(Top Banner Ad)
written expression abilities
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

written expression abilities

Nghĩa tiếng Việt

khả năng diễn đạt bằng văn bản năng lực biểu đạt bằng văn viết kỹ năng diễn tả bằng văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to articulate thoughts, ideas, and feelings effectively in written form.

Vietnamese Meaning

Khả năng diễn đạt suy nghĩ, ý tưởng và cảm xúc một cách hiệu quả bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong written expression abilities are crucial for success in academic writing."

    "Khả năng diễn đạt bằng văn bản tốt là rất quan trọng để thành công trong viết học thuật."

  • "The company seeks candidates with excellent written expression abilities."

    "Công ty tìm kiếm những ứng viên có khả năng diễn đạt bằng văn bản xuất sắc."

  • "Developing students' written expression abilities is a key goal of the language arts curriculum."

    "Phát triển khả năng diễn đạt bằng văn bản của học sinh là một mục tiêu quan trọng của chương trình giảng dạy ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Bài viết, tác phẩm viết, hành động viết
Adjective written Được viết ra, bằng văn bản
Verb express Diễn đạt, thể hiện
Noun expression Sự diễn đạt, biểu hiện
Adjective expressive Có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively Một cách biểu cảm
Adjective able Có khả năng, có thể
Noun ability Khả năng, năng lực
Verb enable Cho phép, làm cho có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyd-
Proto-Germanic
*writanan
Old English
wrītan
English
write

Nguồn gốc của 'Written'

Từ "written" là dạng quá khứ phân từ của động từ "write". Gốc từ rất cổ, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *wreyd-, có nghĩa là "xoắn, vặn" hoặc "cào, khắc". Qua tiếng Proto-Germanic (*writanan) và Old English (wrītan), nó mang nghĩa "khắc, ghi, viết", dần phát triển thành hành động viết bằng chữ như ngày nay. Ban đầu, việc viết thường liên quan đến việc tạo dấu trên bề mặt.

Nguồn gốc của 'Expression'

Từ "expression" đến từ tiếng Latin "exprimere" (ép ra, diễn đạt). Gồm "ex-" (ra ngoài) và "primere" (ép). Ban đầu có nghĩa là 'ép nước ra' hoặc 'tạo ra hình dạng bằng cách ép'. Về sau, nó được dùng để chỉ việc 'ép' ý nghĩ, cảm xúc ra bên ngoài thông qua lời nói hoặc chữ viết. Qua tiếng Old French (expression), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự thể hiện, sự biểu đạt'.

Nguồn gốc của 'Abilities'

Từ "ability" (số nhiều là "abilities") xuất phát từ tiếng Latin "habilis", có nghĩa là "có khả năng, phù hợp". Qua tiếng Old French (abilité), nó được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ 'khả năng làm gì đó' hoặc 'năng lực'. Vì vậy, "written expression abilities" tổng hợp ý nghĩa của 'việc viết ra', 'sự thể hiện' và 'các năng lực' để chỉ năng lực thể hiện bản thân qua văn bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tuyển dụng và đánh giá kỹ năng. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu, và khả năng tổ chức ý tưởng một cách mạch lạc và thuyết phục. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng viết, mà còn là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và phù hợp với mục đích giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written expression abilities
  • strong strong written expression abilities
    (khả năng diễn đạt bằng văn bản tốt/vững chắc)
  • excellent excellent written expression abilities
    (khả năng diễn đạt bằng văn bản xuất sắc)
  • poor poor written expression abilities
    (khả năng diễn đạt bằng văn bản kém)
  • developed developed written expression abilities
    (khả năng diễn đạt bằng văn bản được phát triển)
  • academic academic written expression abilities
    (khả năng diễn đạt bằng văn bản trong học thuật)
Verb + written expression abilities
  • improve improve written expression abilities
    (cải thiện khả năng diễn đạt bằng văn bản)
  • develop develop written expression abilities
    (phát triển khả năng diễn đạt bằng văn bản)
  • assess assess written expression abilities
    (đánh giá khả năng diễn đạt bằng văn bản)
  • demonstrate demonstrate strong written expression abilities
    (thể hiện khả năng diễn đạt bằng văn bản tốt)
  • lack lack written expression abilities
    (thiếu khả năng diễn đạt bằng văn bản)

Idioms

  • mastering written expression abilities

    Làm chủ khả năng diễn đạt bằng văn bản

    "Achieving academic success often requires mastering written expression abilities."

    (Để đạt được thành công trong học tập, thường cần phải làm chủ khả năng diễn đạt bằng văn bản.)

  • honing one's written expression abilities

    Trau dồi khả năng diễn đạt bằng văn bản của ai đó

    "She spends hours daily honing her written expression abilities by writing essays and reports."

    (Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để trau dồi khả năng diễn đạt bằng văn bản bằng cách viết các bài luận và báo cáo.)

  • a significant deficit in written expression abilities

    Một sự thiếu hụt đáng kể trong khả năng diễn đạt bằng văn bản

    "The student showed a significant deficit in written expression abilities, needing extra support."

    (Học sinh đó thể hiện sự thiếu hụt đáng kể trong khả năng diễn đạt bằng văn bản, cần được hỗ trợ thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written expression abilities

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng diễn đạt suy nghĩ, ý tưởng và cảm xúc một cách hiệu quả bằng văn bản.

"Strong written expression abilities are crucial for success in academic writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written expression abilities".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Nghề nghiệp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, khả năng diễn đạt bằng văn bản được coi là một kỹ năng cốt lõi. Sinh viên được khuyến khích viết luận, báo cáo và bài nghiên cứu để phát triển tư duy phản biện và khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng. Trong môi trường làm việc, kỹ năng viết tốt là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả, từ email công việc đến các tài liệu chuyên môn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thăng tiến trong sự nghiệp.

Viết lách như một hình thức Tư duy

Trong văn hóa phương Tây, viết lách không chỉ là phương tiện để ghi lại ý tưởng mà còn là một quá trình tư duy. Nhiều nhà tư tưởng tin rằng hành động viết giúp người ta sắp xếp suy nghĩ, làm rõ các khái niệm phức tạp và thậm chí khám phá ra những ý tưởng mới. Việc đọc và viết các tác phẩm văn học cũng là một phần quan trọng trong việc hình thành và rèn luyện tư duy phản biện, sự sáng tạo và khả năng phân tích.