(Top Banner Ad)
work incorrectly
B1
Động từ (kết hợp với trạng từ) B1 Tổng quát

work incorrectly

UK: /wɜːk ˌɪnkəˈrektli/ • US: /wɜːrk ˌɪnkəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động không chính xác vận hành sai làm việc không đúng cách bị lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or operate in an erroneous or faulty manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành một cách sai sót hoặc có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software was working incorrectly, causing the system to crash."

    "Phần mềm hoạt động không chính xác, gây ra sự cố cho hệ thống."

  • "If the machine is working incorrectly, contact the service department."

    "Nếu máy hoạt động không chính xác, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ."

  • "The printer is working incorrectly; it keeps printing blank pages."

    "Máy in đang hoạt động không chính xác; nó cứ in các trang trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động, tác phẩm
Noun worker người làm việc, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động, vận hành
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective incorrect sai, không đúng, không chính xác
Noun incorrectness sự sai sót, sự không chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

malfunction (hoạt động sai, trục trặc)fail (thất bại, hỏng)operate improperly (vận hành không đúng cách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*werg- (nguồn gốc của 'work')
Proto-Germanic
*werką (tiền thân của 'work')
Old English
weorc (nghĩa 'công việc', 'hành động')
Latin
in- (tiền tố nghĩa 'không')
Latin
correctus (quá khứ phân từ của 'corrigere', nghĩa 'sửa chữa')
Old English
-ly (hậu tố tạo trạng từ)
Modern English
work incorrectly (kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *werg-, có nghĩa là 'làm, hành động'. Nó đi qua tiếng German nguyên thủy thành *werką và tiếng Anh cổ là 'weorc', duy trì ý nghĩa về hành động, lao động hoặc nỗ lực. Cho đến nay, 'work' vẫn là một trong những động từ và danh từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Incorrectly'

Trạng từ 'incorrectly' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại'), gốc từ Latin 'correctus' (nghĩa là 'đã sửa chữa' hoặc 'đã điều chỉnh'), và hậu tố trạng từ tiếng Anh cổ '-ly'. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'một cách không đúng' hoặc 'một cách sai lầm', mô tả hành động không phù hợp với chuẩn mực.

Sự kết hợp 'Work Incorrectly'

Cụm từ 'work incorrectly' là một sự kết hợp trực tiếp và hiện đại giữa động từ 'work' (hoạt động, làm việc) và trạng từ 'incorrectly' (một cách không đúng). Nó mô tả một trạng thái mà thứ gì đó không hoạt động theo cách đáng lẽ phải có, thường ám chỉ đến sự cố hoặc sai sót trong chức năng. Đây không phải là một thành ngữ mà là một cách diễn đạt thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả máy móc, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình không hoạt động như mong đợi. 'Incorrectly' nhấn mạnh rằng sự sai lệch là do lỗi, không phải do thiết kế hay mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work incorrectly
  • frequently frequently work incorrectly
    (thường xuyên hoạt động sai/không đúng)
  • consistently consistently work incorrectly
    (liên tục hoạt động sai/không đúng)
  • suddenly suddenly work incorrectly
    (đột nhiên hoạt động sai/không đúng)
  • occasionally occasionally work incorrectly
    (thỉnh thoảng hoạt động sai/không đúng)
Verb + work incorrectly
  • begin to begin to work incorrectly
    (bắt đầu hoạt động sai/không đúng)
  • start to start to work incorrectly
    (bắt đầu hoạt động sai/không đúng)
  • tend to tend to work incorrectly
    (có xu hướng hoạt động sai/không đúng)
  • cause to cause to work incorrectly
    (khiến cho hoạt động sai/không đúng)
Noun + work incorrectly
  • The system The system works incorrectly
    (Hệ thống hoạt động sai/không đúng)
  • The device The device works incorrectly
    (Thiết bị hoạt động sai/không đúng)
  • The software The software works incorrectly
    (Phần mềm hoạt động sai/không đúng)
  • The machine The machine works incorrectly
    (Cỗ máy hoạt động sai/không đúng)

Idioms

  • start to work incorrectly

    bắt đầu hoạt động không đúng cách (ám chỉ sự cố bắt đầu xuất hiện)

    "The old printer started to work incorrectly after the software update."

    (Chiếc máy in cũ bắt đầu hoạt động không đúng cách sau khi cập nhật phần mềm.)

  • tend to work incorrectly

    có xu hướng hoạt động không đúng cách (ám chỉ một vấn đề lặp lại hoặc cố hữu)

    "These older models tend to work incorrectly if not maintained regularly."

    (Những mẫu cũ này có xu hướng hoạt động không đúng cách nếu không được bảo trì thường xuyên.)

  • prone to work incorrectly

    dễ bị hoạt động không đúng cách (ám chỉ dễ xảy ra lỗi hoặc hỏng hóc)

    "Without proper calibration, the sensor is prone to work incorrectly."

    (Nếu không được hiệu chuẩn đúng cách, cảm biến dễ bị hoạt động không đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work incorrectly

Động từ (kết hợp với trạng từ)
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành một cách sai sót hoặc có lỗi.

"The software was working incorrectly, causing the system to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine works incorrectly when it's overloaded.
Máy móc hoạt động không chính xác khi nó bị quá tải.
Phủ định
The new software doesn't work incorrectly; it functions perfectly.
Phần mềm mới không hoạt động không chính xác; nó hoạt động hoàn hảo.
Nghi vấn
Does the printer work incorrectly after you installed the update?
Máy in có hoạt động không chính xác sau khi bạn cài đặt bản cập nhật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine worked incorrectly yesterday.
Cái máy đã hoạt động không chính xác ngày hôm qua.
Phủ định
The software didn't work incorrectly after the update.
Phần mềm đã không hoạt động không chính xác sau khi cập nhật.
Nghi vấn
Did the device work incorrectly before you fixed it?
Thiết bị có hoạt động không chính xác trước khi bạn sửa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work incorrectly".

Định luật Murphy

Cụm từ 'work incorrectly' thường gợi nhớ đến 'Định luật Murphy' (Murphy's Law) nổi tiếng, phát biểu rằng 'Nếu có bất cứ điều gì có thể xảy ra sai sót, nó sẽ xảy ra' (Anything that can go wrong, will go wrong). Đây là một quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ rằng những vấn đề hoặc lỗi lầm thường xuất hiện vào thời điểm không mong muốn nhất, ngay cả khi chúng ta đã cố gắng ngăn chặn.

Kiểm soát chất lượng và Gỡ lỗi (Debugging)

Việc 'work incorrectly' là trọng tâm của các lĩnh vực như kiểm soát chất lượng (Quality Control) và gỡ lỗi (Debugging) trong công nghệ. Các kỹ sư và nhà phát triển dành rất nhiều thời gian để tìm kiếm và sửa chữa những lỗi khiến hệ thống hoặc phần mềm hoạt động không đúng cách, đảm bảo sản phẩm hoạt động trơn tru và đáng tin cậy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ lý do tại sao mọi thứ lại hoạt động sai.