(Top Banner Ad)
engaged voters
B2
tính từ B2 Chính trị

engaged voters

UK: /ɪnˈɡeɪdʒd ˈvəʊtəz/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒd ˈvoʊtərz/

Nghĩa tiếng Việt

cử tri tích cực cử tri quan tâm cử tri tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong interest in or concern about politics and being actively involved in the political process.

Vietnamese Meaning

Có sự quan tâm sâu sắc đến chính trị và tích cực tham gia vào quá trình chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engaged voters are more likely to participate in elections and influence policy decisions."

    "Những cử tri quan tâm thường có khả năng tham gia vào các cuộc bầu cử và ảnh hưởng đến các quyết định chính sách hơn."

  • "The candidate hoped to mobilize engaged voters to support their campaign."

    "Ứng cử viên hy vọng sẽ huy động các cử tri quan tâm để ủng hộ chiến dịch của họ."

  • "Social media can be a powerful tool for engaging voters in political discourse."

    "Mạng xã hội có thể là một công cụ mạnh mẽ để thu hút cử tri vào các cuộc thảo luận chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage Tham gia, thu hút, đính hôn
Noun engagement Sự tham gia, sự cam kết, lễ đính hôn
Adjective engaging Cuốn hút, hấp dẫn
Verb disengage Tháo gỡ, thoát ra, rút lui
Noun vote Phiếu bầu, quyền bầu cử
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người bỏ phiếu
Noun electorate Cử tri đoàn, toàn bộ cử tri
Noun voting Sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu

Synonyms

active voters (cử tri tích cực)informed voters (cử tri có hiểu biết)involved voters (cử tri tham gia)

Antonyms

apathetic voters (cử tri thờ ơ)disengaged voters (cử tri không quan tâm)non-voters (người không đi bầu)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old French
engagier
English (15th-16th century)
engage
English (17th century)
vote
Modern English
engaged voters

Nguồn gốc từ 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang nghĩa là 'cam kết, ràng buộc, cầm cố'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hôn nhân, ám chỉ việc 'hứa hẹn tham gia' hoặc 'đính hôn'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chú ý sâu sắc vào một vấn đề nào đó.

Nguồn gốc từ 'Voter'

Từ 'vote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum', nghĩa là 'lời thề, lời cam kết' hoặc 'ước muốn'. Khi thêm hậu tố '-er' vào, 'voter' trở thành 'người bỏ phiếu', ám chỉ một công dân có quyền tham gia vào quá trình bầu cử.

Usage Note

Tính từ 'engaged' trong trường hợp này mang nghĩa là 'tham gia', 'quan tâm' và 'tích cực' chứ không phải nghĩa 'đính hôn'. Nó mô tả những cử tri có sự hiểu biết và chủ động tham gia vào các hoạt động chính trị như bầu cử, vận động chính sách, hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Khác với 'apathetic voters' (cử tri thờ ơ) hoặc 'disinterested voters' (cử tri không quan tâm).
Trong cụm từ 'engaged voters', 'voters' là danh từ số nhiều chỉ những người có quyền bầu cử và thể hiện sự quan tâm bằng cách tham gia vào các hoạt động chính trị. Ngược lại với 'non-voters' hoặc 'abstainers' (những người không đi bầu).

Prepositions

with in

Engaged with: Tham gia, tương tác với một vấn đề hoặc tổ chức cụ thể.
Engaged in: Tham gia vào một hoạt động hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engaged voters
  • highly highly engaged voters
    (các cử tri rất tích cực/tham gia sâu sắc)
  • deeply deeply engaged voters
    (các cử tri tham gia sâu rộng)
  • politically politically engaged voters
    (các cử tri tham gia chính trị tích cực)
  • active active engaged voters
    (các cử tri tích cực tham gia)
  • informed informed engaged voters
    (các cử tri tham gia có đủ thông tin)
Verb + engaged voters
  • mobilize mobilize engaged voters
    (huy động các cử tri tích cực)
  • motivate motivate engaged voters
    (thúc đẩy các cử tri tích cực)
  • reach reach engaged voters
    (tiếp cận các cử tri tích cực)
  • empower empower engaged voters
    (trao quyền cho các cử tri tích cực)
  • sway sway engaged voters
    (lay chuyển ý kiến của các cử tri tích cực)
Engaged voters + Verb
  • participate Engaged voters participate actively
    (Các cử tri tích cực tham gia chủ động)
  • influence Engaged voters influence policy
    (Các cử tri tích cực ảnh hưởng đến chính sách)
  • demand Engaged voters demand accountability
    (Các cử tri tích cực yêu cầu trách nhiệm giải trình)

Idioms

  • get engaged voters to the polls

    đưa các cử tri tích cực đến các điểm bỏ phiếu

    "Campaigns work hard to get engaged voters to the polls on election day."

    (Các chiến dịch vận động làm việc vất vả để đưa các cử tri tích cực đến các điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử.)

  • keep engaged voters informed

    giữ cho các cử tri tích cực luôn được thông tin

    "It's crucial for democratic health to keep engaged voters informed about current issues."

    (Điều quan trọng đối với sức khỏe của nền dân chủ là giữ cho các cử tri tích cực luôn được thông tin về các vấn đề hiện tại.)

  • address the concerns of engaged voters

    giải quyết những lo ngại của các cử tri tích cực

    "Politicians must address the concerns of engaged voters if they want to win support."

    (Các chính trị gia phải giải quyết những lo ngại của các cử tri tích cực nếu họ muốn giành được sự ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaged voters

tính từ
Lật mặt

Có sự quan tâm sâu sắc đến chính trị và tích cực tham gia vào quá trình chính trị.

"Engaged voters are more likely to participate in elections and influence policy decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engaged voters will shape the future of this nation.
Những cử tri tích cực sẽ định hình tương lai của quốc gia này.
Phủ định
The campaign team is not going to ignore the importance of engaged voters in the upcoming election.
Đội ngũ vận động tranh cử sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của những cử tri tích cực trong cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Will engaging more voters lead to a higher voter turnout?
Liệu việc thu hút nhiều cử tri hơn có dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged voters".

Tầm quan trọng trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'engaged voters' (cử tri tích cực) được xem là xương sống của hệ thống. Sự tham gia tích cực của cử tri không chỉ dừng lại ở việc bỏ phiếu mà còn bao gồm việc theo dõi chính trị, tranh luận, và yêu cầu trách nhiệm giải trình từ các nhà lãnh đạo. Họ đóng vai trò then chốt trong việc định hình chính sách và kết quả bầu cử.

Trách nhiệm Công dân (Civic Duty)

Khái niệm 'engaged voters' gắn liền với 'civic duty' (trách nhiệm công dân) – ý tưởng rằng mỗi công dân có trách nhiệm tham gia vào đời sống công cộng để đảm bảo một xã hội công bằng và hiệu quả. Điều này thường được khuyến khích thông qua giáo dục công dân và các chiến dịch vận động, nhằm mục tiêu tạo ra một thế hệ cử tri quan tâm và tham gia sâu rộng.