affective reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An emotional response or feeling; a subjective experience of emotion.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc cảm xúc mang tính chất tình cảm; một trải nghiệm chủ quan về cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His affective reaction to the criticism was immediate and defensive."
"Phản ứng cảm xúc của anh ấy đối với lời chỉ trích là ngay lập tức và mang tính phòng thủ."
-
"The patient exhibited a strong affective reaction to the traumatic event."
"Bệnh nhân thể hiện một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với sự kiện đau thương."
-
"Affective reactions can influence decision-making."
"Các phản ứng cảm xúc có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | affective | thuộc về tình cảm, cảm xúc |
| Verb | affect | tác động, ảnh hưởng (về mặt cảm xúc) |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản hồi |
| Verb | react | phản ứng, phản hồi |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
| Adverb | affectively | một cách đa cảm, về mặt tình cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc, chủ quan của phản ứng. Nó khác với 'cognitive reaction' (phản ứng nhận thức) vốn tập trung vào quá trình suy nghĩ và lý luận. 'Affective reaction' thường gắn liền với các phản ứng vô thức, bản năng hơn là các phản ứng có ý thức và suy nghĩ cẩn thận.
Prepositions
'affective reaction to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra phản ứng cảm xúc. Ví dụ: 'Her affective reaction to the news was shock.' 'affective reaction towards' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể ngụ ý một thái độ hoặc khuynh hướng cảm xúc nhất định. Ví dụ: 'His affective reaction towards criticism is defensive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong affective reaction (phản ứng cảm xúc mạnh mẽ)
-
positive affective reaction (phản ứng cảm xúc tích cực)
-
negative affective reaction (phản ứng cảm xúc tiêu cực)
-
immediate affective reaction (phản ứng cảm xúc tức thì)
-
trigger an affective reaction (gây ra/kích hoạt một phản ứng cảm xúc)
-
elicit an affective reaction (gợi ra một phản ứng cảm xúc)
-
show an affective reaction (thể hiện một phản ứng cảm xúc)
-
experience an affective reaction (trải qua một phản ứng cảm xúc)
Idioms
-
a gut reaction
Một phản ứng theo bản năng, trực giác (một dạng 'affective reaction' không qua suy nghĩ).
"My gut reaction to the proposal was immediate distrust."
(Phản ứng theo bản năng của tôi đối với bản đề xuất đó là sự ngờ vực ngay lập tức.)
-
wear your heart on your sleeve
Để lộ cảm xúc, không giấu giếm tình cảm (thể hiện rõ 'affective reactions' của mình).
"She's not good at poker because she wears her heart on her sleeve."
(Cô ấy không giỏi chơi bài poker vì cô ấy là người ruột để ngoài da (để lộ cảm xúc).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affective reaction
Danh từMột phản ứng hoặc cảm xúc mang tính chất tình cảm; một trải nghiệm chủ quan về cảm xúc.
"His affective reaction to the criticism was immediate and defensive."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the movie is emotionally engaging, the audience will likely have a strong affective reaction. |
Nếu bộ phim hấp dẫn về mặt cảm xúc, khán giả có khả năng sẽ có một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. |
| Phủ định | If the presentation is dull, the audience won't have a significant affective reaction. |
Nếu bài thuyết trình nhàm chán, khán giả sẽ không có một phản ứng cảm xúc đáng kể. |
| Nghi vấn | Will she cry if she has an affective reaction to the sad ending? |
Cô ấy sẽ khóc chứ nếu cô ấy có một phản ứng cảm xúc với cái kết buồn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective reaction".
