(Top Banner Ad)
active voters
B2
Tính từ B2 Chính trị

active voters

UK: /ˈæktɪv ˈvəʊtəz/ • US: /ˈæktɪv ˈvoʊtərz/

Nghĩa tiếng Việt

cử tri tích cực người bỏ phiếu thường xuyên những người tích cực tham gia bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in political processes, especially voting.

Vietnamese Meaning

Tích cực tham gia vào các quy trình chính trị, đặc biệt là bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political parties often target active voters during election campaigns."

    "Các đảng phái chính trị thường nhắm đến các cử tri tích cực trong các chiến dịch bầu cử."

  • "The campaign focused on mobilizing active voters in key districts."

    "Chiến dịch tập trung vào việc huy động các cử tri tích cực ở các quận trọng điểm."

  • "Active voters play a crucial role in shaping the outcome of elections."

    "Cử tri tích cực đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình kết quả bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động
Noun activist nhà hoạt động
Noun vote lá phiếu, sự bỏ phiếu
Verb activate kích hoạt, làm cho năng động
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách tích cực, chủ động

Synonyms

engaged voters (cử tri tham gia)participating voters (cử tri tham gia bỏ phiếu)

Antonyms

inactive voters (cử tri không hoạt động)dormant voters (cử tri tiềm ẩn)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') + votum ('a vow, wish')
Old French / Late Latin
actif + votare
Middle English / English
active + voter

Từ 'Hành Động' và 'Lời Thề' đến Lá Phiếu

Từ 'active' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'hành động, làm'. Từ 'voter' lại đến từ 'votum', nghĩa là 'lời thề' hoặc 'ước nguyện'. Vì vậy, 'active voters' (cử tri tích cực) không chỉ là những người bỏ phiếu, mà còn là những người 'hành động' dựa trên 'ước nguyện' của mình cho tương lai của đất nước. Họ là những người biến niềm tin chính trị thành hành động cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'active' trong cụm này nhấn mạnh sự tham gia chủ động, thường xuyên và có ý thức của cử tri vào các hoạt động bầu cử và các vấn đề chính trị. Khác với 'registered voters' (cử tri đã đăng ký), 'active voters' là những người thực sự đi bỏ phiếu hoặc có các hành động thể hiện sự quan tâm đến chính trị.
Danh từ 'voters' chỉ những người có quyền bầu cử và thực hiện quyền đó một cách chủ động. 'Active' bổ nghĩa cho thấy sự tham gia thường xuyên, khác với những người chỉ đăng ký nhưng không đi bầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active voters
  • mobilize active voters
    (huy động các cử tri tích cực)
  • target active voters
    (nhắm đến các cử tri tích cực)
  • attract active voters
    (thu hút các cử tri tích cực)
  • reach out to active voters
    (tiếp cận các cử tri tích cực)
Adjective + active voters
  • politically active voters
    (những cử tri tích cực về mặt chính trị)
  • socially active voters
    (những cử tri tích cực về mặt xã hội)
  • highly active voters
    (những cử tri hoạt động rất tích cực)
Noun + of + active voters
  • a bloc of active voters
    (một khối cử tri tích cực)
  • the turnout of active voters
    (tỷ lệ cử tri tích cực đi bỏ phiếu)
  • a base of active voters
    (một lực lượng/nền tảng cử tri tích cực)

Idioms

  • a solid base of active voters

    Một lực lượng cử tri nòng cốt, trung thành và tích cực. Đây là nhóm người ủng hộ đáng tin cậy nhất của một đảng phái hoặc ứng cử viên.

    "The senator relies on his solid base of active voters in rural areas to win elections."

    (Vị thượng nghị sĩ dựa vào lực lượng cử tri nòng cốt tích cực của mình ở các vùng nông thôn để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử.)

  • get out the vote among active voters

    Nỗ lực vận động, khuyến khích những người ủng hộ đã được xác định là tích cực đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử. Đây là một chiến thuật quan trọng trong giai đoạn cuối của chiến dịch.

    "In the final 48 hours, the campaign's main goal is to get out the vote among active voters."

    (Trong 48 giờ cuối cùng, mục tiêu chính của chiến dịch là vận động các cử tri tích cực đi bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active voters

Tính từ
Lật mặt

Tích cực tham gia vào các quy trình chính trị, đặc biệt là bỏ phiếu.

"Political parties often target active voters during election campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active voters".

Chiến dịch 'Get Out the Vote' (GOTV)

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, các đảng phái và tổ chức chi rất nhiều tiền cho các chiến dịch 'Get Out the Vote' (Vận động đi bỏ phiếu). Các chiến dịch này đặc biệt nhắm vào 'cử tri tích cực' - những người đã đăng ký và có lịch sử bỏ phiếu thường xuyên. Họ sử dụng các cuộc gọi, tin nhắn, và đến từng nhà để nhắc nhở và đảm bảo nhóm cử tri quan trọng này sẽ đi bỏ phiếu, vì lá phiếu của họ có thể quyết định kết quả bầu cử.

Bầu cử sơ bộ và Sức ảnh hưởng lớn

Trước cuộc tổng tuyển cử, các đảng lớn ở Mỹ thường tổ chức bầu cử sơ bộ (primaries) để chọn ra ứng cử viên duy nhất đại diện cho đảng. Tỷ lệ người dân tham gia các cuộc bầu cử này thường thấp hơn nhiều so với tổng tuyển cử. Điều này có nghĩa là một nhóm nhỏ các 'cử tri tích cực' và có động lực cao lại có sức ảnh hưởng rất lớn trong việc quyết định ai sẽ trở thành ứng cử viên chính thức.