engaged voters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong interest in or concern about politics and being actively involved in the political process.
Vietnamese Meaning
Có sự quan tâm sâu sắc đến chính trị và tích cực tham gia vào quá trình chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Engaged voters are more likely to participate in elections and influence policy decisions."
"Những cử tri quan tâm thường có khả năng tham gia vào các cuộc bầu cử và ảnh hưởng đến các quyết định chính sách hơn."
-
"The candidate hoped to mobilize engaged voters to support their campaign."
"Ứng cử viên hy vọng sẽ huy động các cử tri quan tâm để ủng hộ chiến dịch của họ."
-
"Social media can be a powerful tool for engaging voters in political discourse."
"Mạng xã hội có thể là một công cụ mạnh mẽ để thu hút cử tri vào các cuộc thảo luận chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | Tham gia, thu hút, đính hôn |
| Noun | engagement | Sự tham gia, sự cam kết, lễ đính hôn |
| Adjective | engaging | Cuốn hút, hấp dẫn |
| Verb | disengage | Tháo gỡ, thoát ra, rút lui |
| Noun | vote | Phiếu bầu, quyền bầu cử |
| Verb | vote | Bỏ phiếu, bầu cử |
| Noun | voter | Cử tri, người bỏ phiếu |
| Noun | electorate | Cử tri đoàn, toàn bộ cử tri |
| Noun | voting | Sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'engaged' trong trường hợp này mang nghĩa là 'tham gia', 'quan tâm' và 'tích cực' chứ không phải nghĩa 'đính hôn'. Nó mô tả những cử tri có sự hiểu biết và chủ động tham gia vào các hoạt động chính trị như bầu cử, vận động chính sách, hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Khác với 'apathetic voters' (cử tri thờ ơ) hoặc 'disinterested voters' (cử tri không quan tâm).
Trong cụm từ 'engaged voters', 'voters' là danh từ số nhiều chỉ những người có quyền bầu cử và thể hiện sự quan tâm bằng cách tham gia vào các hoạt động chính trị. Ngược lại với 'non-voters' hoặc 'abstainers' (những người không đi bầu).
Prepositions
Engaged with: Tham gia, tương tác với một vấn đề hoặc tổ chức cụ thể.
Engaged in: Tham gia vào một hoạt động hoặc quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly engaged voters (các cử tri rất tích cực/tham gia sâu sắc)
-
deeply deeply engaged voters (các cử tri tham gia sâu rộng)
-
politically politically engaged voters (các cử tri tham gia chính trị tích cực)
-
active active engaged voters (các cử tri tích cực tham gia)
-
informed informed engaged voters (các cử tri tham gia có đủ thông tin)
-
mobilize mobilize engaged voters (huy động các cử tri tích cực)
-
motivate motivate engaged voters (thúc đẩy các cử tri tích cực)
-
reach reach engaged voters (tiếp cận các cử tri tích cực)
-
empower empower engaged voters (trao quyền cho các cử tri tích cực)
-
sway sway engaged voters (lay chuyển ý kiến của các cử tri tích cực)
-
participate Engaged voters participate actively (Các cử tri tích cực tham gia chủ động)
-
influence Engaged voters influence policy (Các cử tri tích cực ảnh hưởng đến chính sách)
-
demand Engaged voters demand accountability (Các cử tri tích cực yêu cầu trách nhiệm giải trình)
Idioms
-
get engaged voters to the polls
đưa các cử tri tích cực đến các điểm bỏ phiếu
"Campaigns work hard to get engaged voters to the polls on election day."
(Các chiến dịch vận động làm việc vất vả để đưa các cử tri tích cực đến các điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử.)
-
keep engaged voters informed
giữ cho các cử tri tích cực luôn được thông tin
"It's crucial for democratic health to keep engaged voters informed about current issues."
(Điều quan trọng đối với sức khỏe của nền dân chủ là giữ cho các cử tri tích cực luôn được thông tin về các vấn đề hiện tại.)
-
address the concerns of engaged voters
giải quyết những lo ngại của các cử tri tích cực
"Politicians must address the concerns of engaged voters if they want to win support."
(Các chính trị gia phải giải quyết những lo ngại của các cử tri tích cực nếu họ muốn giành được sự ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engaged voters
tính từCó sự quan tâm sâu sắc đến chính trị và tích cực tham gia vào quá trình chính trị.
"Engaged voters are more likely to participate in elections and influence policy decisions."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engaged voters will shape the future of this nation. |
Những cử tri tích cực sẽ định hình tương lai của quốc gia này. |
| Phủ định | The campaign team is not going to ignore the importance of engaged voters in the upcoming election. |
Đội ngũ vận động tranh cử sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của những cử tri tích cực trong cuộc bầu cử sắp tới. |
| Nghi vấn | Will engaging more voters lead to a higher voter turnout? |
Liệu việc thu hút nhiều cử tri hơn có dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged voters".
