african unity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concept of pan-Africanism or the aspiration for political, economic, and social integration among African countries.
Vietnamese Meaning
Khái niệm về chủ nghĩa toàn châu Phi hoặc khát vọng hội nhập chính trị, kinh tế và xã hội giữa các quốc gia châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The African Union strives to promote African unity and cooperation among its member states."
"Liên minh Châu Phi nỗ lực thúc đẩy sự đoàn kết châu Phi và hợp tác giữa các quốc gia thành viên."
-
"African unity is essential for addressing the continent's challenges."
"Sự đoàn kết châu Phi là rất cần thiết để giải quyết những thách thức của lục địa này."
-
"The goal of African unity is to create a more prosperous and peaceful Africa."
"Mục tiêu của sự đoàn kết châu Phi là tạo ra một châu Phi thịnh vượng và hòa bình hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Africa | Châu Phi (Lục địa) |
| Adjective | African | Thuộc về châu Phi; người châu Phi |
| Verb | unite | Đoàn kết, hợp nhất, liên kết |
| Noun | African Union (AU) | Liên minh châu Phi (Tổ chức quốc tế chính thức) |
| Noun | solidarity | Tình đoàn kết, sự thống nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này thể hiện sự đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia châu Phi nhằm đạt được các mục tiêu chung. Nó thường liên quan đến các nỗ lực vượt qua các rào cản như biên giới quốc gia, khác biệt văn hóa và bất bình đẳng kinh tế để thúc đẩy một lục địa thống nhất và thịnh vượng.
Prepositions
‘African unity for’ thể hiện mục tiêu hoặc lý do của sự đoàn kết. Ví dụ: ‘African unity for economic development’. ‘African unity towards’ thể hiện hướng đi hoặc mục tiêu mà sự đoàn kết đang hướng tới. Ví dụ: ‘African unity towards a common currency’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote African unity (Thúc đẩy sự đoàn kết châu Phi)
-
achieve achieve African unity (Đạt được sự đoàn kết châu Phi)
-
strengthen strengthen African unity (Củng cố sự đoàn kết châu Phi)
-
spirit of the spirit of African unity (Tinh thần đoàn kết châu Phi)
-
commitment to a commitment to African unity (Một cam kết đối với sự đoàn kết châu Phi)
-
goal of the ultimate goal of African unity (Mục tiêu tối thượng của sự đoàn kết châu Phi)
Idioms
-
The pursuit of African Unity
Sự theo đuổi mục tiêu Đoàn kết châu Phi
"The leaders affirmed their continued pursuit of African Unity."
(Các nhà lãnh đạo tái khẳng định việc tiếp tục theo đuổi mục tiêu Đoàn kết châu Phi.)
-
African Unity and Solidarity
Đoàn kết và Thống nhất châu Phi (Cụm từ nhấn mạnh)
"The organization's main pillar is African Unity and Solidarity."
(Trụ cột chính của tổ chức là Đoàn kết và Thống nhất châu Phi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
african unity
Danh từKhái niệm về chủ nghĩa toàn châu Phi hoặc khát vọng hội nhập chính trị, kinh tế và xã hội giữa các quốc gia châu Phi.
"The African Union strives to promote African unity and cooperation among its member states."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african unity".
