(Top Banner Ad)
accurate identification
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Công nghệ, An ninh)

accurate identification

UK: /ˈækjərət aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈækjərət aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác định chính xác nhận dạng chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Chính xác trong mọi chi tiết; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides an accurate description of the events."

    "Báo cáo cung cấp một mô tả chính xác về các sự kiện."

  • "Accurate identification of plants is important for botanical research."

    "Việc xác định chính xác các loài thực vật là quan trọng đối với nghiên cứu thực vật học."

  • "The software allows for accurate identification of faces in images."

    "Phần mềm cho phép xác định chính xác khuôn mặt trong ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identity danh tính, bản sắc
Adjective identifiable có thể nhận dạng
Adjective unidentified chưa xác định được, vô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Công nghệ, An ninh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cura ('care') → accuratus ('done with care')
Latin
idem ('the same') + facere ('to make') → identificare ('to make the same')
Medieval Latin
identificatio
English
accurate + identification

Nguồn gốc của 'Accurate' - Chăm sóc đến từng chi tiết

Từ 'accurate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ Latin 'accuratus', nghĩa là 'làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'ad' (hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công tỉ mỉ làm việc, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Đó chính là tinh thần của 'accurate' - chính xác nhờ vào sự cẩn trọng và quan tâm.

Nguồn gốc của 'Identification' - Làm cho giống hệt

Từ 'identification' đến từ tiếng Latin Trung cổ 'identificare', có nghĩa là 'làm cho giống hệt'. Nó được ghép từ 'idem' (giống nhau, tương tự) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, khi bạn 'identify' (nhận dạng) một vật gì đó, về cơ bản bạn đang xác nhận rằng nó 'giống hệt' với một thứ bạn đã biết hoặc một tiêu chuẩn nào đó.

Usage Note

Tính từ 'accurate' nhấn mạnh đến sự đúng đắn, không có sai sót và phù hợp với thực tế. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, phép đo, hoặc hành động. So với 'correct', 'accurate' mang sắc thái chuyên nghiệp và khoa học hơn. Ví dụ, 'accurate measurement' (phép đo chính xác) khác với 'correct answer' (câu trả lời đúng).
'Identification' chỉ quá trình nhận diện, xác định danh tính hoặc bản chất của một đối tượng. Cần phân biệt với 'recognition', thường liên quan đến việc nhận ra điều gì đó đã biết trước đó. 'Identification' thường đi kèm với việc sử dụng các phương pháp hoặc công cụ để xác minh. Ví dụ: 'facial identification' (nhận diện khuôn mặt), 'identification card' (thẻ căn cước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate identification
  • ensure accurate identification
    (đảm bảo việc nhận dạng chính xác)
  • require accurate identification
    (yêu cầu việc nhận dạng chính xác)
  • facilitate accurate identification
    (tạo điều kiện cho việc nhận dạng chính xác)
  • verify accurate identification
    (xác minh việc nhận dạng chính xác)
Noun + of + accurate identification
  • the importance of accurate identification
    (tầm quan trọng của việc nhận dạng chính xác)
  • the process of accurate identification
    (quy trình nhận dạng chính xác)
  • a method of accurate identification
    (một phương pháp nhận dạng chính xác)
  • a lack of accurate identification
    (sự thiếu sót trong việc nhận dạng chính xác)
... is crucial for accurate identification
  • DNA evidence is crucial for accurate identification.
    (Bằng chứng DNA là tối quan trọng để nhận dạng chính xác.)
  • Proper training is crucial for accurate identification.
    (Việc đào tạo bài bản là tối quan trọng để nhận dạng chính xác.)

Idioms

  • Accurate identification is half the battle.

    Việc nhận dạng/xác định đúng vấn đề đã là giải quyết được một nửa rồi. (Phỏng theo thành ngữ 'knowing is half the battle').

    "In medicine, the accurate identification of the disease is half the battle toward finding a cure."

    (Trong y học, việc xác định chính xác căn bệnh đã là một nửa chặng đường trong việc tìm ra phương pháp chữa trị.)

  • The key to success is the accurate identification of opportunities.

    Chìa khóa thành công là việc nhận diện chính xác các cơ hội.

    "For any startup, the key to success is the accurate identification of a gap in the market."

    (Đối với bất kỳ công ty khởi nghiệp nào, chìa khóa thành công là việc nhận diện chính xác một khoảng trống trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate identification

Tính từ
Lật mặt

Chính xác trong mọi chi tiết; đúng đắn.

"The report provides an accurate description of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as accurate an identification as I have ever seen.
Đây là một sự xác định chính xác như tôi từng thấy.
Phủ định
A quick glance is less accurate than careful identification.
Một cái nhìn thoáng qua thì ít chính xác hơn so với việc xác định cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the most accurate identification we can get?
Đây có phải là sự xác định chính xác nhất mà chúng ta có thể có được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate identification".

Khoa học Pháp y và Dấu vân tay DNA

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'nhận dạng chính xác' gắn liền với sự phát triển của khoa học pháp y. Việc phát hiện ra dấu vân tay DNA vào năm 1984 đã cách mạng hóa hệ thống tư pháp hình sự. Nó cho phép nhận dạng gần như tuyệt đối một cá nhân, dẫn đến việc phá các vụ án cũ và minh oan cho những người bị kết án sai. Các chương trình truyền hình như CSI đã phổ biến văn hóa này trên toàn cầu.

Văn hóa Quan sát chim (Birdwatching) và Sổ tay thực địa

Quan sát chim là một sở thích rất phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu, nơi mà 'nhận dạng chính xác' là kỹ năng cốt lõi. Người tham gia sử dụng các cuốn sách hướng dẫn chi tiết gọi là 'field guides' để phân biệt các loài chim dựa trên hình dáng, màu sắc và tiếng hót. Truyền thống này phản ánh sự trân trọng đối với việc phân loại và quan sát tỉ mỉ thế giới tự nhiên.