work perfectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or operate flawlessly or without any issues.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành một cách hoàn hảo, không có bất kỳ vấn đề nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software works perfectly on my computer."
"Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo trên máy tính của tôi."
-
"The engine works perfectly after the repair."
"Động cơ hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa."
-
"The plan worked perfectly; we achieved all our goals."
"Kế hoạch đã diễn ra hoàn hảo; chúng tôi đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình hoạt động trơn tru và đạt hiệu quả cao. 'Perfectly' nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của hành động 'work'. Nó khác với 'work well' ở chỗ 'perfectly' chỉ sự không có sai sót, còn 'well' chỉ sự hoạt động tốt nói chung. So với 'function flawlessly', 'work perfectly' thông dụng hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Almost almost work perfectly (gần như hoạt động hoàn hảo)
-
Seemingly seemingly work perfectly (có vẻ như hoạt động hoàn hảo)
-
Make make it work perfectly (làm cho nó hoạt động hoàn hảo)
-
Ensure ensure it work perfectly (đảm bảo nó hoạt động hoàn hảo)
Idioms
-
work like a charm
hiệu quả bất ngờ, hoạt động trơn tru
"The new software works like a charm."
(Phần mềm mới hoạt động hiệu quả một cách bất ngờ.)
-
work wonders
tạo ra kết quả kỳ diệu, có tác dụng rất tốt
"A little bit of rest can work wonders."
(Nghỉ ngơi một chút có thể tạo ra kết quả kỳ diệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work perfectly
Động từ + Trạng từHoạt động hoặc vận hành một cách hoàn hảo, không có bất kỳ vấn đề nào.
"The new software works perfectly on my computer."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow the instructions carefully, the machine will work perfectly. |
Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, máy sẽ hoạt động hoàn hảo. |
| Phủ định | If the power supply is unstable, the device doesn't work perfectly. |
Nếu nguồn điện không ổn định, thiết bị sẽ không hoạt động hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If I use this setting, does the software work perfectly? |
Nếu tôi sử dụng cài đặt này, phần mềm có hoạt động hoàn hảo không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software worked perfectly after the update. |
Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo sau khi cập nhật. |
| Phủ định | Never before has the engine worked so perfectly. |
Chưa bao giờ động cơ hoạt động hoàn hảo đến vậy. |
| Nghi vấn | Only after a thorough inspection did the machine work perfectly. |
Chỉ sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, máy móc mới hoạt động hoàn hảo. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will be working perfectly after the update. |
Phần mềm mới sẽ hoạt động hoàn hảo sau khi cập nhật. |
| Phủ định | The old printer won't be working perfectly even after you replace the ink. |
Cái máy in cũ sẽ không hoạt động hoàn hảo ngay cả khi bạn thay mực. |
| Nghi vấn | Will the system be working perfectly by the time the presentation starts? |
Liệu hệ thống có đang hoạt động hoàn hảo vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software update is working perfectly right now. |
Bản cập nhật phần mềm mới đang hoạt động hoàn hảo ngay bây giờ. |
| Phủ định | My old computer isn't working perfectly; it keeps crashing. |
Máy tính cũ của tôi không hoạt động hoàn hảo; nó cứ bị sập. |
| Nghi vấn | Is the sound system working perfectly for the concert tonight? |
Hệ thống âm thanh có đang hoạt động hoàn hảo cho buổi hòa nhạc tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work perfectly".
