(Top Banner Ad)
work perfectly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

work perfectly

UK: /wɜːk ˈpɜːfɪktli/ • US: /wɜrk ˈpɜrfɪktli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hoàn hảo vận hành trơn tru diễn ra suôn sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or operate flawlessly or without any issues.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành một cách hoàn hảo, không có bất kỳ vấn đề nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software works perfectly on my computer."

    "Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo trên máy tính của tôi."

  • "The engine works perfectly after the repair."

    "Động cơ hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa."

  • "The plan worked perfectly; we achieved all our goals."

    "Kế hoạch đã diễn ra hoàn hảo; chúng tôi đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Adjective perfect hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, hành động, nỗ lực'. Nó liên quan đến động từ 'wrecan' (trả thù, đẩy đi), cho thấy ý nghĩa ban đầu liên quan đến nỗ lực và kết quả đạt được. 'Perfectly' thì đơn giản là từ 'perfect' (hoàn hảo) thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình hoạt động trơn tru và đạt hiệu quả cao. 'Perfectly' nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của hành động 'work'. Nó khác với 'work well' ở chỗ 'perfectly' chỉ sự không có sai sót, còn 'well' chỉ sự hoạt động tốt nói chung. So với 'function flawlessly', 'work perfectly' thông dụng hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work perfectly
  • Almost almost work perfectly
    (gần như hoạt động hoàn hảo)
  • Seemingly seemingly work perfectly
    (có vẻ như hoạt động hoàn hảo)
Verb + work perfectly
  • Make make it work perfectly
    (làm cho nó hoạt động hoàn hảo)
  • Ensure ensure it work perfectly
    (đảm bảo nó hoạt động hoàn hảo)

Idioms

  • work like a charm

    hiệu quả bất ngờ, hoạt động trơn tru

    "The new software works like a charm."

    (Phần mềm mới hoạt động hiệu quả một cách bất ngờ.)

  • work wonders

    tạo ra kết quả kỳ diệu, có tác dụng rất tốt

    "A little bit of rest can work wonders."

    (Nghỉ ngơi một chút có thể tạo ra kết quả kỳ diệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work perfectly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành một cách hoàn hảo, không có bất kỳ vấn đề nào.

"The new software works perfectly on my computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the instructions carefully, the machine will work perfectly.
Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, máy sẽ hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
If the power supply is unstable, the device doesn't work perfectly.
Nếu nguồn điện không ổn định, thiết bị sẽ không hoạt động hoàn hảo.
Nghi vấn
If I use this setting, does the software work perfectly?
Nếu tôi sử dụng cài đặt này, phần mềm có hoạt động hoàn hảo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software worked perfectly after the update.
Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo sau khi cập nhật.
Phủ định
Never before has the engine worked so perfectly.
Chưa bao giờ động cơ hoạt động hoàn hảo đến vậy.
Nghi vấn
Only after a thorough inspection did the machine work perfectly.
Chỉ sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, máy móc mới hoạt động hoàn hảo.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will be working perfectly after the update.
Phần mềm mới sẽ hoạt động hoàn hảo sau khi cập nhật.
Phủ định
The old printer won't be working perfectly even after you replace the ink.
Cái máy in cũ sẽ không hoạt động hoàn hảo ngay cả khi bạn thay mực.
Nghi vấn
Will the system be working perfectly by the time the presentation starts?
Liệu hệ thống có đang hoạt động hoàn hảo vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software update is working perfectly right now.
Bản cập nhật phần mềm mới đang hoạt động hoàn hảo ngay bây giờ.
Phủ định
My old computer isn't working perfectly; it keeps crashing.
Máy tính cũ của tôi không hoạt động hoàn hảo; nó cứ bị sập.
Nghi vấn
Is the sound system working perfectly for the concert tonight?
Hệ thống âm thanh có đang hoạt động hoàn hảo cho buổi hòa nhạc tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work perfectly".

Sự hoàn hảo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hoàn hảo thường được coi là một mục tiêu đáng theo đuổi, mặc dù người ta cũng nhận ra rằng nó hiếm khi đạt được. Quan niệm này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, cũng có một xu hướng chấp nhận sự không hoàn hảo và tập trung vào sự tiến bộ hơn là sự hoàn hảo tuyệt đối.