work well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a task effectively and successfully.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả và thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new marketing strategy seems to be working well."
"Chiến lược marketing mới dường như đang hoạt động hiệu quả."
-
"Our team works well under pressure."
"Đội của chúng tôi làm việc tốt dưới áp lực."
-
"This medicine works well for headaches."
"Loại thuốc này có tác dụng tốt đối với chứng đau đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc, hoạt động, có tác dụng |
| Noun | work | công việc, tác phẩm, nơi làm việc |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc, công sở |
| Adjective | working | đang hoạt động, có hiệu lực, thuộc về công việc |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adverb | well | tốt, giỏi, hiệu quả |
| Adjective | good | tốt, có chất lượng cao (liên quan đến 'well') |
| Noun | wellness | sức khỏe tốt, trạng thái hạnh phúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Work well" thường dùng để chỉ sự hiệu quả trong một hệ thống, quy trình, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào kết quả tốt đẹp đạt được nhờ sự phối hợp nhịp nhàng và năng suất cao. So với các cụm từ đồng nghĩa như "function well" (chức năng tốt), "operate effectively" (vận hành hiệu quả), "work well" có tính tổng quát hơn và áp dụng được trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
Khi đi với "with", nó thường chỉ sự phối hợp ăn ý giữa các yếu tố hoặc cá nhân. Ví dụ: "This software works well with the existing system." (Phần mềm này hoạt động tốt với hệ thống hiện tại.) Khi đi với "together", nó nhấn mạnh vào sự hợp tác để đạt được hiệu quả cao. Ví dụ: "They work well together as a team." (Họ làm việc ăn ý với nhau như một đội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The new operating system seems to work well. (Hệ điều hành mới dường như hoạt động tốt.)
-
plan This marketing plan should work well for our new product. (Kế hoạch tiếp thị này nên hiệu quả cho sản phẩm mới của chúng ta.)
-
team Our project team needs to work well together to meet the deadline. (Đội dự án của chúng ta cần làm việc ăn ý với nhau để kịp thời hạn.)
-
method I hope this new method will work well for solving the issue. (Tôi hy vọng phương pháp mới này sẽ hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.)
-
with people He always works well with challenging clients. (Anh ấy luôn làm việc tốt với những khách hàng khó tính.)
-
with objects/concepts This software doesn't work well with older hardware. (Phần mềm này không hoạt động tốt với phần cứng cũ hơn.)
-
for someone Flexible hours really work well for me. (Giờ làm việc linh hoạt thực sự phù hợp với tôi.)
-
for a purpose Does this strategy work well for long-term growth? (Chiến lược này có hiệu quả cho tăng trưởng dài hạn không?)
-
always Good communication always works well in a relationship. (Giao tiếp tốt luôn hiệu quả trong một mối quan hệ.)
-
exceptionally The new advertising campaign worked exceptionally well. (Chiến dịch quảng cáo mới đã thành công xuất sắc.)
-
rarely Such drastic measures rarely work well in the long run. (Những biện pháp quyết liệt như vậy hiếm khi hiệu quả về lâu dài.)
Idioms
-
work well together
Hợp tác tốt, ăn ý với nhau; làm việc hiệu quả khi cùng một nhóm hoặc cá nhân.
"Despite their different personalities, they somehow work well together."
(Mặc dù tính cách khác nhau, nhưng không hiểu sao họ lại làm việc ăn ý với nhau.)
-
not work out well
Không diễn ra tốt đẹp; kết thúc không như mong muốn; không thành công.
"His ambitious project did not work out well in the end."
(Dự án đầy tham vọng của anh ấy cuối cùng đã không diễn ra tốt đẹp.)
-
work well enough
Đủ tốt, tạm ổn; đạt mức chấp nhận được nhưng có thể không hoàn hảo hoặc tối ưu.
"The old computer isn't fast, but it works well enough for simple tasks."
(Chiếc máy tính cũ không nhanh, nhưng nó hoạt động đủ tốt cho các tác vụ đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work well
Động từ + Trạng từHoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả và thành công.
"The new marketing strategy seems to be working well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work well".
