(Top Banner Ad)
watercolor paint
A2
noun A2 Mỹ thuật

watercolor paint

UK: /ˈwɔːtəkʌlə peɪnt/ • US: /ˈwɔːtərˌkʌlər peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

màu nước sơn màu nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paint that uses water-soluble chemical binders and thinned with water rather than oil, giving a transparent effect.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn sử dụng chất kết dính hóa học hòa tan trong nước và được pha loãng bằng nước thay vì dầu, tạo hiệu ứng trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves to paint landscapes with watercolor paint."

    "Cô ấy thích vẽ phong cảnh bằng màu nước."

  • "Watercolor paint is a popular medium for artists."

    "Màu nước là một chất liệu phổ biến cho các nghệ sĩ."

  • "The artist mixed different colors of watercolor paint to create a unique hue."

    "Nghệ sĩ đã trộn các màu sơn nước khác nhau để tạo ra một sắc thái độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watercolor màu nước
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
color
English
paint
English
watercolor paint

Nguồn gốc của màu nước

Màu nước đã được sử dụng từ thời cổ đại, nhưng chỉ trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 18. Các họa sĩ thường tự pha chế màu từ bột màu và keo, tạo nên những tác phẩm tuyệt đẹp. Ban đầu, việc sử dụng màu nước đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn.

Usage Note

Watercolor paint thường được sử dụng để tạo ra các bức tranh có hiệu ứng mềm mại, tinh tế và trong suốt. So với sơn dầu, watercolor paint khô nhanh hơn và dễ dàng làm sạch hơn. Nó khác với gouache ở chỗ gouache opaque hơn và có độ che phủ cao hơn.

Prepositions

with on

With: Được sử dụng để chỉ vật liệu được sử dụng (ví dụ: painting with watercolor). On: Được sử dụng để chỉ bề mặt được vẽ (ví dụ: painting on watercolor paper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercolor paint
  • vibrant watercolor paint
    (màu nước sống động)
  • transparent watercolor paint
    (màu nước trong suốt)
  • high-quality watercolor paint
    (màu nước chất lượng cao)
Verb + watercolor paint
  • apply watercolor paint
    (sử dụng màu nước)
  • mix watercolor paint
    (pha màu nước)
  • blend watercolor paint
    (trộn màu nước)

Idioms

  • Like watching paint dry (can be used figuratively for watercolor paint drying)

    Tẻ nhạt, chán ngắt (như xem sơn khô)

    "The lecture was like watching paint dry."

    (Bài giảng tẻ nhạt như xem sơn khô vậy.)

  • Paint the town red (can allude to art, though indirect)

    Ăn mừng linh đình

    "After the victory, we went out to paint the town red."

    (Sau chiến thắng, chúng tôi đã đi ăn mừng linh đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercolor paint

noun
Lật mặt

Một loại sơn sử dụng chất kết dính hóa học hòa tan trong nước và được pha loãng bằng nước thay vì dầu, tạo hiệu ứng trong suốt.

"She loves to paint landscapes with watercolor paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses watercolor paint to create beautiful landscapes.
Người họa sĩ sử dụng màu nước để tạo ra những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
She does not prefer watercolor paint for portraits.
Cô ấy không thích màu nước để vẽ chân dung.
Nghi vấn
Do you need watercolor paint for your art project?
Bạn có cần màu nước cho dự án nghệ thuật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolor paint".

Watercolor Painting Traditions

Ở phương Tây, màu nước thường được sử dụng để vẽ phong cảnh và chân dung. Các họa sĩ thường mang theo bộ màu nước nhỏ gọn để vẽ ngoài trời (plein air). Màu nước được đánh giá cao vì tính biểu cảm và khả năng tạo ra hiệu ứng ánh sáng tinh tế.