(Top Banner Ad)
african unity
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Nghiên cứu quốc tế

african unity

UK: /ˌæfrɪkən ˈjuːnɪti/ • US: /ˌæfrɪkən ˈjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Đoàn kết châu Phi Thống nhất châu Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept of pan-Africanism or the aspiration for political, economic, and social integration among African countries.

Vietnamese Meaning

Khái niệm về chủ nghĩa toàn châu Phi hoặc khát vọng hội nhập chính trị, kinh tế và xã hội giữa các quốc gia châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The African Union strives to promote African unity and cooperation among its member states."

    "Liên minh Châu Phi nỗ lực thúc đẩy sự đoàn kết châu Phi và hợp tác giữa các quốc gia thành viên."

  • "African unity is essential for addressing the continent's challenges."

    "Sự đoàn kết châu Phi là rất cần thiết để giải quyết những thách thức của lục địa này."

  • "The goal of African unity is to create a more prosperous and peaceful Africa."

    "Mục tiêu của sự đoàn kết châu Phi là tạo ra một châu Phi thịnh vượng và hòa bình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Africa Châu Phi (Lục địa)
Adjective African Thuộc về châu Phi; người châu Phi
Verb unite Đoàn kết, hợp nhất, liên kết
Noun African Union (AU) Liên minh châu Phi (Tổ chức quốc tế chính thức)
Noun solidarity Tình đoàn kết, sự thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Nghiên cứu quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Africa
Latin
unitas
English (1950s)
African Unity

Nguồn gốc của Khát vọng Đoàn kết

Cụm từ 'African Unity' (Đoàn kết châu Phi) là một khái niệm chính trị hiện đại, xuất phát từ Chủ nghĩa Liên Phi (Pan-Africanism) vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này trở nên nổi bật khi nhiều quốc gia giành được độc lập. Các nhà lãnh đạo như Kwame Nkrumah và Haile Selassie đã thúc đẩy mạnh mẽ ý tưởng rằng chỉ có sự thống nhất về chính trị và kinh tế mới giúp châu Phi thoát khỏi ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân và phát triển mạnh mẽ trên trường quốc tế.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này thể hiện sự đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia châu Phi nhằm đạt được các mục tiêu chung. Nó thường liên quan đến các nỗ lực vượt qua các rào cản như biên giới quốc gia, khác biệt văn hóa và bất bình đẳng kinh tế để thúc đẩy một lục địa thống nhất và thịnh vượng.

Prepositions

for towards

‘African unity for’ thể hiện mục tiêu hoặc lý do của sự đoàn kết. Ví dụ: ‘African unity for economic development’. ‘African unity towards’ thể hiện hướng đi hoặc mục tiêu mà sự đoàn kết đang hướng tới. Ví dụ: ‘African unity towards a common currency’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + African Unity
  • promote promote African unity
    (Thúc đẩy sự đoàn kết châu Phi)
  • achieve achieve African unity
    (Đạt được sự đoàn kết châu Phi)
  • strengthen strengthen African unity
    (Củng cố sự đoàn kết châu Phi)
Noun + African Unity (Concepts)
  • spirit of the spirit of African unity
    (Tinh thần đoàn kết châu Phi)
  • commitment to a commitment to African unity
    (Một cam kết đối với sự đoàn kết châu Phi)
  • goal of the ultimate goal of African unity
    (Mục tiêu tối thượng của sự đoàn kết châu Phi)

Idioms

  • The pursuit of African Unity

    Sự theo đuổi mục tiêu Đoàn kết châu Phi

    "The leaders affirmed their continued pursuit of African Unity."

    (Các nhà lãnh đạo tái khẳng định việc tiếp tục theo đuổi mục tiêu Đoàn kết châu Phi.)

  • African Unity and Solidarity

    Đoàn kết và Thống nhất châu Phi (Cụm từ nhấn mạnh)

    "The organization's main pillar is African Unity and Solidarity."

    (Trụ cột chính của tổ chức là Đoàn kết và Thống nhất châu Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african unity

Danh từ
Lật mặt

Khái niệm về chủ nghĩa toàn châu Phi hoặc khát vọng hội nhập chính trị, kinh tế và xã hội giữa các quốc gia châu Phi.

"The African Union strives to promote African unity and cooperation among its member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african unity".

Chủ nghĩa Liên Phi (Pan-Africanism)

Khái niệm 'African Unity' bắt nguồn từ triết lý chính trị của Chủ nghĩa Liên Phi. Triết lý này khẳng định rằng người châu Phi, dù sống trên lục địa hay hải ngoại, có chung vận mệnh và lợi ích, và họ cần phải đoàn kết để đấu tranh cho sự tự do và phát triển. Đây là nền tảng tư tưởng cho các tổ chức chính trị lớn sau này.

Liên minh châu Phi (African Union - AU)

Để hiện thực hóa 'African Unity', các quốc gia châu Phi đã thành lập Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU) vào năm 1963, sau đó được thay thế bằng Liên minh châu Phi (AU) vào năm 2002. AU là tổ chức chính thức thúc đẩy sự hợp tác chính trị, kinh tế, và an ninh giữa các quốc gia thành viên, đại diện cho lý tưởng đoàn kết này.