(Top Banner Ad)
advisory services
B2
danh từ số nhiều B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

advisory services

UK: /ədˈvaɪzəri ˈsɜːrvɪsɪz/ • US: /ədˈvaɪzəri ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tư vấn tư vấn chuyên môn tư vấn hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professional services that provide expert advice and guidance to individuals or organizations on a specific subject or area of expertise.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên môn cho cá nhân hoặc tổ chức về một chủ đề hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers advisory services to help businesses improve their operational efficiency."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ tư vấn để giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động."

  • "Our firm provides advisory services to startups."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn cho các công ty khởi nghiệp."

  • "They sought advisory services to navigate the complex regulations."

    "Họ tìm kiếm dịch vụ tư vấn để điều hướng các quy định phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên, tư vấn, cho lời khuyên
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Noun advisor / adviser cố vấn, người tư vấn
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Verb serve phục vụ, cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advisere (to look at, to consider) + servitium (service, slavery)
Old French
aviser (to form an opinion) + servise (service)
Middle English
avisen (to advise) + service (act of serving)
Modern English
advisory services

Lời khuyên đến từ việc 'nhìn nhận'

Từ 'advisory' (tư vấn) có gốc từ Latin 'advisere', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'videre' (nhìn). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhìn vào một vấn đề'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề rồi đưa ra ý kiến, tức là 'khuyên bảo' hoặc 'tư vấn'.

Từ 'nô lệ' đến 'dịch vụ'

Từ 'service' (dịch vụ) bắt nguồn từ 'servitium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nô lệ'. Dần dần, ý nghĩa của từ này đã thay đổi, không còn mang nặng tính tiêu cực mà chuyển sang nghĩa trung lập hơn là 'hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó', và cuối cùng trở thành 'dịch vụ' chuyên nghiệp như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, luật pháp, hoặc quản lý. Nhấn mạnh vào tính chuyên môn và kinh nghiệm của người đưa ra lời khuyên. Khác với 'consulting services' ở chỗ 'advisory services' thường tập trung vào việc đưa ra lời khuyên, trong khi 'consulting services' có thể bao gồm cả việc thực hiện các giải pháp.

Prepositions

on regarding in

on: dùng để chỉ chủ đề cụ thể được tư vấn (e.g., advisory services on financial planning). regarding: dùng để chỉ vấn đề được tư vấn (e.g., advisory services regarding risk management). in: dùng để chỉ lĩnh vực được tư vấn (e.g., advisory services in the healthcare sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advisory services
  • financial advisory services
    (dịch vụ tư vấn tài chính)
  • legal advisory services
    (dịch vụ tư vấn pháp lý)
  • professional advisory services
    (dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp)
  • independent advisory services
    (dịch vụ tư vấn độc lập)
  • technical advisory services
    (dịch vụ tư vấn kỹ thuật)
Verb + advisory services
  • provide / offer advisory services
    (cung cấp dịch vụ tư vấn)
  • seek advisory services
    (tìm kiếm dịch vụ tư vấn)
  • receive advisory services
    (nhận dịch vụ tư vấn)
  • use advisory services
    (sử dụng dịch vụ tư vấn)
Noun + advisory services
  • investment advisory services
    (dịch vụ tư vấn đầu tư)
  • management advisory services
    (dịch vụ tư vấn quản lý)
  • business advisory services
    (dịch vụ tư vấn kinh doanh)

Idioms

  • act as a sounding board

    Đóng vai trò là người lắng nghe và cho ý kiến phản hồi về một ý tưởng. Các dịch vụ tư vấn thường làm điều này.

    "Our legal advisory service often acts as a sounding board for our new business strategies before we launch them."

    (Dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi thường đóng vai trò là nơi tham vấn cho các chiến lược kinh doanh mới trước khi chúng tôi triển khai.)

  • cover all the bases

    Xem xét mọi khía cạnh, chuẩn bị cho mọi khả năng có thể xảy ra. Đây là lý do chính mà mọi người tìm đến các dịch vụ tư vấn.

    "We hired financial advisory services to make sure we cover all the bases before the company merger."

    (Chúng tôi đã thuê dịch vụ tư vấn tài chính để đảm bảo rằng chúng tôi xem xét mọi khía cạnh trước khi sáp nhập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisory services

danh từ số nhiều
Lật mặt

Các dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên môn cho cá nhân hoặc tổ chức về một chủ đề hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

"The company offers advisory services to help businesses improve their operational efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisory services".

Nghĩa vụ Ủy thác (Fiduciary Duty)

Trong văn hóa kinh doanh và pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và luật, khái niệm 'nghĩa vụ ủy thác' rất quan trọng. Điều này có nghĩa là một nhà tư vấn có nghĩa vụ pháp lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng, chứ không phải của bản thân. Nguyên tắc này xây dựng lòng tin và là nền tảng của nhiều dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Văn hóa thuê chuyên gia tư vấn

Tại các nước phương Tây như Mỹ và Anh, việc thuê các công ty tư vấn bên ngoài (consulting firms) là rất phổ biến. Các doanh nghiệp sẵn sàng chi trả chi phí cao để nhận được lời khuyên khách quan và chuyên môn từ các chuyên gia. Điều này phản ánh một văn hóa coi trọng dữ liệu, phân tích và góc nhìn từ bên ngoài để đưa ra các quyết định kinh doanh quan trọng.