(Top Banner Ad)
abnormal person
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Xã hội học

abnormal person

UK: /æbˈnɔːməl ˈpɜːsn/ • US: /æbˈnɔːrməl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bất thường người khác thường người dị thường người có hành vi lệch lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose behavior, appearance, or psychological state deviates significantly from what is considered normal or typical within a given society or culture.

Vietnamese Meaning

Một người mà hành vi, ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý khác biệt đáng kể so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist specialized in helping individuals who were labeled as an abnormal person by society."

    "Nhà trị liệu chuyên giúp đỡ những cá nhân bị xã hội gán cho mác là người bất thường."

  • "Calling someone an 'abnormal person' can be very hurtful and stigmatizing."

    "Gọi ai đó là 'người bất thường' có thể rất gây tổn thương và kỳ thị."

  • "Instead of labeling individuals as 'abnormal persons', it's more helpful to understand their unique experiences and challenges."

    "Thay vì gán nhãn cho các cá nhân là 'người bất thường', điều hữu ích hơn là hiểu những trải nghiệm và thách thức độc đáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, dị thường
Noun abnormality sự bất thường, sự dị thường
Adverb abnormally một cách bất thường, một cách dị thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'abnormal'

Từ 'abnormal' xuất phát từ tiếng Latinh 'abnormis', kết hợp giữa 'ab' (khỏi, từ) và 'norma' (quy tắc, chuẩn mực). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'lệch lạc khỏi chuẩn mực thông thường'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'khác thường' hoặc 'bất thường'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chủ quan và có thể gây tranh cãi, vì định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội. Sử dụng cần thận trọng để tránh xúc phạm hoặc kỳ thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal person
  • mentally mentally abnormal person
    (người có vấn đề về tâm thần, người không bình thường về mặt tinh thần)
  • seriously seriously abnormal person
    (người có những biểu hiện bất thường nghiêm trọng)
Verb + abnormal person
  • treat treat an abnormal person
    (đối xử với một người không bình thường)
  • understand understand an abnormal person
    (hiểu một người không bình thường)

Idioms

  • See no evil, hear no evil, speak no evil.

    Bịt mắt làm ngơ, bịt tai làm điếc, ngậm miệng không nói (thường dùng để chỉ việc cố tình phớt lờ những điều sai trái). Một cách dùng châm biếm là chỉ những người 'abnormal' không nhận thức được điều gì.

    "The company directors see no evil, hear no evil, speak no evil about the CEO's questionable dealings."

    (Ban giám đốc công ty bịt mắt làm ngơ trước những giao dịch đáng ngờ của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal person

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người mà hành vi, ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý khác biệt đáng kể so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định.

"The therapist specialized in helping individuals who were labeled as an abnormal person by society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal person".

Quan niệm về 'bình thường' và 'bất thường'

Trong nhiều nền văn hóa, ranh giới giữa 'bình thường' và 'bất thường' có thể rất mơ hồ và thay đổi theo thời gian. Điều được coi là bình thường ở một xã hội này có thể bị xem là bất thường ở một xã hội khác. Sự hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt là rất quan trọng.