(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjul
A1
substantiv A1 Ô tô/Giao thông vận tải

hjul

/ˈjuːl/
bánh xe
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjul"

Định nghĩa (Dansk)

En cirkelformet genstand der er designet til at rotere om en akse, hvilket muliggør bevægelse af et køretøj eller en anden genstand.

Ý nghĩa của "hjul" trong tiếng Việt

Các vật thể hình tròn dưới một chiếc xe giúp nó di chuyển dễ dàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjul"

  • "Bilen har fire hjul."

    "Chiếc xe ô tô có bốn bánh xe."

  • "Cyklen har et punkteret hjul."

    "Xe đạp bị xịt lốp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjul"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hjul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjul" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjul' thường được dùng để chỉ bánh xe của các phương tiện giao thông như xe đạp, ô tô, xe máy. Trong tiếng Việt, 'bánh xe' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại bánh xe khác như bánh xe của xe đẩy hàng, bánh xe trong các máy móc công nghiệp. Lưu ý cách dùng khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjul"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjul
Jeg har brug for et nyt hjul til min cykel.
(Tôi cần một cái bánh xe mới cho xe đạp của tôi.)
Xác định số ít hjulet
Hjulet på bilen er fladt.
(Bánh xe trên xe ô tô bị xẹp.)
Nguyên thể số nhiều hjul
Bilen har fire hjul.
(Xe ô tô có bốn bánh xe.)
Xác định số nhiều hjulene
Hjulene på min bil skal skiftes.
(Các bánh xe trên xe của tôi cần phải được thay thế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Bilen har fire hjul."

    "Chiếc xe hơi có bốn bánh xe."

  • "Jeg skal skifte hjulene på min cykel."

    "Tôi cần thay những chiếc bánh xe trên xe đạp của tôi."

  • "De nye hjul er meget hurtigere."

    "Những bánh xe mới nhanh hơn rất nhiều."