act thoughtfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or perform an action in a way that shows careful consideration and empathy for others.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thực hiện một hành động theo cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và sự đồng cảm đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before making a decision that affects the team, it's important to act thoughtfully."
"Trước khi đưa ra một quyết định ảnh hưởng đến cả nhóm, điều quan trọng là phải hành động một cách chu đáo."
-
"She acted thoughtfully when choosing a gift for her friend, considering their preferences and needs."
"Cô ấy đã hành động chu đáo khi chọn quà cho bạn mình, cân nhắc sở thích và nhu cầu của họ."
-
"The company acted thoughtfully by implementing sustainable practices to reduce its environmental impact."
"Công ty đã hành động chu đáo bằng cách thực hiện các biện pháp bền vững để giảm tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, diễn |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Noun | actor / actress | diễn viên (nam / nữ) |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, cẩn trọng, hay suy tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Verb | think | suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc cân nhắc hậu quả và cảm xúc của người khác trước khi hành động. Nó vượt ra ngoài hành động đơn thuần và bao hàm một mức độ sâu sắc và chu đáo. 'Act thoughtfully' khác với 'act quickly' hay 'act impulsively' vì nó tập trung vào sự cân nhắc trước khi hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always act thoughtfully (luôn luôn hành động một cách chu đáo)
-
try to act thoughtfully (cố gắng hành động một cách chu đáo)
-
learn to act thoughtfully (học cách hành động một cách chu đáo)
-
it is important to act thoughtfully (điều quan trọng là phải hành động chu đáo)
-
act thoughtfully towards others (hành động chu đáo với người khác)
-
act thoughtfully in your relationships (hành động chu đáo trong các mối quan hệ của bạn)
-
act thoughtfully and with compassion (hành động chu đáo và với lòng trắc ẩn)
-
act thoughtfully in a crisis (hành động cẩn trọng trong cơn khủng hoảng)
Idioms
-
to act thoughtfully, not hastily
Một câu nói khuyên nên hành động có suy nghĩ cẩn thận, chứ không phải một cách vội vàng, hấp tấp.
"When making a big decision, it's best to act thoughtfully, not hastily."
(Khi đưa ra một quyết định lớn, tốt nhất là nên hành động có suy nghĩ, đừng vội vàng.)
-
choose to act thoughtfully
Nhấn mạnh rằng hành động chu đáo là một sự lựa chọn có ý thức, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc khi cảm xúc dâng cao.
"Even when he was criticized, he chose to act thoughtfully and respond calmly."
(Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy đã chọn hành động một cách chu đáo và phản hồi một cách bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act thoughtfully
Cụm động từ + trạng từHành động hoặc thực hiện một hành động theo cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và sự đồng cảm đối với người khác.
"Before making a decision that affects the team, it's important to act thoughtfully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act thoughtfully".
