(Top Banner Ad)
work correctly
B1
Cụm động từ (Verb Phrase) B1 Tổng quát

work correctly

UK: /wɜːk kəˈrektli/ • US: /wɜrk kəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động chính xác vận hành đúng cách làm việc hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or operate in the intended or expected manner; to perform a task accurately and without errors.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành theo cách đã định hoặc mong đợi; thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác và không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software needs to work correctly to ensure data integrity."

    "Phần mềm mới cần hoạt động chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu."

  • "If the machine doesn't work correctly, it could cause serious problems."

    "Nếu máy không hoạt động chính xác, nó có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."

  • "The system must work correctly to process all the transactions."

    "Hệ thống phải hoạt động chính xác để xử lý tất cả các giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective workable có thể thực hiện được
Noun correction sự sửa chữa
Verb correct sửa chữa, chỉnh sửa
Adjective correct đúng, chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk, work
Modern English
work
Latin
correctus
Old French
correct
Middle English
correct
Modern English
correct

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*werką', có nghĩa là 'làm, hành động'. Trải qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành 'weorc' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'work' như chúng ta biết ngày nay. Nó luôn gắn liền với ý tưởng về nỗ lực và sự sáng tạo.

Nguồn gốc của 'Correctly'

Từ 'correct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'correctus', có nghĩa là 'sửa chữa, làm cho đúng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và mang ý nghĩa là chính xác, không có lỗi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hoạt động hiệu quả của máy móc, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính chính xác và không có lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work correctly
  • absolutely absolutely work correctly
    (hoàn toàn hoạt động chính xác)
  • perfectly perfectly work correctly
    (hoạt động một cách hoàn hảo, chính xác)
  • consistently consistently work correctly
    (luôn hoạt động một cách chính xác)
Verb + work correctly
  • expect expect to work correctly
    (mong đợi hoạt động chính xác)
  • ensure ensure that it will work correctly
    (đảm bảo rằng nó sẽ hoạt động chính xác)
  • need need to work correctly
    (cần phải hoạt động chính xác)

Idioms

  • If it ain't broke, don't fix it.

    Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó.

    "The software works correctly, so if it ain't broke, don't fix it."

    (Phần mềm hoạt động chính xác, vì vậy nếu nó không hỏng, đừng sửa nó.)

  • Get your act together

    Nghiêm túc làm việc, chỉnh đốn lại bản thân.

    "If you want to succeed, you need to get your act together and make sure your presentation works correctly."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải nghiêm túc làm việc và đảm bảo bài thuyết trình của bạn hoạt động chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work correctly

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành theo cách đã định hoặc mong đợi; thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác và không có lỗi.

"The new software needs to work correctly to ensure data integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The work correctly identified the problem.
Công việc đã xác định chính xác vấn đề.
Phủ định
The work did not correctly address the underlying issues.
Công việc đã không giải quyết chính xác các vấn đề cơ bản.
Nghi vấn
Did the work correctly predict the outcome?
Công việc có dự đoán chính xác kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work correctly".

Giá trị của sự hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, hiệu quả và năng suất được đánh giá cao. 'Work correctly' phản ánh mong muốn mọi thứ hoạt động trơn tru và không lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.

Văn hóa sửa chữa

Trong một số nền văn hóa, việc sửa chữa và cải thiện các thiết bị hoặc quy trình là một phần quan trọng của văn hóa DIY (Do It Yourself). Đảm bảo mọi thứ 'work correctly' là một mục tiêu quan trọng.