accurate identification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct in all details; exact.
Vietnamese Meaning
Chính xác trong mọi chi tiết; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides an accurate description of the events."
"Báo cáo cung cấp một mô tả chính xác về các sự kiện."
-
"Accurate identification of plants is important for botanical research."
"Việc xác định chính xác các loài thực vật là quan trọng đối với nghiên cứu thực vật học."
-
"The software allows for accurate identification of faces in images."
"Phần mềm cho phép xác định chính xác khuôn mặt trong ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng |
| Adjective | unidentified | chưa xác định được, vô danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'accurate' nhấn mạnh đến sự đúng đắn, không có sai sót và phù hợp với thực tế. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, phép đo, hoặc hành động. So với 'correct', 'accurate' mang sắc thái chuyên nghiệp và khoa học hơn. Ví dụ, 'accurate measurement' (phép đo chính xác) khác với 'correct answer' (câu trả lời đúng).
'Identification' chỉ quá trình nhận diện, xác định danh tính hoặc bản chất của một đối tượng. Cần phân biệt với 'recognition', thường liên quan đến việc nhận ra điều gì đó đã biết trước đó. 'Identification' thường đi kèm với việc sử dụng các phương pháp hoặc công cụ để xác minh. Ví dụ: 'facial identification' (nhận diện khuôn mặt), 'identification card' (thẻ căn cước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure accurate identification (đảm bảo việc nhận dạng chính xác)
-
require accurate identification (yêu cầu việc nhận dạng chính xác)
-
facilitate accurate identification (tạo điều kiện cho việc nhận dạng chính xác)
-
verify accurate identification (xác minh việc nhận dạng chính xác)
-
the importance of accurate identification (tầm quan trọng của việc nhận dạng chính xác)
-
the process of accurate identification (quy trình nhận dạng chính xác)
-
a method of accurate identification (một phương pháp nhận dạng chính xác)
-
a lack of accurate identification (sự thiếu sót trong việc nhận dạng chính xác)
-
DNA evidence is crucial for accurate identification. (Bằng chứng DNA là tối quan trọng để nhận dạng chính xác.)
-
Proper training is crucial for accurate identification. (Việc đào tạo bài bản là tối quan trọng để nhận dạng chính xác.)
Idioms
-
Accurate identification is half the battle.
Việc nhận dạng/xác định đúng vấn đề đã là giải quyết được một nửa rồi. (Phỏng theo thành ngữ 'knowing is half the battle').
"In medicine, the accurate identification of the disease is half the battle toward finding a cure."
(Trong y học, việc xác định chính xác căn bệnh đã là một nửa chặng đường trong việc tìm ra phương pháp chữa trị.)
-
The key to success is the accurate identification of opportunities.
Chìa khóa thành công là việc nhận diện chính xác các cơ hội.
"For any startup, the key to success is the accurate identification of a gap in the market."
(Đối với bất kỳ công ty khởi nghiệp nào, chìa khóa thành công là việc nhận diện chính xác một khoảng trống trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate identification
Tính từChính xác trong mọi chi tiết; đúng đắn.
"The report provides an accurate description of the events."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is as accurate an identification as I have ever seen. |
Đây là một sự xác định chính xác như tôi từng thấy. |
| Phủ định | A quick glance is less accurate than careful identification. |
Một cái nhìn thoáng qua thì ít chính xác hơn so với việc xác định cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this the most accurate identification we can get? |
Đây có phải là sự xác định chính xác nhất mà chúng ta có thể có được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate identification".
