work opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or possibility to do work, especially a job or a promotion.
Vietnamese Meaning
Cơ hội làm việc, đặc biệt là một công việc hoặc sự thăng tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This company offers great work opportunities for recent graduates."
"Công ty này mang đến những cơ hội làm việc tuyệt vời cho sinh viên mới tốt nghiệp."
-
"She's looking for work opportunities in the IT sector."
"Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
-
"This project presents a unique work opportunity for experienced engineers."
"Dự án này mang đến một cơ hội làm việc độc đáo cho các kỹ sư giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adjective | unworkable | không khả thi, không thực hiện được |
| Noun | workshop | hội thảo, xưởng |
| Noun | homework | bài tập về nhà |
| Adjective | opportune | kịp thời, thuận lợi |
| Adjective | opportunistic | cơ hội (lợi dụng cơ hội) |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'work opportunity' thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm việc làm, phát triển sự nghiệp hoặc cải thiện thu nhập. Nó nhấn mạnh tính khả thi và tiềm năng mà một công việc hoặc vị trí có thể mang lại.
Prepositions
'Work opportunity for': Cơ hội làm việc dành cho (ai đó, một kỹ năng, một lĩnh vực). 'Work opportunity in': Cơ hội làm việc trong (một ngành nghề, một khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good work opportunity (cơ hội việc làm tốt)
-
excellent excellent work opportunity (cơ hội việc làm xuất sắc)
-
valuable valuable work opportunity (cơ hội việc làm quý giá)
-
challenging challenging work opportunity (cơ hội việc làm đầy thử thách)
-
new new work opportunity (cơ hội việc làm mới)
-
limited limited work opportunity (cơ hội việc làm hạn chế)
-
diverse diverse work opportunities (các cơ hội việc làm đa dạng)
-
provide provide work opportunities (cung cấp cơ hội việc làm)
-
offer offer work opportunities (đề xuất/mang đến cơ hội việc làm)
-
create create work opportunities (tạo ra cơ hội việc làm)
-
seek seek work opportunities (tìm kiếm cơ hội việc làm)
-
find find a work opportunity (tìm thấy một cơ hội việc làm)
-
seize seize a work opportunity (nắm bắt/chớp lấy cơ hội việc làm)
-
miss miss a work opportunity (bỏ lỡ một cơ hội việc làm)
Idioms
-
Equal work opportunity
Cơ hội việc làm bình đẳng (Mọi người đều có cơ hội như nhau, không phân biệt đối xử)
"Many companies now advocate for equal work opportunity policies."
(Nhiều công ty hiện nay ủng hộ các chính sách cơ hội việc làm bình đẳng.)
-
A window of work opportunity
Một khoảng thời gian/cơ hội làm việc hiếm có, thường là ngắn ngủi và cần được nắm bắt
"This internship is a window of work opportunity for recent graduates."
(Chương trình thực tập này là một cửa sổ cơ hội việc làm cho các sinh viên mới tốt nghiệp.)
-
To open up a work opportunity
Mở ra một cơ hội việc làm (Tạo điều kiện, tạo ra một công việc hoặc vị trí có sẵn)
"Her new project opened up a work opportunity for several young designers."
(Dự án mới của cô ấy đã mở ra cơ hội việc làm cho một số nhà thiết kế trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work opportunity
Danh từCơ hội làm việc, đặc biệt là một công việc hoặc sự thăng tiến.
"This company offers great work opportunities for recent graduates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work opportunity".
