work correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or operate in the intended or expected manner; to perform a task accurately and without errors.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành theo cách đã định hoặc mong đợi; thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác và không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software needs to work correctly to ensure data integrity."
"Phần mềm mới cần hoạt động chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu."
-
"If the machine doesn't work correctly, it could cause serious problems."
"Nếu máy không hoạt động chính xác, nó có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."
-
"The system must work correctly to process all the transactions."
"Hệ thống phải hoạt động chính xác để xử lý tất cả các giao dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hoạt động hiệu quả của máy móc, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính chính xác và không có lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely work correctly (hoàn toàn hoạt động chính xác)
-
perfectly perfectly work correctly (hoạt động một cách hoàn hảo, chính xác)
-
consistently consistently work correctly (luôn hoạt động một cách chính xác)
-
expect expect to work correctly (mong đợi hoạt động chính xác)
-
ensure ensure that it will work correctly (đảm bảo rằng nó sẽ hoạt động chính xác)
-
need need to work correctly (cần phải hoạt động chính xác)
Idioms
-
If it ain't broke, don't fix it.
Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó.
"The software works correctly, so if it ain't broke, don't fix it."
(Phần mềm hoạt động chính xác, vì vậy nếu nó không hỏng, đừng sửa nó.)
-
Get your act together
Nghiêm túc làm việc, chỉnh đốn lại bản thân.
"If you want to succeed, you need to get your act together and make sure your presentation works correctly."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải nghiêm túc làm việc và đảm bảo bài thuyết trình của bạn hoạt động chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work correctly
Cụm động từ (Verb Phrase)Hoạt động hoặc vận hành theo cách đã định hoặc mong đợi; thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác và không có lỗi.
"The new software needs to work correctly to ensure data integrity."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The work correctly identified the problem. |
Công việc đã xác định chính xác vấn đề. |
| Phủ định | The work did not correctly address the underlying issues. |
Công việc đã không giải quyết chính xác các vấn đề cơ bản. |
| Nghi vấn | Did the work correctly predict the outcome? |
Công việc có dự đoán chính xác kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work correctly".
