(Top Banner Ad)
digital assistant
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital assistant

UK: /ˈdɪdʒɪtl əˈsɪstənt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý kỹ thuật số trợ lý ảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that can understand natural language voice commands and complete tasks for the user.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm có thể hiểu các lệnh thoại bằng ngôn ngữ tự nhiên và hoàn thành các tác vụ cho người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My digital assistant helps me manage my schedule and stay organized."

    "Trợ lý kỹ thuật số của tôi giúp tôi quản lý lịch trình và luôn ngăn nắp."

  • "Many smartphones come with a built-in digital assistant."

    "Nhiều điện thoại thông minh đi kèm với một trợ lý kỹ thuật số tích hợp."

  • "She asked her digital assistant to play her favorite song."

    "Cô ấy yêu cầu trợ lý kỹ thuật số phát bài hát yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số; ngón tay/chân
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Adjective assisting hỗ trợ, giúp đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
assistere
Old French
assister
English
assistant

Nguồn gốc 'Digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay'. Điều này liên quan đến việc con người dùng ngón tay để đếm. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ các đơn vị rời rạc và sau đó là công nghệ xử lý dữ liệu điện tử.

Nguồn gốc 'Assistant'

Từ 'assistant' (trợ lý) có gốc từ động từ 'assistere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đứng cạnh' hoặc 'giúp đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ ('assister'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả một người hoặc một thứ hỗ trợ, giúp đỡ trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Sự kết hợp 'Digital Assistant'

Cụm từ 'digital assistant' (trợ lý kỹ thuật số) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ số phát triển. Nó dùng để chỉ các chương trình hoặc thiết bị điện tử được thiết kế để hỗ trợ người dùng thực hiện các tác vụ hàng ngày, mô phỏng vai trò của một người trợ lý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các trợ lý ảo dựa trên AI như Siri, Google Assistant, Alexa và Cortana. Chúng có thể thực hiện nhiều tác vụ như đặt báo thức, gửi tin nhắn, phát nhạc, tìm kiếm thông tin trên internet và điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc người hưởng lợi từ hành động của trợ lý ảo. Ví dụ: 'I use my digital assistant for setting reminders.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital assistant
  • personal personal digital assistant
    (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
  • virtual virtual digital assistant
    (trợ lý kỹ thuật số ảo)
  • AI-powered AI-powered digital assistant
    (trợ lý kỹ thuật số dùng AI)
  • smart smart digital assistant
    (trợ lý kỹ thuật số thông minh)
Verb + digital assistant
  • use use a digital assistant
    (sử dụng một trợ lý kỹ thuật số)
  • interact with interact with a digital assistant
    (tương tác với một trợ lý kỹ thuật số)
  • ask ask your digital assistant
    (hỏi trợ lý kỹ thuật số của bạn)
  • command command a digital assistant
    (ra lệnh cho một trợ lý kỹ thuật số)
Digital assistant + Verb
  • helps A digital assistant helps you...
    (Một trợ lý kỹ thuật số giúp bạn...)
  • answers The digital assistant answers questions.
    (Trợ lý kỹ thuật số trả lời các câu hỏi.)
  • manages Your digital assistant manages your schedule.
    (Trợ lý kỹ thuật số của bạn quản lý lịch trình.)

Idioms

  • your digital assistant is listening

    trợ lý kỹ thuật số của bạn đang lắng nghe (đang chờ lệnh)

    "When you say 'Hey Siri', your digital assistant is listening."

    (Khi bạn nói 'Hey Siri', trợ lý kỹ thuật số của bạn đang lắng nghe.)

  • talk to your digital assistant

    nói chuyện với trợ lý kỹ thuật số của bạn

    "You can talk to your digital assistant to set a reminder or check the weather."

    (Bạn có thể nói chuyện với trợ lý kỹ thuật số của mình để đặt lời nhắc hoặc kiểm tra thời tiết.)

  • leverage a digital assistant

    tận dụng/khai thác một trợ lý kỹ thuật số

    "Businesses can leverage a digital assistant to improve customer service efficiency."

    (Các doanh nghiệp có thể tận dụng trợ lý kỹ thuật số để cải thiện hiệu quả dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital assistant

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm có thể hiểu các lệnh thoại bằng ngôn ngữ tự nhiên và hoàn thành các tác vụ cho người dùng.

"My digital assistant helps me manage my schedule and stay organized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My digital assistant helps me schedule appointments.
Trợ lý kỹ thuật số của tôi giúp tôi lên lịch các cuộc hẹn.
Phủ định
I don't need a digital assistant because I manage my tasks manually.
Tôi không cần trợ lý kỹ thuật số vì tôi tự quản lý các công việc của mình.
Nghi vấn
Does your digital assistant remind you about important deadlines?
Trợ lý kỹ thuật số của bạn có nhắc bạn về các thời hạn quan trọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a digital assistant to manage his schedule.
Anh ấy đang sử dụng một trợ lý kỹ thuật số để quản lý lịch trình của mình.
Phủ định
Does she not have a digital assistant to help with her tasks?
Cô ấy không có trợ lý kỹ thuật số để giúp đỡ các công việc của mình sao?
Nghi vấn
Is a digital assistant necessary for this project?
Có cần thiết phải có một trợ lý kỹ thuật số cho dự án này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be using a digital assistant to schedule my meetings next week.
Tôi sẽ sử dụng trợ lý kỹ thuật số để lên lịch các cuộc họp của mình vào tuần tới.
Phủ định
She won't be relying on a digital assistant to manage her tasks anymore.
Cô ấy sẽ không còn dựa vào trợ lý kỹ thuật số để quản lý các công việc của mình nữa.
Nghi vấn
Will they be developing a new digital assistant platform next year?
Liệu họ sẽ phát triển một nền tảng trợ lý kỹ thuật số mới vào năm tới chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's digital assistant is more efficient than last year's model.
Trợ lý kỹ thuật số năm nay hiệu quả hơn so với mẫu năm ngoái.
Phủ định
My new digital assistant isn't as helpful as I expected.
Trợ lý kỹ thuật số mới của tôi không hữu ích như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this digital assistant the most advanced on the market?
Có phải trợ lý kỹ thuật số này là tiên tiến nhất trên thị trường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digital assistant's response was incredibly helpful.
Câu trả lời của trợ lý kỹ thuật số vô cùng hữu ích.
Phủ định
That digital assistant's advice wasn't very accurate.
Lời khuyên của trợ lý kỹ thuật số đó không chính xác lắm.
Nghi vấn
Is this digital assistant's main function scheduling appointments?
Chức năng chính của trợ lý kỹ thuật số này có phải là lên lịch hẹn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital assistant".

Sự trỗi dậy của AI và thiết bị thông minh

Các trợ lý kỹ thuật số như Siri, Alexa và Google Assistant đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, tích hợp vào điện thoại, loa thông minh và nhà thông minh. Chúng thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ, mang lại sự tiện lợi chưa từng có trong việc truy cập thông tin và quản lý tác vụ hàng ngày.

Lo ngại về quyền riêng tư và dữ liệu

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, sự phổ biến của trợ lý kỹ thuật số cũng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư. Việc các thiết bị này luôn ở trạng thái 'lắng nghe' để chờ lệnh có thể dẫn đến rủi ro thu thập dữ liệu cá nhân, khiến người dùng băn khoăn về mức độ an toàn của thông tin cá nhân của họ.