acquire laboriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain possession of something; to learn or develop a skill, habit, or quality.
Vietnamese Meaning
Đạt được, giành được, thu được cái gì đó; học hỏi hoặc phát triển một kỹ năng, thói quen, hoặc phẩm chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She acquired a good knowledge of French."
"Cô ấy đã đạt được một kiến thức tốt về tiếng Pháp."
-
"She acquired the language laboriously over many years."
"Cô ấy đã học ngôn ngữ một cách vất vả trong nhiều năm."
-
"The company acquired new clients laboriously through persistent marketing efforts."
"Công ty đã giành được khách hàng mới một cách vất vả thông qua những nỗ lực tiếp thị bền bỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | Thu được, đạt được, có được |
| Noun | acquisition | Sự thu nhận, sự đạt được; cái đã thu được |
| Adjective | acquisitive | Ham thu của, tham lam |
| Noun | acquirer | Người hoặc tổ chức thu mua |
| Adjective | acquired | Đã thu được, đã đạt được (thường qua kinh nghiệm hoặc học tập) |
| Noun | labor | Lao động, công việc nặng nhọc; sự khó nhọc |
| Verb | labor | Lao động, làm việc vất vả |
| Adjective | laborious | Khó nhọc, gian khổ, cần nhiều công sức |
| Adverb | laboriously | Một cách khó nhọc, một cách cực khổ |
| Noun | laboriousness | Sự khó nhọc, tính chất cần nhiều công sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acquire nhấn mạnh quá trình đạt được, sở hữu hoặc tiếp thu một cách dần dần, có thể thông qua nỗ lực hoặc quá trình tự nhiên. Nó có thể liên quan đến việc mua tài sản, học kiến thức, hoặc phát triển kỹ năng. So với 'gain', 'acquire' thường ngụ ý một quá trình kéo dài hơn và có thể có yếu tố nỗ lực hoặc may mắn.
Laboriously nhấn mạnh sự tốn kém về công sức và thời gian trong một hành động hoặc quá trình. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên trì. Thường mang sắc thái tiêu cực một chút, ám chỉ công việc khó khăn và mệt nhọc. So với 'diligently', 'laboriously' nhấn mạnh vào sự khó khăn và vất vả hơn là tính siêng năng.
Prepositions
acquire something from someone/something: Nhận được cái gì đó từ ai/cái gì. Ví dụ: She acquired her knowledge from years of study.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skill skill acquired laboriously (kỹ năng thu được một cách khó nhọc)
-
knowledge knowledge acquired laboriously (kiến thức đạt được qua sự học hỏi gian khổ)
-
wealth wealth acquired laboriously (của cải tích lũy được bằng lao động cực khổ)
-
proficiency proficiency acquired laboriously (sự thành thạo đạt được một cách vất vả)
-
strive strive to acquire laboriously (phấn đấu để đạt được một cách khó nhọc)
-
endeavor endeavor to acquire laboriously (nỗ lực để có được một cách vất vả)
-
manage manage to acquire laboriously (xoay sở để có được một cách cực nhọc (sau nhiều cố gắng))
Idioms
-
The fruits of laboriously acquired X
Thành quả của cái X (tiền tài, kỹ năng, kiến thức...) đã được đạt được một cách khó nhọc
"The old farmer enjoyed the fruits of his laboriously acquired land."
(Người nông dân già tận hưởng thành quả từ mảnh đất ông đã cực nhọc khai hoang.)
-
X is laboriously acquired
Cái X được đạt được/thu nhận một cách khó nhọc/vất vả
"True wisdom is laboriously acquired through years of study and reflection."
(Trí tuệ đích thực được thu nhận một cách khó nhọc qua nhiều năm học hỏi và chiêm nghiệm.)
-
Toil and sweat to acquire X laboriously
Đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được/có được cái X một cách cực nhọc
"Many entrepreneurs toil and sweat to acquire their first million laboriously."
(Nhiều doanh nhân phải đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được triệu đô la đầu tiên một cách cực nhọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire laboriously
VerbĐạt được, giành được, thu được cái gì đó; học hỏi hoặc phát triển một kỹ năng, thói quen, hoặc phẩm chất.
"She acquired a good knowledge of French."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acquiring knowledge laboriously through years of dedicated study. |
Cô ấy đã miệt mài tích lũy kiến thức một cách cần cù qua nhiều năm học tập tận tâm. |
| Phủ định | They haven't been acquiring new customers laboriously; their marketing strategy needs improvement. |
Họ đã không vất vả có được khách hàng mới; chiến lược tiếp thị của họ cần được cải thiện. |
| Nghi vấn | Has he been acquiring experience laboriously in the field of engineering for the past five years? |
Anh ấy đã miệt mài tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật trong năm năm qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire laboriously".
