(Top Banner Ad)
act thoughtfully
B2
Cụm động từ + trạng từ B2 Hành vi/Tâm lý

act thoughtfully

UK: /ækt ˈθɔːtfʊli/ • US: /ækt ˈθɔːtfəli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động chu đáo hành động một cách thận trọng hành động có suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or perform an action in a way that shows careful consideration and empathy for others.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hiện một hành động theo cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và sự đồng cảm đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before making a decision that affects the team, it's important to act thoughtfully."

    "Trước khi đưa ra một quyết định ảnh hưởng đến cả nhóm, điều quan trọng là phải hành động một cách chu đáo."

  • "She acted thoughtfully when choosing a gift for her friend, considering their preferences and needs."

    "Cô ấy đã hành động chu đáo khi chọn quà cho bạn mình, cân nhắc sở thích và nhu cầu của họ."

  • "The company acted thoughtfully by implementing sustainable practices to reduce its environmental impact."

    "Công ty đã hành động chu đáo bằng cách thực hiện các biện pháp bền vững để giảm tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn
Noun action hành động, hành vi
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)
Adjective active năng động, tích cực
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, cẩn trọng, hay suy tư
Adjective thoughtless vô tâm, thiếu suy nghĩ
Verb think suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive) + *teng- (to think)
Latin / Proto-Germanic
agere (to do, act) / *þankijaną (to think)
Old English
act (from Latin/French) + þoht (thought)
Modern English
act thoughtfully

“Act” - Từ Lái Xe Gia Súc đến Diễn Kịch

Từ 'act' có gốc từ chữ 'agere' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lái' hoặc 'dẫn dắt' (như lái xe gia súc). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hành động hay việc làm nào. Thậm chí, nó còn được dùng trong sân khấu để chỉ một 'hồi' kịch hoặc hành động 'diễn xuất'. Vì vậy, 'to act' vừa có nghĩa là hành động, vừa có nghĩa là diễn.

“Thoughtfully” - Một Cái Đầu Đầy Quan Tâm

Hậu tố '-ful' trong tiếng Anh có nghĩa là 'đầy'. Vì vậy, 'thoughtful' có nghĩa đen là 'đầy suy nghĩ' (full of thought). Nhưng nó không chỉ có nghĩa là suy nghĩ nhiều, mà là suy nghĩ một cách quan tâm và chu đáo đến cảm xúc và nhu cầu của người khác trước khi hành động. 'Thoughtfully' là trạng từ của nó, mô tả một hành động được thực hiện với sự chu đáo đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc cân nhắc hậu quả và cảm xúc của người khác trước khi hành động. Nó vượt ra ngoài hành động đơn thuần và bao hàm một mức độ sâu sắc và chu đáo. 'Act thoughtfully' khác với 'act quickly' hay 'act impulsively' vì nó tập trung vào sự cân nhắc trước khi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyên & Sự cần thiết (Advice & Necessity)
  • always act thoughtfully
    (luôn luôn hành động một cách chu đáo)
  • try to act thoughtfully
    (cố gắng hành động một cách chu đáo)
  • learn to act thoughtfully
    (học cách hành động một cách chu đáo)
  • it is important to act thoughtfully
    (điều quan trọng là phải hành động chu đáo)
Bối cảnh & Đối tượng (Context & Object)
  • act thoughtfully towards others
    (hành động chu đáo với người khác)
  • act thoughtfully in your relationships
    (hành động chu đáo trong các mối quan hệ của bạn)
  • act thoughtfully and with compassion
    (hành động chu đáo và với lòng trắc ẩn)
  • act thoughtfully in a crisis
    (hành động cẩn trọng trong cơn khủng hoảng)

Idioms

  • to act thoughtfully, not hastily

    Một câu nói khuyên nên hành động có suy nghĩ cẩn thận, chứ không phải một cách vội vàng, hấp tấp.

    "When making a big decision, it's best to act thoughtfully, not hastily."

    (Khi đưa ra một quyết định lớn, tốt nhất là nên hành động có suy nghĩ, đừng vội vàng.)

  • choose to act thoughtfully

    Nhấn mạnh rằng hành động chu đáo là một sự lựa chọn có ý thức, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc khi cảm xúc dâng cao.

    "Even when he was criticized, he chose to act thoughtfully and respond calmly."

    (Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy đã chọn hành động một cách chu đáo và phản hồi một cách bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act thoughtfully

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Hành động hoặc thực hiện một hành động theo cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và sự đồng cảm đối với người khác.

"Before making a decision that affects the team, it's important to act thoughtfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act thoughtfully".

Quà tặng 'Thoughtful' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một 'thoughtful gift' (món quà chu đáo) được đánh giá rất cao. Giá trị của món quà không nằm ở tiền bạc, mà ở sự suy nghĩ và công sức người tặng đã bỏ ra để chọn một thứ thực sự có ý nghĩa với người nhận. Điều này cho thấy hành động 'thoughtful' (chu đáo) là một cách thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu sâu sắc.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Hành động có lý trí

Triết học Khắc kỷ cổ đại, vốn đang được quan tâm trở lại ở phương Tây, dạy rằng đức hạnh đến từ việc hành động dựa trên lý trí thay vì cảm xúc bộc phát. Nguyên tắc cốt lõi này rất giống với việc 'act thoughtfully' - tức là dừng lại, suy nghĩ về hậu quả và chọn một hành động hợp lý, thay vì phản ứng một cách mù quáng theo cảm tính.