ai assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital assistant that uses artificial intelligence to perform tasks or provide information.
Vietnamese Meaning
Một trợ lý kỹ thuật số sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các tác vụ hoặc cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies are developing AI assistants to improve customer service."
"Nhiều công ty đang phát triển trợ lý AI để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"My AI assistant helps me manage my schedule and respond to emails."
"Trợ lý AI của tôi giúp tôi quản lý lịch trình và trả lời email."
-
"The AI assistant can understand natural language and provide relevant information."
"Trợ lý AI có thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên và cung cấp thông tin liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Adjective | artificial | nhân tạo |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
| Noun | intelligence | trí tuệ, sự thông minh |
| Adjective | intelligent | thông minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng, phần mềm hoặc thiết bị có khả năng tự động hóa các công việc hỗ trợ người dùng, chẳng hạn như trả lời câu hỏi, lên lịch hẹn, gửi email, hoặc thực hiện các tác vụ đơn giản khác. 'AI assistant' nhấn mạnh khả năng sử dụng AI để đưa ra quyết định và học hỏi từ kinh nghiệm, khác với các trợ lý ảo đơn thuần chỉ thực hiện các lệnh được lập trình sẵn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an AI assistant (sử dụng một trợ lý AI)
-
ask an AI assistant (hỏi một trợ lý AI)
-
develop an AI assistant (phát triển một trợ lý AI)
-
integrate an AI assistant into a system (tích hợp một trợ lý AI vào hệ thống)
-
talk to an AI assistant (nói chuyện với một trợ lý AI)
-
a helpful AI assistant (một trợ lý AI hữu ích)
-
a powerful AI assistant (một trợ lý AI mạnh mẽ)
-
a personal AI assistant (một trợ lý AI cá nhân)
-
a virtual AI assistant (một trợ lý AI ảo)
-
a conversational AI assistant (một trợ lý AI đàm thoại)
-
AI assistant app (ứng dụng trợ lý AI)
-
AI assistant technology (công nghệ trợ lý AI)
-
AI assistant features (các tính năng của trợ lý AI)
Idioms
-
My AI assistant is my second brain.
Trợ lý AI là bộ não thứ hai của tôi. (Dùng để chỉ một công cụ không thể thiếu giúp ghi nhớ, sắp xếp và xử lý thông tin).
"I never forget a meeting because my AI assistant is my second brain."
(Tôi không bao giờ quên một cuộc họp nào vì trợ lý AI của tôi chính là bộ não thứ hai của tôi.)
-
Let me ask my AI assistant.
Để tôi hỏi trợ lý AI của tôi. (Một câu nói phổ biến hiện đại để chỉ hành động tra cứu thông tin nhanh chóng, thay cho 'Let me check' hoặc 'Let me google it').
"I'm not sure about the restaurant's opening hours. Let me ask my AI assistant."
(Tôi không chắc về giờ mở cửa của nhà hàng. Để tôi hỏi trợ lý AI của tôi.)
-
Have the AI assistant do it.
Để trợ lý AI làm việc đó. (Một cách nói để giao phó một tác vụ, thường là việc lặp đi lặp lại hoặc tốn thời gian, cho một công cụ AI).
"Don't waste time summarizing those notes. Just have the AI assistant do it."
(Đừng lãng phí thời gian tóm tắt những ghi chú đó. Cứ để trợ lý AI làm việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ai assistant
Danh từ ghépMột trợ lý kỹ thuật số sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các tác vụ hoặc cung cấp thông tin.
"Many companies are developing AI assistants to improve customer service."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses an AI assistant to schedule meetings. |
Công ty sử dụng một trợ lý AI để lên lịch các cuộc họp. |
| Phủ định | The customer service team does not use an AI assistant. |
Đội ngũ dịch vụ khách hàng không sử dụng trợ lý AI. |
| Nghi vấn | Does your team utilize an AI assistant for data analysis? |
Đội của bạn có sử dụng trợ lý AI để phân tích dữ liệu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about AI assistants earlier, I would be using one to manage my schedule now. |
Nếu tôi biết về trợ lý AI sớm hơn, thì bây giờ tôi đã sử dụng một trợ lý để quản lý lịch trình của mình. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in AI assistants, they wouldn't be seeing such a significant increase in productivity now. |
Nếu công ty không đầu tư vào trợ lý AI, thì bây giờ họ đã không thấy sự gia tăng đáng kể về năng suất như vậy. |
| Nghi vấn | If you had implemented the AI assistant last year, would you be further along in your project now? |
Nếu bạn đã triển khai trợ lý AI vào năm ngoái, thì bây giờ bạn có tiến xa hơn trong dự án của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ai assistant".
