(Top Banner Ad)
behave honestly
B1
verb B1 Đạo đức học, Giao tiếp xã hội

behave honestly

UK: /bɪˈheɪv ˈɒnɪstli/ • US: /bɪˈheɪv ˈɑːnɪstli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử một cách trung thực hành xử một cách chân thật sống thật với chính mình và người khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a specific way, especially towards others; to conduct oneself in a particular manner, combined with the adverb 'honestly' implying that the behavior is truthful and without deception.

Vietnamese Meaning

Cư xử theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với người khác; ứng xử theo một cách nhất định, kết hợp với trạng từ 'honestly' ngụ ý rằng hành vi đó là trung thực và không gian dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to behave honestly, even when it's difficult."

    "Điều quan trọng là phải cư xử trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "The company expects all employees to behave honestly in their dealings with clients."

    "Công ty mong đợi tất cả nhân viên cư xử trung thực trong các giao dịch với khách hàng."

  • "If you want to gain people's trust, you need to behave honestly."

    "Nếu bạn muốn có được sự tin tưởng của mọi người, bạn cần phải cư xử trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách ứng xử
Noun honesty Sự trung thực, tính liêm chính
Verb misbehave Cư xử không đúng mực, phạm lỗi
Adjective honest Trung thực, thật thà
Adverb behaviorally Về mặt hành vi, theo hành vi

Synonyms

act truthfully (hành động chân thật)conduct oneself with integrity (ứng xử một cách chính trực)

Antonyms

behave dishonestly (cư xử không trung thực)act deceitfully (hành động gian dối)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus (root of 'honestly')
Old English
behabban (root of 'behave')
Middle English
behaven / honeste
Modern English
behave honestly

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' ban đầu trong tiếng Anh cổ (behabban) có nghĩa là 'tự kiềm chế' hoặc 'bao quanh'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành cách một người 'tự kiểm soát' hoặc 'thể hiện hành vi' của mình ra bên ngoài. Vì vậy, 'behave honestly' nghĩa là kiểm soát hành vi theo hướng trung thực.

Nguồn gốc của 'Honestly'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latinh (honestus), nghĩa là 'đáng kính', 'được tôn trọng' hoặc 'mang lại danh dự'. Khi bạn hành xử một cách trung thực (honestly), bạn đang thể hiện phẩm chất đáng kính trọng và xứng đáng với sự tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hành động một cách chính trực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá đạo đức hoặc kỳ vọng về hành vi của một người. Khác với 'act honestly' (hành động trung thực) vốn có thể ám chỉ một hành động cụ thể, 'behave honestly' ám chỉ một kiểu hành vi nhất quán và thường xuyên.
'Honestly' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, làm tăng tính xác thực và đáng tin cậy của hành động hoặc phẩm chất được mô tả. Nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự thật thà và tránh xa những hành vi lừa gạt. So với 'sincerely' (chân thành), 'honestly' tập trung nhiều hơn vào sự trung thực và thiếu dối trá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • always always behave honestly
    (Luôn luôn hành xử trung thực)
  • consistently consistently behave honestly
    (Nhất quán/liên tục hành xử trung thực)
  • try to try to behave honestly
    (Cố gắng hành xử trung thực)
Prepositional Phrases
  • in all behave honestly in all dealings
    (Hành xử trung thực trong mọi giao dịch)
  • towards behave honestly towards customers
    (Hành xử trung thực đối với khách hàng)

Idioms

  • Honesty is the best policy.

    Sự trung thực là chính sách tốt nhất (Thành thật luôn là lựa chọn khôn ngoan nhất).

    "Even when faced with a difficult choice, remember that honesty is the best policy."

    (Ngay cả khi đối mặt với lựa chọn khó khăn, hãy nhớ rằng thành thật luôn là lựa chọn tốt nhất.)

  • Play fair.

    Chơi đẹp, đối xử công bằng (Đồng nghĩa với cư xử trung thực trong cuộc cạnh tranh).

    "If you play fair and behave honestly, you will gain respect."

    (Nếu bạn chơi đẹp và hành xử trung thực, bạn sẽ giành được sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave honestly

verb
Lật mặt

Cư xử theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với người khác; ứng xử theo một cách nhất định, kết hợp với trạng từ 'honestly' ngụ ý rằng hành vi đó là trung thực và không gian dối.

"It's important to behave honestly, even when it's difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave honestly".

Giá trị Liêm Chính trong Kinh Doanh phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'behave honestly' (liêm chính) là nền tảng đạo đức và pháp lý. Các công ty lớn thường có Bộ Quy Tắc Đạo Đức (Code of Ethics) yêu cầu nhân viên phải luôn trung thực và minh bạch, coi đây là yếu tố sống còn của doanh nghiệp.

Kỳ vọng về Niềm Tin Cá Nhân

Ở các nước phương Tây, việc cá nhân có 'behave honestly' (hành xử trung thực) hay không là thước đo quan trọng nhất cho uy tín cá nhân. Việc nói dối có thể dẫn đến mất việc, mất quan hệ, hoặc mất khả năng vay vốn, vì xã hội rất coi trọng lời nói và hành động trung thực.