abnormal person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose behavior, appearance, or psychological state deviates significantly from what is considered normal or typical within a given society or culture.
Vietnamese Meaning
Một người mà hành vi, ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý khác biệt đáng kể so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist specialized in helping individuals who were labeled as an abnormal person by society."
"Nhà trị liệu chuyên giúp đỡ những cá nhân bị xã hội gán cho mác là người bất thường."
-
"Calling someone an 'abnormal person' can be very hurtful and stigmatizing."
"Gọi ai đó là 'người bất thường' có thể rất gây tổn thương và kỳ thị."
-
"Instead of labeling individuals as 'abnormal persons', it's more helpful to understand their unique experiences and challenges."
"Thay vì gán nhãn cho các cá nhân là 'người bất thường', điều hữu ích hơn là hiểu những trải nghiệm và thách thức độc đáo của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abnormal | bất thường, dị thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, sự dị thường |
| Adverb | abnormally | một cách bất thường, một cách dị thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang tính chủ quan và có thể gây tranh cãi, vì định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội. Sử dụng cần thận trọng để tránh xúc phạm hoặc kỳ thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally abnormal person (người có vấn đề về tâm thần, người không bình thường về mặt tinh thần)
-
seriously seriously abnormal person (người có những biểu hiện bất thường nghiêm trọng)
-
treat treat an abnormal person (đối xử với một người không bình thường)
-
understand understand an abnormal person (hiểu một người không bình thường)
Idioms
-
See no evil, hear no evil, speak no evil.
Bịt mắt làm ngơ, bịt tai làm điếc, ngậm miệng không nói (thường dùng để chỉ việc cố tình phớt lờ những điều sai trái). Một cách dùng châm biếm là chỉ những người 'abnormal' không nhận thức được điều gì.
"The company directors see no evil, hear no evil, speak no evil about the CEO's questionable dealings."
(Ban giám đốc công ty bịt mắt làm ngơ trước những giao dịch đáng ngờ của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abnormal person
Danh từ ghépMột người mà hành vi, ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý khác biệt đáng kể so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định.
"The therapist specialized in helping individuals who were labeled as an abnormal person by society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal person".
