work incorrectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành một cách sai sót hoặc có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software was working incorrectly, causing the system to crash."
"Phần mềm hoạt động không chính xác, gây ra sự cố cho hệ thống."
-
"If the machine is working incorrectly, contact the service department."
"Nếu máy hoạt động không chính xác, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ."
-
"The printer is working incorrectly; it keeps printing blank pages."
"Máy in đang hoạt động không chính xác; nó cứ in các trang trống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, sự lao động, tác phẩm |
| Noun | worker | người làm việc, công nhân |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, vận hành |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | incorrect | sai, không đúng, không chính xác |
| Noun | incorrectness | sự sai sót, sự không chính xác |
| Adverb | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả máy móc, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình không hoạt động như mong đợi. 'Incorrectly' nhấn mạnh rằng sự sai lệch là do lỗi, không phải do thiết kế hay mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently work incorrectly (thường xuyên hoạt động sai/không đúng)
-
consistently consistently work incorrectly (liên tục hoạt động sai/không đúng)
-
suddenly suddenly work incorrectly (đột nhiên hoạt động sai/không đúng)
-
occasionally occasionally work incorrectly (thỉnh thoảng hoạt động sai/không đúng)
-
begin to begin to work incorrectly (bắt đầu hoạt động sai/không đúng)
-
start to start to work incorrectly (bắt đầu hoạt động sai/không đúng)
-
tend to tend to work incorrectly (có xu hướng hoạt động sai/không đúng)
-
cause to cause to work incorrectly (khiến cho hoạt động sai/không đúng)
-
The system The system works incorrectly (Hệ thống hoạt động sai/không đúng)
-
The device The device works incorrectly (Thiết bị hoạt động sai/không đúng)
-
The software The software works incorrectly (Phần mềm hoạt động sai/không đúng)
-
The machine The machine works incorrectly (Cỗ máy hoạt động sai/không đúng)
Idioms
-
start to work incorrectly
bắt đầu hoạt động không đúng cách (ám chỉ sự cố bắt đầu xuất hiện)
"The old printer started to work incorrectly after the software update."
(Chiếc máy in cũ bắt đầu hoạt động không đúng cách sau khi cập nhật phần mềm.)
-
tend to work incorrectly
có xu hướng hoạt động không đúng cách (ám chỉ một vấn đề lặp lại hoặc cố hữu)
"These older models tend to work incorrectly if not maintained regularly."
(Những mẫu cũ này có xu hướng hoạt động không đúng cách nếu không được bảo trì thường xuyên.)
-
prone to work incorrectly
dễ bị hoạt động không đúng cách (ám chỉ dễ xảy ra lỗi hoặc hỏng hóc)
"Without proper calibration, the sensor is prone to work incorrectly."
(Nếu không được hiệu chuẩn đúng cách, cảm biến dễ bị hoạt động không đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work incorrectly
Động từ (kết hợp với trạng từ)Hoạt động hoặc vận hành một cách sai sót hoặc có lỗi.
"The software was working incorrectly, causing the system to crash."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine works incorrectly when it's overloaded. |
Máy móc hoạt động không chính xác khi nó bị quá tải. |
| Phủ định | The new software doesn't work incorrectly; it functions perfectly. |
Phần mềm mới không hoạt động không chính xác; nó hoạt động hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Does the printer work incorrectly after you installed the update? |
Máy in có hoạt động không chính xác sau khi bạn cài đặt bản cập nhật không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine worked incorrectly yesterday. |
Cái máy đã hoạt động không chính xác ngày hôm qua. |
| Phủ định | The software didn't work incorrectly after the update. |
Phần mềm đã không hoạt động không chính xác sau khi cập nhật. |
| Nghi vấn | Did the device work incorrectly before you fixed it? |
Thiết bị có hoạt động không chính xác trước khi bạn sửa nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work incorrectly".
