(Top Banner Ad)
write illegibly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

write illegibly

UK: /ˈraɪt ɪˈlɛdʒɪbli/ • US: /ˈraɪt ɪˈlɛdʒɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

viết chữ khó đọc viết ngoáy viết như gà bới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write in a way that is difficult or impossible to read.

Vietnamese Meaning

Viết một cách khó đọc hoặc không thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor's handwriting was so bad he wrote illegibly."

    "Chữ viết tay của bác sĩ tệ đến mức ông ấy viết rất khó đọc."

  • "My teacher always complains that I write illegibly."

    "Giáo viên của tôi luôn phàn nàn rằng tôi viết khó đọc."

  • "Because he wrote illegibly, his notes were useless to his study group."

    "Vì anh ấy viết quá khó đọc, những ghi chú của anh ấy trở nên vô dụng đối với nhóm học tập của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại
Adjective legible dễ đọc, rõ ràng
Adjective illegible khó đọc, không đọc được
Noun legibility tính dễ đọc, sự rõ ràng
Noun illegibility tính khó đọc, sự không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyg-
Proto-Germanic
*writanan
Old English
wrītan
Middle English
writen
Modern English
write
Latin
in- + legibilis (from legere)
Old French
illegible
English
illegible + -ly

Nguồn gốc của 'Write' (Viết)

Từ 'write' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'wrītan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'cào', 'vẽ', hoặc 'khắc'. Nó liên quan đến việc tạo ra các dấu hiệu trên bề mặt. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành hành động tạo ra chữ cái hoặc từ ngữ để ghi lại thông tin.

Nguồn gốc của 'Illegibly' (Khó đọc)

Trạng từ 'illegibly' (một cách khó đọc) xuất phát từ tính từ 'illegible' (khó đọc). 'Illegible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (không) với 'legibilis' (có thể đọc được). 'Legibilis' lại đến từ động từ 'legere' (đọc). Vì vậy, 'illegibly' theo nghĩa đen có nghĩa là 'theo một cách không thể đọc được'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động viết chữ một cách cẩu thả, vụng về, hoặc có những đặc điểm khiến người khác khó hoặc không thể giải mã được nội dung. Thường ám chỉ chữ viết tay hơn là chữ đánh máy. Khác với 'write poorly' (viết kém) chỉ về kỹ năng viết nói chung (cấu trúc câu, ngữ pháp), 'write illegibly' chỉ về hình thức chữ viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + write illegibly
  • always always write illegibly
    (luôn luôn viết chữ khó đọc)
  • often often write illegibly
    (thường xuyên viết chữ khó đọc)
  • sometimes sometimes write illegibly
    (đôi khi viết chữ khó đọc)
Verb + to write illegibly
  • struggle struggle to write illegibly
    (chật vật để viết chữ khó đọc (vì khó khăn))
  • tend tend to write illegibly
    (có xu hướng viết chữ khó đọc)
  • can't help but can't help but write illegibly
    (không thể không viết chữ khó đọc (không kiểm soát được))

Idioms

  • to write illegibly on prescriptions

    viết chữ khó đọc trên đơn thuốc (ám chỉ thói quen của bác sĩ)

    "Doctors are famously known to write illegibly on prescriptions."

    (Các bác sĩ nổi tiếng là viết chữ khó đọc trên các đơn thuốc.)

  • to scrawl illegibly

    viết nguệch ngoạc một cách khó đọc

    "He quickly scrawled illegibly a note on the back of the envelope."

    (Anh ta vội vàng viết nguệch ngoạc một ghi chú khó đọc lên mặt sau phong bì.)

  • to scribble illegibly

    viết vội vàng, cẩu thả một cách khó đọc

    "The child scribbled illegibly all over the page."

    (Đứa trẻ viết vội vàng, cẩu thả khắp trang giấy, khiến chữ rất khó đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write illegibly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Viết một cách khó đọc hoặc không thể đọc được.

"The doctor's handwriting was so bad he wrote illegibly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had written legibly, the teacher would have understood his essay.
Nếu anh ấy đã viết dễ đọc, giáo viên đã có thể hiểu bài luận của anh ấy.
Phủ định
If she had not written so illegibly, she might not have failed the exam.
Nếu cô ấy không viết quá khó đọc, có lẽ cô ấy đã không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Would the professor have given him a better grade if he had written more legibly?
Liệu giáo sư có cho anh ấy điểm cao hơn nếu anh ấy viết dễ đọc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write illegibly".

Chữ viết của bác sĩ

Ở nhiều nền văn hóa, chữ viết tay khó đọc của bác sĩ là một khuôn mẫu phổ biến và là chủ đề của nhiều câu chuyện cười. Mặc dù đôi khi gây phiền toái, nhưng điều này thường được giải thích là do tính chất vội vàng của công việc hoặc khối lượng giấy tờ lớn mà họ phải xử lý.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều tình huống, đặc biệt là với các tài liệu pháp lý, hợp đồng, hoặc các ghi chú quan trọng, việc viết chữ rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Chữ viết khó đọc có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng, tranh chấp hoặc thậm chí mất hiệu lực pháp lý của tài liệu.