aggressive strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or displaying aggression; forceful and intended to dominate or succeed.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất hoặc thể hiện sự hung hăng; mạnh mẽ và có ý định thống trị hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an aggressive marketing strategy to increase its market share."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược marketing hung hăng để tăng thị phần."
-
"The company's aggressive strategy led to a significant increase in sales."
"Chiến lược hung hăng của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."
-
"An aggressive strategy in negotiations can sometimes backfire."
"Một chiến lược hung hăng trong đàm phán đôi khi có thể phản tác dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | aggressively | một cách quyết liệt, hùng hổ |
| Noun | aggression | sự hung hăng, sự công kích |
| Noun | aggressor | kẻ xâm lược, kẻ gây hấn |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | vạch ra chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aggressive' trong cụm này không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ một chiến lược chủ động, quyết liệt để đạt được mục tiêu, khác với các chiến lược thụ động hoặc thận trọng. Cần phân biệt với 'assertive' (quyết đoán), 'aggressive' nhấn mạnh sự chủ động tấn công để chiếm ưu thế, trong khi 'assertive' nhấn mạnh việc khẳng định quyền lợi một cách tự tin và tôn trọng.
Prepositions
'in' (aggressive in achieving goals): Thể hiện sự hung hăng trong việc đạt được các mục tiêu.
'towards' (aggressive towards competitors): Thể hiện sự hung hăng đối với các đối thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt an aggressive strategy (áp dụng một chiến lược quyết liệt)
-
pursue an aggressive strategy (theo đuổi một chiến lược quyết liệt)
-
implement an aggressive strategy (triển khai một chiến lược táo bạo)
-
develop an aggressive strategy (phát triển một chiến lược tấn công)
-
a highly aggressive strategy (một chiến lược cực kỳ quyết liệt)
-
a bold aggressive strategy (một chiến lược táo bạo và quyết liệt)
-
a financially aggressive strategy (một chiến lược tài chính táo bạo)
Idioms
-
an aggressive strategy pays off
Chiến lược táo bạo/quyết liệt mang lại hiệu quả.
"The company was nervous, but their aggressive strategy paid off with a 50% market share increase."
(Công ty đã rất lo lắng, nhưng chiến lược táo bạo của họ đã mang lại hiệu quả với mức tăng 50% thị phần.)
-
take an aggressive strategy towards (something)
Áp dụng một cách tiếp cận/chiến lược quyết liệt đối với việc gì đó.
"The government decided to take an aggressive strategy towards tackling inflation."
(Chính phủ đã quyết định áp dụng một chiến lược quyết liệt để giải quyết lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggressive strategy
Tính từMang tính chất hoặc thể hiện sự hung hăng; mạnh mẽ và có ý định thống trị hoặc thành công.
"The company adopted an aggressive marketing strategy to increase its market share."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An aggressive strategy is being implemented by the marketing team to increase sales. |
Một chiến lược hung hăng đang được đội ngũ marketing triển khai để tăng doanh số. |
| Phủ định | An aggressive strategy was not approved by the board of directors due to its high risk. |
Một chiến lược hung hăng đã không được hội đồng quản trị phê duyệt do rủi ro cao. |
| Nghi vấn | Will an aggressive strategy be adopted by the company to gain a competitive advantage? |
Liệu một chiến lược hung hăng sẽ được công ty áp dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive strategy".
