(Top Banner Ad)
work well
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

work well

UK: /wɜːk wɛl/ • US: /wɜrk wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hiệu quả làm việc tốt phát huy tác dụng có hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task effectively and successfully.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing strategy seems to be working well."

    "Chiến lược marketing mới dường như đang hoạt động hiệu quả."

  • "Our team works well under pressure."

    "Đội của chúng tôi làm việc tốt dưới áp lực."

  • "This medicine works well for headaches."

    "Loại thuốc này có tác dụng tốt đối với chứng đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun work công việc, tác phẩm, nơi làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Adjective working đang hoạt động, có hiệu lực, thuộc về công việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adverb well tốt, giỏi, hiệu quả
Adjective good tốt, có chất lượng cao (liên quan đến 'well')
Noun wellness sức khỏe tốt, trạng thái hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- ('to do, to make')
Proto-Germanic
*werką ('work', N), *wirkijaną ('to work', V)
Old English
weorc (N), wyrcan (V)
Proto-Indo-European
*wel- ('to wish, to will, to choose')
Proto-Germanic
*wela ('well, good')
Old English
wel (Adv)
Modern English
work well (phrase formed from OE roots)

Nguồn gốc của 'work' và 'well'

Từ 'work' (làm việc) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) '*werg-' mang ý nghĩa 'làm' hoặc 'tạo ra', sau đó phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để chỉ hành động lao động hoặc hoạt động. Từ 'well' (tốt, hiệu quả) cũng có gốc từ PIE '*wel-' với nghĩa 'mong muốn' hoặc 'lựa chọn', sau này trở thành trạng thái 'tốt' hoặc 'thỏa đáng'. Khi kết hợp 'work' và 'well', chúng ta có cụm từ mô tả một hành động, hệ thống, hoặc sự vật đang vận hành một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn tốt.

Usage Note

"Work well" thường dùng để chỉ sự hiệu quả trong một hệ thống, quy trình, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào kết quả tốt đẹp đạt được nhờ sự phối hợp nhịp nhàng và năng suất cao. So với các cụm từ đồng nghĩa như "function well" (chức năng tốt), "operate effectively" (vận hành hiệu quả), "work well" có tính tổng quát hơn và áp dụng được trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

with together

Khi đi với "with", nó thường chỉ sự phối hợp ăn ý giữa các yếu tố hoặc cá nhân. Ví dụ: "This software works well with the existing system." (Phần mềm này hoạt động tốt với hệ thống hiện tại.) Khi đi với "together", nó nhấn mạnh vào sự hợp tác để đạt được hiệu quả cao. Ví dụ: "They work well together as a team." (Họ làm việc ăn ý với nhau như một đội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that work well
  • system The new operating system seems to work well.
    (Hệ điều hành mới dường như hoạt động tốt.)
  • plan This marketing plan should work well for our new product.
    (Kế hoạch tiếp thị này nên hiệu quả cho sản phẩm mới của chúng ta.)
  • team Our project team needs to work well together to meet the deadline.
    (Đội dự án của chúng ta cần làm việc ăn ý với nhau để kịp thời hạn.)
  • method I hope this new method will work well for solving the issue.
    (Tôi hy vọng phương pháp mới này sẽ hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.)
work well with/for
  • with people He always works well with challenging clients.
    (Anh ấy luôn làm việc tốt với những khách hàng khó tính.)
  • with objects/concepts This software doesn't work well with older hardware.
    (Phần mềm này không hoạt động tốt với phần cứng cũ hơn.)
  • for someone Flexible hours really work well for me.
    (Giờ làm việc linh hoạt thực sự phù hợp với tôi.)
  • for a purpose Does this strategy work well for long-term growth?
    (Chiến lược này có hiệu quả cho tăng trưởng dài hạn không?)
Adverbs modifying 'work well'
  • always Good communication always works well in a relationship.
    (Giao tiếp tốt luôn hiệu quả trong một mối quan hệ.)
  • exceptionally The new advertising campaign worked exceptionally well.
    (Chiến dịch quảng cáo mới đã thành công xuất sắc.)
  • rarely Such drastic measures rarely work well in the long run.
    (Những biện pháp quyết liệt như vậy hiếm khi hiệu quả về lâu dài.)

Idioms

  • work well together

    Hợp tác tốt, ăn ý với nhau; làm việc hiệu quả khi cùng một nhóm hoặc cá nhân.

    "Despite their different personalities, they somehow work well together."

    (Mặc dù tính cách khác nhau, nhưng không hiểu sao họ lại làm việc ăn ý với nhau.)

  • not work out well

    Không diễn ra tốt đẹp; kết thúc không như mong muốn; không thành công.

    "His ambitious project did not work out well in the end."

    (Dự án đầy tham vọng của anh ấy cuối cùng đã không diễn ra tốt đẹp.)

  • work well enough

    Đủ tốt, tạm ổn; đạt mức chấp nhận được nhưng có thể không hoàn hảo hoặc tối ưu.

    "The old computer isn't fast, but it works well enough for simple tasks."

    (Chiếc máy tính cũ không nhanh, nhưng nó hoạt động đủ tốt cho các tác vụ đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả và thành công.

"The new marketing strategy seems to be working well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work well".

Giá trị của Năng suất và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, khái niệm 'work well' (làm việc hiệu quả/năng suất) được đánh giá rất cao. Năng suất cá nhân và tập thể thường là thước đo thành công và sự đóng góp. Xã hội thường khen ngợi những người có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả, đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực và thời gian cho phép.

Tinh thần đồng đội trong môi trường hiện đại

Trong các tổ chức và doanh nghiệp hiện đại, cụm từ 'work well together' (làm việc ăn ý cùng nhau) là một yếu tố then chốt. Văn hóa làm việc phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác, giao tiếp cởi mở và khả năng giải quyết xung đột để các cá nhân trong một nhóm có thể phối hợp nhịp nhàng, từ đó đạt được mục tiêu chung hiệu quả hơn.