(Top Banner Ad)
ai assistant
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin

ai assistant

UK: /ˌeɪ ˈaɪ əˈsɪstənt/ • US: /ˌeɪ ˈaɪ əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý ảo AI trợ lý AI trợ lý kỹ thuật số AI
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital assistant that uses artificial intelligence to perform tasks or provide information.

Vietnamese Meaning

Một trợ lý kỹ thuật số sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các tác vụ hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are developing AI assistants to improve customer service."

    "Nhiều công ty đang phát triển trợ lý AI để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "My AI assistant helps me manage my schedule and respond to emails."

    "Trợ lý AI của tôi giúp tôi quản lý lịch trình và trả lời email."

  • "The AI assistant can understand natural language and provide relevant information."

    "Trợ lý AI có thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên và cung cấp thông tin liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Adjective artificial nhân tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun intelligence trí tuệ, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by, help')
Old French
assister
English
assistant
Latin
artificialis + intelligentia
English
Artificial Intelligence (AI)
Modern English
AI assistant

Nguồn gốc của 'Assistant' (Trợ lý)

Từ 'assistant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh' ('ad-' nghĩa là 'tới/cạnh' và 'sistere' nghĩa là 'đứng'). Ban đầu, nó chỉ một người đứng cạnh để giúp đỡ người khác. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng cho cả các chương trình máy tính có khả năng hỗ trợ con người.

Sự ra đời của 'AI'

'AI' là viết tắt của 'Artificial Intelligence' (Trí tuệ Nhân tạo). Thuật ngữ này được nhà khoa học máy tính John McCarthy đặt ra vào năm 1956. Ông định nghĩa nó là 'khoa học và kỹ thuật tạo ra các máy móc thông minh'. Việc kết hợp 'AI' với 'assistant' tạo ra khái niệm về một người trợ giúp ảo, thông minh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng, phần mềm hoặc thiết bị có khả năng tự động hóa các công việc hỗ trợ người dùng, chẳng hạn như trả lời câu hỏi, lên lịch hẹn, gửi email, hoặc thực hiện các tác vụ đơn giản khác. 'AI assistant' nhấn mạnh khả năng sử dụng AI để đưa ra quyết định và học hỏi từ kinh nghiệm, khác với các trợ lý ảo đơn thuần chỉ thực hiện các lệnh được lập trình sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + AI assistant
  • use an AI assistant
    (sử dụng một trợ lý AI)
  • ask an AI assistant
    (hỏi một trợ lý AI)
  • develop an AI assistant
    (phát triển một trợ lý AI)
  • integrate an AI assistant into a system
    (tích hợp một trợ lý AI vào hệ thống)
  • talk to an AI assistant
    (nói chuyện với một trợ lý AI)
Adjective + AI assistant
  • a helpful AI assistant
    (một trợ lý AI hữu ích)
  • a powerful AI assistant
    (một trợ lý AI mạnh mẽ)
  • a personal AI assistant
    (một trợ lý AI cá nhân)
  • a virtual AI assistant
    (một trợ lý AI ảo)
  • a conversational AI assistant
    (một trợ lý AI đàm thoại)
AI assistant + Noun
  • AI assistant app
    (ứng dụng trợ lý AI)
  • AI assistant technology
    (công nghệ trợ lý AI)
  • AI assistant features
    (các tính năng của trợ lý AI)

Idioms

  • My AI assistant is my second brain.

    Trợ lý AI là bộ não thứ hai của tôi. (Dùng để chỉ một công cụ không thể thiếu giúp ghi nhớ, sắp xếp và xử lý thông tin).

    "I never forget a meeting because my AI assistant is my second brain."

    (Tôi không bao giờ quên một cuộc họp nào vì trợ lý AI của tôi chính là bộ não thứ hai của tôi.)

  • Let me ask my AI assistant.

    Để tôi hỏi trợ lý AI của tôi. (Một câu nói phổ biến hiện đại để chỉ hành động tra cứu thông tin nhanh chóng, thay cho 'Let me check' hoặc 'Let me google it').

    "I'm not sure about the restaurant's opening hours. Let me ask my AI assistant."

    (Tôi không chắc về giờ mở cửa của nhà hàng. Để tôi hỏi trợ lý AI của tôi.)

  • Have the AI assistant do it.

    Để trợ lý AI làm việc đó. (Một cách nói để giao phó một tác vụ, thường là việc lặp đi lặp lại hoặc tốn thời gian, cho một công cụ AI).

    "Don't waste time summarizing those notes. Just have the AI assistant do it."

    (Đừng lãng phí thời gian tóm tắt những ghi chú đó. Cứ để trợ lý AI làm việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ai assistant

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trợ lý kỹ thuật số sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các tác vụ hoặc cung cấp thông tin.

"Many companies are developing AI assistants to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses an AI assistant to schedule meetings.
Công ty sử dụng một trợ lý AI để lên lịch các cuộc họp.
Phủ định
The customer service team does not use an AI assistant.
Đội ngũ dịch vụ khách hàng không sử dụng trợ lý AI.
Nghi vấn
Does your team utilize an AI assistant for data analysis?
Đội của bạn có sử dụng trợ lý AI để phân tích dữ liệu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about AI assistants earlier, I would be using one to manage my schedule now.
Nếu tôi biết về trợ lý AI sớm hơn, thì bây giờ tôi đã sử dụng một trợ lý để quản lý lịch trình của mình.
Phủ định
If the company hadn't invested in AI assistants, they wouldn't be seeing such a significant increase in productivity now.
Nếu công ty không đầu tư vào trợ lý AI, thì bây giờ họ đã không thấy sự gia tăng đáng kể về năng suất như vậy.
Nghi vấn
If you had implemented the AI assistant last year, would you be further along in your project now?
Nếu bạn đã triển khai trợ lý AI vào năm ngoái, thì bây giờ bạn có tiến xa hơn trong dự án của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ai assistant".

Trợ lý AI trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, các trợ lý AI thường xuất hiện trong phim ảnh và khoa học viễn tưởng, định hình cách công chúng nhìn nhận chúng. Các nhân vật như J.A.R.V.I.S. trong 'Iron Man' hay Samantha trong phim 'Her' đã khắc họa AI không chỉ là công cụ mà còn là người bạn đồng hành, thậm chí đặt ra những câu hỏi sâu sắc về ý thức và tình cảm.

Mối lo ngại về Quyền riêng tư và Đạo đức

Sự phát triển của trợ lý AI đã làm dấy lên các cuộc tranh luận lớn về quyền riêng tư và đạo đức. Các câu hỏi như 'Ai đang nghe các cuộc trò chuyện của chúng ta?', 'Dữ liệu cá nhân được sử dụng như thế nào?' và 'Liệu AI có thay thế công việc của con người không?' là những chủ đề nóng trong xã hội phương Tây.