, xem). Vì vậy, 'supervision' nghĩa đen là 'nhìn từ trên xuống' hay 'giám sát'. Khi bạn 'work under supervision', bạn đang làm việc dưới sự giám sát, theo dõi và hướng dẫn của người khác, tức là có một 'cái nhìn từ trên cao' bao quát công việc của bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một người, thường là người mới hoặc người đang được đào tạo, làm việc dưới sự chỉ đạo và kiểm soát của một người khác có kinh nghiệm và trách nhiệm cao hơn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của người giám sát để đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách và đạt tiêu chuẩn.

Prepositions

under

"Under" trong trường hợp này biểu thị sự phụ thuộc và chịu sự quản lý của ai đó. Nó chỉ ra rằng công việc được thực hiện không độc lập, mà là dưới sự hướng dẫn và giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work under supervision
  • always always work under supervision
    (luôn luôn làm việc dưới sự giám sát)
  • strictly strictly work under supervision
    (làm việc nghiêm ngặt dưới sự giám sát)
  • closely closely work under supervision
    (làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ)
  • directly directly work under supervision
    (làm việc trực tiếp dưới sự giám sát)
Verb + work under supervision
  • require to require to work under supervision
    (yêu cầu làm việc dưới sự giám sát)
  • need to need to work under supervision
    (cần làm việc dưới sự giám sát)
work under + Adjective + supervision
  • close work under close supervision
    (làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ)
  • direct work under direct supervision
    (làm việc dưới sự giám sát trực tiếp)
  • minimal work under minimal supervision
    (làm việc dưới sự giám sát tối thiểu)

Idioms

  • work under close supervision

    Làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ; được theo dõi sát sao và hướng dẫn thường xuyên trong công việc.

    "New interns are expected to work under close supervision for the first few months."

    (Các thực tập sinh mới được kỳ vọng sẽ làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong vài tháng đầu.)

  • work under direct supervision

    Làm việc dưới sự giám sát trực tiếp; có người quản lý hoặc cấp trên trực tiếp chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm soát.

    "In this role, you will work under direct supervision of the department head."

    (Trong vai trò này, bạn sẽ làm việc dưới sự giám sát trực tiếp của trưởng phòng.)

  • work under minimal supervision

    Làm việc dưới sự giám sát tối thiểu; có thể tự chủ phần lớn công việc, ít cần đến sự hướng dẫn hoặc kiểm tra thường xuyên từ cấp trên.

    "Experienced employees are often allowed to work under minimal supervision."

    (Những nhân viên có kinh nghiệm thường được phép làm việc dưới sự giám sát tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work under supervision

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có thẩm quyền.

"As a trainee, he had to work under supervision for the first six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work under supervision".

Học hỏi và Phát triển Chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'work under supervision' không chỉ là việc tuân thủ quy định mà còn là một phần quan trọng của quá trình học hỏi và phát triển. Đây là cơ hội quý báu để người mới học hỏi từ người có kinh nghiệm, nhận phản hồi mang tính xây dựng và cải thiện kỹ năng, đặc biệt trong các vai trò như thực tập sinh hay nhân viên mới. Nó thể hiện sự coi trọng việc hướng dẫn và đào tạo.

An toàn và Trách nhiệm Pháp lý

Trong các ngành công nghiệp hoặc công việc đòi hỏi độ chính xác cao và tiềm ẩn rủi ro (ví dụ: y tế, xây dựng, nghiên cứu khoa học), việc 'work under supervision' là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho cả người lao động và cộng đồng. Đồng thời, nó cũng giúp đảm bảo chất lượng công việc và tuân thủ các quy định pháp luật. Điều này phản ánh trách nhiệm cao của tổ chức trong việc bảo vệ cả nhân viên và kết quả công việc.