(Top Banner Ad)
act under supervision
B1
Cụm động từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

act under supervision

Nghĩa tiếng Việt

làm việc dưới sự giám sát hoạt động dưới sự chỉ đạo thực hiện công việc dưới sự hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or duty while being watched and guided by someone in authority.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của một người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a trainee, he had to act under supervision."

    "Là một thực tập sinh, anh ấy phải làm việc dưới sự giám sát."

  • "New employees act under supervision for the first few months."

    "Nhân viên mới làm việc dưới sự giám sát trong vài tháng đầu."

  • "Students act under supervision of a professor during research projects."

    "Sinh viên làm việc dưới sự giám sát của giáo sư trong các dự án nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, người quản lý
Noun supervision sự giám sát
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, hoạt động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive') + super ('over') + videre ('to see')
Old French
acte + supervision
English
act + under + supervision

Nguồn gốc của 'Act' - Hành động là thúc đẩy

Từ 'act' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm', 'thực hiện', và cũng có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'lái đi'. Hãy tưởng tượng một người chăn cừu đang lùa đàn cừu của mình tiến về phía trước. Hành động đó chính là 'agere' - một lực đẩy tạo ra sự chuyển động và kết quả.

Nguồn gốc của 'Supervision' - Cái nhìn từ trên cao

Từ 'supervision' (sự giám sát) là sự kết hợp của hai từ Latin: 'super' (bên trên) và 'visio' (nhìn thấy). Nó gợi lên hình ảnh của một người nào đó đang quan sát công việc từ một vị trí cao hơn, giống như một người quản đốc trông coi công nhân từ trên giàn giáo để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người học việc, nhân viên mới, hoặc những người chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc cần được hướng dẫn và theo dõi sát sao để đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách. Nó nhấn mạnh vai trò của người giám sát trong việc cung cấp hỗ trợ, phản hồi và sửa lỗi.

Prepositions

under

Giới từ 'under' trong cụm này biểu thị trạng thái chịu sự ảnh hưởng, kiểm soát hoặc hướng dẫn của một người hoặc một yếu tố nào đó. Trong trường hợp này, 'under supervision' có nghĩa là hành động chịu sự giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ giám sát (act under ... supervision)
  • close act under close supervision
    (hành động dưới sự giám sát chặt chẽ)
  • direct act under direct supervision
    (hành động dưới sự giám sát trực tiếp)
  • strict act under strict supervision
    (hành động dưới sự giám sát nghiêm ngặt)
  • general act under general supervision
    (hành động dưới sự giám sát chung (không quá sát sao))
Người phải hành động dưới sự giám sát
  • Trainees must act under supervision.
    (Các thực tập viên phải hành động dưới sự giám sát.)
  • Interns are required to act under supervision.
    (Các thực tập sinh được yêu cầu hành động dưới sự giám sát.)
  • Minors can only act under supervision.
    (Trẻ vị thành niên chỉ có thể hành động dưới sự giám sát.)
Động từ yêu cầu sự giám sát
  • require someone to act under supervision
    (yêu cầu ai đó hành động dưới sự giám sát)
  • expect someone to act under supervision
    (mong đợi ai đó hành động dưới sự giám sát)
  • allow someone to act under supervision
    (cho phép ai đó hành động dưới sự giám sát)

Idioms

  • to have someone breathing down your neck

    Bị ai đó theo dõi sát sao một cách gây khó chịu, cứ kè kè bên cạnh.

    "I can't work properly with my manager constantly breathing down my neck."

    (Tôi không thể làm việc tốt khi quản lý cứ liên tục kè kè giám sát tôi.)

  • to be kept on a short leash

    Bị kiểm soát chặt chẽ, có rất ít tự do hành động.

    "The new employees are kept on a short leash until they prove they are trustworthy."

    (Các nhân viên mới bị quản lý rất chặt cho đến khi họ chứng tỏ mình đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act under supervision

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc dưới sự giám sát và hướng dẫn của một người có thẩm quyền.

"As a trainee, he had to act under supervision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she acts under supervision with incredible efficiency!
Wow, cô ấy làm việc dưới sự giám sát với hiệu quả đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, he doesn't act under supervision, and that's the problem.
Than ôi, anh ấy không làm việc dưới sự giám sát, và đó là vấn đề.
Nghi vấn
Hey, does he act under supervision when handling hazardous materials?
Này, liệu anh ấy có làm việc dưới sự giám sát khi xử lý vật liệu nguy hiểm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intern's tasks are acted under supervision by the senior manager.
Các nhiệm vụ của thực tập sinh được thực hiện dưới sự giám sát của quản lý cấp cao.
Phủ định
The experiment's protocols are not acted under supervision without prior authorization.
Các quy trình của thí nghiệm không được thực hiện dưới sự giám sát nếu không có sự cho phép trước.
Nghi vấn
Will the new procedures be acted under supervision until everyone is comfortable?
Liệu các quy trình mới sẽ được thực hiện dưới sự giám sát cho đến khi mọi người cảm thấy thoải mái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act under supervision".

Đào tạo nghề nghiệp: Học việc & Thực tập

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, các chương trình học việc (apprenticeship) và thực tập (internship) rất phổ biến. Đây là giai đoạn bắt buộc trong nhiều ngành nghề như y khoa, luật, kỹ thuật. Người mới vào nghề phải 'act under supervision' của một chuyên gia có kinh nghiệm để học hỏi, đảm bảo chất lượng công việc và an toàn. Đây không chỉ là quy tắc mà còn là yêu cầu pháp lý.

Trách nhiệm pháp lý đối với trẻ vị thành niên

Theo luật pháp của nhiều nước phương Tây, người dưới 18 tuổi (minors) được coi là chưa có đủ năng lực hành vi dân sự. Do đó, trong nhiều trường hợp quan trọng như ký hợp đồng, quyết định y tế, hay tham gia các hoạt động có rủi ro, họ phải hành động dưới sự giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn cho trẻ.