(Top Banner Ad)
work opportunity
B1
Danh từ B1 Kinh tế

work opportunity

UK: /wɜːk ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /wɜːrk ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội việc làm cơ hội làm việc việc làm có tiềm năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility to do work, especially a job or a promotion.

Vietnamese Meaning

Cơ hội làm việc, đặc biệt là một công việc hoặc sự thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This company offers great work opportunities for recent graduates."

    "Công ty này mang đến những cơ hội làm việc tuyệt vời cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "She's looking for work opportunities in the IT sector."

    "Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin."

  • "This project presents a unique work opportunity for experienced engineers."

    "Dự án này mang đến một cơ hội làm việc độc đáo cho các kỹ sư giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective unworkable không khả thi, không thực hiện được
Noun workshop hội thảo, xưởng
Noun homework bài tập về nhà
Adjective opportune kịp thời, thuận lợi
Adjective opportunistic cơ hội (lợi dụng cơ hội)
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

job opening (vị trí tuyển dụng)employment prospect (triển vọng việc làm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werǵ-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
opportunus
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *werǵ-, mang ý nghĩa 'làm, hành động'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English để chỉ bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi nỗ lực thể chất hoặc tinh thần, hoặc một công việc được hoàn thành.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunus', có nghĩa là 'phù hợp, thuận lợi'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ thời điểm khi gió thổi thuận lợi, đưa thuyền đến cảng một cách dễ dàng. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hoàn cảnh nào thuận lợi cho việc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'work opportunity' thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm việc làm, phát triển sự nghiệp hoặc cải thiện thu nhập. Nó nhấn mạnh tính khả thi và tiềm năng mà một công việc hoặc vị trí có thể mang lại.

Prepositions

for in

'Work opportunity for': Cơ hội làm việc dành cho (ai đó, một kỹ năng, một lĩnh vực). 'Work opportunity in': Cơ hội làm việc trong (một ngành nghề, một khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work opportunity
  • good good work opportunity
    (cơ hội việc làm tốt)
  • excellent excellent work opportunity
    (cơ hội việc làm xuất sắc)
  • valuable valuable work opportunity
    (cơ hội việc làm quý giá)
  • challenging challenging work opportunity
    (cơ hội việc làm đầy thử thách)
  • new new work opportunity
    (cơ hội việc làm mới)
  • limited limited work opportunity
    (cơ hội việc làm hạn chế)
  • diverse diverse work opportunities
    (các cơ hội việc làm đa dạng)
Verb + work opportunity
  • provide provide work opportunities
    (cung cấp cơ hội việc làm)
  • offer offer work opportunities
    (đề xuất/mang đến cơ hội việc làm)
  • create create work opportunities
    (tạo ra cơ hội việc làm)
  • seek seek work opportunities
    (tìm kiếm cơ hội việc làm)
  • find find a work opportunity
    (tìm thấy một cơ hội việc làm)
  • seize seize a work opportunity
    (nắm bắt/chớp lấy cơ hội việc làm)
  • miss miss a work opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội việc làm)

Idioms

  • Equal work opportunity

    Cơ hội việc làm bình đẳng (Mọi người đều có cơ hội như nhau, không phân biệt đối xử)

    "Many companies now advocate for equal work opportunity policies."

    (Nhiều công ty hiện nay ủng hộ các chính sách cơ hội việc làm bình đẳng.)

  • A window of work opportunity

    Một khoảng thời gian/cơ hội làm việc hiếm có, thường là ngắn ngủi và cần được nắm bắt

    "This internship is a window of work opportunity for recent graduates."

    (Chương trình thực tập này là một cửa sổ cơ hội việc làm cho các sinh viên mới tốt nghiệp.)

  • To open up a work opportunity

    Mở ra một cơ hội việc làm (Tạo điều kiện, tạo ra một công việc hoặc vị trí có sẵn)

    "Her new project opened up a work opportunity for several young designers."

    (Dự án mới của cô ấy đã mở ra cơ hội việc làm cho một số nhà thiết kế trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội làm việc, đặc biệt là một công việc hoặc sự thăng tiến.

"This company offers great work opportunities for recent graduates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work opportunity".

Bình đẳng Cơ hội Việc làm (Equal Employment Opportunity)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm Bình đẳng Cơ hội Việc làm (EEO) là một nguyên tắc pháp lý và xã hội quan trọng. Nó đảm bảo rằng các ứng viên và nhân viên được đối xử công bằng mà không phân biệt chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, nguồn gốc quốc gia, tuổi tác hoặc khuyết tật. Điều này nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả mọi người trong thị trường lao động, đảm bảo mọi người đều có cơ hội làm việc dựa trên năng lực.

Văn hóa Thực tập và Học nghề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thực tập (internship) và học nghề (apprenticeship) là những con đường phổ biến và được khuyến khích để tìm kiếm và phát triển các cơ hội việc làm. Sinh viên và người mới đi làm thường tìm kiếm các vị trí thực tập để tích lũy kinh nghiệm, xây dựng mạng lưới quan hệ và chứng tỏ năng lực, thường dẫn đến các cơ hội việc làm toàn thời gian sau này.