(Top Banner Ad)
work conscientiously
B2
Trạng từ B2 Chung

work conscientiously

UK: /wɜːk ˌkɒnʃiˈenʃəsli/ • US: /wɜrk ˌkɑːnʃiˈenʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một cách tận tâm làm việc có trách nhiệm làm việc chu đáo làm việc kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough and responsible way.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked conscientiously to complete the project on time."

    "Cô ấy làm việc một cách tận tâm để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "He always works conscientiously, paying attention to every detail."

    "Anh ấy luôn làm việc một cách tận tâm, chú ý đến từng chi tiết."

  • "The student worked conscientiously on her essay, researching all the relevant sources."

    "Sinh viên đó đã làm việc tận tâm cho bài luận của mình, nghiên cứu tất cả các nguồn tài liệu liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work Làm việc, lao động
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, hoạt động
Adjective conscientious Tận tâm, chu đáo, có lương tâm
Noun conscience Lương tâm
Noun conscientiousness Sự tận tâm, sự chu đáo
Adverb conscientiously Một cách tận tâm, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werǵ- (to do, to make, to work)
Proto-Germanic
*werką (work)
Old English
weorc (work)
PIE
*skei- (to cut, split, discern - root for 'conscientiously')
Latin
scire (to know)
Latin
conscire (to know with, be conscious)
Latin
conscientia (knowledge within oneself, moral sense)
Old French
conscience
Middle English
conscience
English
work
English
conscientious
English
conscientiously

Nguồn gốc 'Tận tâm'

Phần 'conscientiously' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', có nghĩa là 'kiến thức bên trong' hoặc 'ý thức đạo đức'. Điều này ngụ ý rằng làm việc tận tâm không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ mà còn là làm việc với sự tự giác, trách nhiệm và theo đúng lương tâm của mình, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

Usage Note

‘Conscientiously’ nhấn mạnh đến sự cẩn trọng, tỉ mỉ và có lương tâm trong cách thức thực hiện công việc. Nó ngụ ý rằng người làm việc không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn cố gắng hết sức để làm đúng và tốt nhất có thể. Khác với 'diligently' (siêng năng), 'conscientiously' tập trung vào phẩm chất đạo đức và trách nhiệm hơn là đơn thuần nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + work conscientiously
  • always always work conscientiously
    (luôn luôn làm việc một cách tận tâm)
  • consistently consistently work conscientiously
    (liên tục làm việc một cách tận tâm)
  • diligently diligently work conscientiously
    (siêng năng làm việc một cách tận tâm)
Verbs + to work conscientiously
  • strive to strive to work conscientiously
    (cố gắng làm việc một cách tận tâm)
  • endeavor to endeavor to work conscientiously
    (nỗ lực làm việc một cách tận tâm)
  • aim to aim to work conscientiously
    (nhằm mục đích làm việc một cách tận tâm)

Idioms

  • It is important to work conscientiously.

    Điều quan trọng là phải làm việc một cách tận tâm.

    "In any role, it is important to work conscientiously to achieve the best results and build trust."

    (Ở bất kỳ vai trò nào, điều quan trọng là phải làm việc tận tâm để đạt được kết quả tốt nhất và xây dựng niềm tin.)

  • Employees are expected to work conscientiously.

    Nhân viên được kỳ vọng sẽ làm việc một cách tận tâm.

    "Our company policy states that all employees are expected to work conscientiously and responsibly."

    (Chính sách công ty của chúng tôi nêu rõ rằng tất cả nhân viên được kỳ vọng sẽ làm việc tận tâm và có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work conscientiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.

"She worked conscientiously to complete the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work conscientiously".

Đạo đức làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của Đạo đức làm việc Tin lành, 'làm việc tận tâm' được coi là một giá trị cốt lõi. Nó nhấn mạnh sự siêng năng, kỷ luật, trách nhiệm cá nhân và xem công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là một hình thức phục vụ và thể hiện bản thân.

Giá trị trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở hiện đại, việc làm việc tận tâm là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và cam kết với chất lượng công việc, góp phần xây dựng danh tiếng tốt cho cá nhân và sự thành công của tổ chức.