(Top Banner Ad)
acquire laboriously
C1
Verb C1 Ngôn ngữ học/Học thuật

acquire laboriously

UK: /əˈkwaɪər/ • US: /əˈkwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thu được một cách khó nhọc đạt được bằng nhiều nỗ lực tiếp thu một cách vất vả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain possession of something; to learn or develop a skill, habit, or quality.

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được, thu được cái gì đó; học hỏi hoặc phát triển một kỹ năng, thói quen, hoặc phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acquired a good knowledge of French."

    "Cô ấy đã đạt được một kiến thức tốt về tiếng Pháp."

  • "She acquired the language laboriously over many years."

    "Cô ấy đã học ngôn ngữ một cách vất vả trong nhiều năm."

  • "The company acquired new clients laboriously through persistent marketing efforts."

    "Công ty đã giành được khách hàng mới một cách vất vả thông qua những nỗ lực tiếp thị bền bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire Thu được, đạt được, có được
Noun acquisition Sự thu nhận, sự đạt được; cái đã thu được
Adjective acquisitive Ham thu của, tham lam
Noun acquirer Người hoặc tổ chức thu mua
Adjective acquired Đã thu được, đã đạt được (thường qua kinh nghiệm hoặc học tập)
Noun labor Lao động, công việc nặng nhọc; sự khó nhọc
Verb labor Lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious Khó nhọc, gian khổ, cần nhiều công sức
Adverb laboriously Một cách khó nhọc, một cách cực khổ
Noun laboriousness Sự khó nhọc, tính chất cần nhiều công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
a(c)querre
Middle English
aqueren
Modern English
acquire
Latin
labor
Latin
laboriōsus
Old French
laborieus
Middle English
laborious
Modern English
laboriously

Nguồn gốc của 'Acquire'

'Acquire' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acquīrere', có nghĩa là 'có được thêm vào' hoặc 'thu được'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng tới') và 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, giành được'). Qua tiếng Pháp cổ ('a(c)querre'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại ('aqueren') và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'có được' hoặc 'thu thập'.

Nguồn gốc của 'Laboriously'

'Laboriously' xuất phát từ tiếng Latinh 'labor', có nghĩa là 'lao động, nỗ lực, vất vả'. Từ này phát triển thành 'laboriōsus' (đầy vất vả, khó nhọc) trong tiếng Latinh, sau đó thành 'laborieus' trong tiếng Pháp cổ và 'laborious' trong tiếng Anh trung đại. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'laboriously', mô tả một hành động được thực hiện một cách cực nhọc, tốn nhiều công sức.

Kết hợp 'Acquire Laboriously'

Khi kết hợp 'acquire' (có được) với 'laboriously' (một cách cực nhọc), cụm từ 'acquire laboriously' diễn tả hành động thu được một thứ gì đó không hề dễ dàng mà đòi hỏi rất nhiều công sức, thời gian và sự kiên trì. Nó nhấn mạnh sự gian khổ trong quá trình đạt được mục tiêu.

Usage Note

Acquire nhấn mạnh quá trình đạt được, sở hữu hoặc tiếp thu một cách dần dần, có thể thông qua nỗ lực hoặc quá trình tự nhiên. Nó có thể liên quan đến việc mua tài sản, học kiến thức, hoặc phát triển kỹ năng. So với 'gain', 'acquire' thường ngụ ý một quá trình kéo dài hơn và có thể có yếu tố nỗ lực hoặc may mắn.
Laboriously nhấn mạnh sự tốn kém về công sức và thời gian trong một hành động hoặc quá trình. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên trì. Thường mang sắc thái tiêu cực một chút, ám chỉ công việc khó khăn và mệt nhọc. So với 'diligently', 'laboriously' nhấn mạnh vào sự khó khăn và vất vả hơn là tính siêng năng.

Prepositions

from

acquire something from someone/something: Nhận được cái gì đó từ ai/cái gì. Ví dụ: She acquired her knowledge from years of study.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + acquired laboriously
  • skill skill acquired laboriously
    (kỹ năng thu được một cách khó nhọc)
  • knowledge knowledge acquired laboriously
    (kiến thức đạt được qua sự học hỏi gian khổ)
  • wealth wealth acquired laboriously
    (của cải tích lũy được bằng lao động cực khổ)
  • proficiency proficiency acquired laboriously
    (sự thành thạo đạt được một cách vất vả)
Verbs + to acquire laboriously
  • strive strive to acquire laboriously
    (phấn đấu để đạt được một cách khó nhọc)
  • endeavor endeavor to acquire laboriously
    (nỗ lực để có được một cách vất vả)
  • manage manage to acquire laboriously
    (xoay sở để có được một cách cực nhọc (sau nhiều cố gắng))

Idioms

  • The fruits of laboriously acquired X

    Thành quả của cái X (tiền tài, kỹ năng, kiến thức...) đã được đạt được một cách khó nhọc

    "The old farmer enjoyed the fruits of his laboriously acquired land."

    (Người nông dân già tận hưởng thành quả từ mảnh đất ông đã cực nhọc khai hoang.)

  • X is laboriously acquired

    Cái X được đạt được/thu nhận một cách khó nhọc/vất vả

    "True wisdom is laboriously acquired through years of study and reflection."

    (Trí tuệ đích thực được thu nhận một cách khó nhọc qua nhiều năm học hỏi và chiêm nghiệm.)

  • Toil and sweat to acquire X laboriously

    Đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được/có được cái X một cách cực nhọc

    "Many entrepreneurs toil and sweat to acquire their first million laboriously."

    (Nhiều doanh nhân phải đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được triệu đô la đầu tiên một cách cực nhọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire laboriously

Verb
Lật mặt

Đạt được, giành được, thu được cái gì đó; học hỏi hoặc phát triển một kỹ năng, thói quen, hoặc phẩm chất.

"She acquired a good knowledge of French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acquiring knowledge laboriously through years of dedicated study.
Cô ấy đã miệt mài tích lũy kiến thức một cách cần cù qua nhiều năm học tập tận tâm.
Phủ định
They haven't been acquiring new customers laboriously; their marketing strategy needs improvement.
Họ đã không vất vả có được khách hàng mới; chiến lược tiếp thị của họ cần được cải thiện.
Nghi vấn
Has he been acquiring experience laboriously in the field of engineering for the past five years?
Anh ấy đã miệt mài tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật trong năm năm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire laboriously".

Giá trị của Lao động và Nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là nhiều nền văn hóa trên thế giới, có một niềm tin sâu sắc rằng những gì được 'acquire laboriously' (thu được một cách khó nhọc) thì sẽ được trân trọng và đánh giá cao hơn. Điều này gắn liền với đạo đức làm việc (work ethic) và quan niệm 'không có gì tự nhiên mà có' (no free lunch).

Khái niệm 'Người tự thân lập nghiệp' (Self-made Man/Woman)

Cụm từ 'acquire laboriously' liên quan mật thiết đến hình tượng 'người tự thân lập nghiệp' (self-made man/woman) trong văn hóa Mỹ và nhiều nơi khác. Đây là những cá nhân đạt được thành công, của cải hoặc địa vị không phải nhờ thừa kế hay may mắn, mà hoàn toàn do chính họ 'acquire' (thu được) bằng 'labor' (lao động) và 'strenuous effort' (nỗ lực cực kỳ vất vả) trong nhiều năm.