digital assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application that can understand natural language voice commands and complete tasks for the user.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm có thể hiểu các lệnh thoại bằng ngôn ngữ tự nhiên và hoàn thành các tác vụ cho người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My digital assistant helps me manage my schedule and stay organized."
"Trợ lý kỹ thuật số của tôi giúp tôi quản lý lịch trình và luôn ngăn nắp."
-
"Many smartphones come with a built-in digital assistant."
"Nhiều điện thoại thông minh đi kèm với một trợ lý kỹ thuật số tích hợp."
-
"She asked her digital assistant to play her favorite song."
"Cô ấy yêu cầu trợ lý kỹ thuật số phát bài hát yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số; ngón tay/chân |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Adjective | assisting | hỗ trợ, giúp đỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các trợ lý ảo dựa trên AI như Siri, Google Assistant, Alexa và Cortana. Chúng có thể thực hiện nhiều tác vụ như đặt báo thức, gửi tin nhắn, phát nhạc, tìm kiếm thông tin trên internet và điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc người hưởng lợi từ hành động của trợ lý ảo. Ví dụ: 'I use my digital assistant for setting reminders.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal digital assistant (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
-
virtual virtual digital assistant (trợ lý kỹ thuật số ảo)
-
AI-powered AI-powered digital assistant (trợ lý kỹ thuật số dùng AI)
-
smart smart digital assistant (trợ lý kỹ thuật số thông minh)
-
use use a digital assistant (sử dụng một trợ lý kỹ thuật số)
-
interact with interact with a digital assistant (tương tác với một trợ lý kỹ thuật số)
-
ask ask your digital assistant (hỏi trợ lý kỹ thuật số của bạn)
-
command command a digital assistant (ra lệnh cho một trợ lý kỹ thuật số)
-
helps A digital assistant helps you... (Một trợ lý kỹ thuật số giúp bạn...)
-
answers The digital assistant answers questions. (Trợ lý kỹ thuật số trả lời các câu hỏi.)
-
manages Your digital assistant manages your schedule. (Trợ lý kỹ thuật số của bạn quản lý lịch trình.)
Idioms
-
your digital assistant is listening
trợ lý kỹ thuật số của bạn đang lắng nghe (đang chờ lệnh)
"When you say 'Hey Siri', your digital assistant is listening."
(Khi bạn nói 'Hey Siri', trợ lý kỹ thuật số của bạn đang lắng nghe.)
-
talk to your digital assistant
nói chuyện với trợ lý kỹ thuật số của bạn
"You can talk to your digital assistant to set a reminder or check the weather."
(Bạn có thể nói chuyện với trợ lý kỹ thuật số của mình để đặt lời nhắc hoặc kiểm tra thời tiết.)
-
leverage a digital assistant
tận dụng/khai thác một trợ lý kỹ thuật số
"Businesses can leverage a digital assistant to improve customer service efficiency."
(Các doanh nghiệp có thể tận dụng trợ lý kỹ thuật số để cải thiện hiệu quả dịch vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital assistant
Danh từMột ứng dụng phần mềm có thể hiểu các lệnh thoại bằng ngôn ngữ tự nhiên và hoàn thành các tác vụ cho người dùng.
"My digital assistant helps me manage my schedule and stay organized."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My digital assistant helps me schedule appointments. |
Trợ lý kỹ thuật số của tôi giúp tôi lên lịch các cuộc hẹn. |
| Phủ định | I don't need a digital assistant because I manage my tasks manually. |
Tôi không cần trợ lý kỹ thuật số vì tôi tự quản lý các công việc của mình. |
| Nghi vấn | Does your digital assistant remind you about important deadlines? |
Trợ lý kỹ thuật số của bạn có nhắc bạn về các thời hạn quan trọng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is using a digital assistant to manage his schedule. |
Anh ấy đang sử dụng một trợ lý kỹ thuật số để quản lý lịch trình của mình. |
| Phủ định | Does she not have a digital assistant to help with her tasks? |
Cô ấy không có trợ lý kỹ thuật số để giúp đỡ các công việc của mình sao? |
| Nghi vấn | Is a digital assistant necessary for this project? |
Có cần thiết phải có một trợ lý kỹ thuật số cho dự án này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be using a digital assistant to schedule my meetings next week. |
Tôi sẽ sử dụng trợ lý kỹ thuật số để lên lịch các cuộc họp của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be relying on a digital assistant to manage her tasks anymore. |
Cô ấy sẽ không còn dựa vào trợ lý kỹ thuật số để quản lý các công việc của mình nữa. |
| Nghi vấn | Will they be developing a new digital assistant platform next year? |
Liệu họ sẽ phát triển một nền tảng trợ lý kỹ thuật số mới vào năm tới chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's digital assistant is more efficient than last year's model. |
Trợ lý kỹ thuật số năm nay hiệu quả hơn so với mẫu năm ngoái. |
| Phủ định | My new digital assistant isn't as helpful as I expected. |
Trợ lý kỹ thuật số mới của tôi không hữu ích như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this digital assistant the most advanced on the market? |
Có phải trợ lý kỹ thuật số này là tiên tiến nhất trên thị trường không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The digital assistant's response was incredibly helpful. |
Câu trả lời của trợ lý kỹ thuật số vô cùng hữu ích. |
| Phủ định | That digital assistant's advice wasn't very accurate. |
Lời khuyên của trợ lý kỹ thuật số đó không chính xác lắm. |
| Nghi vấn | Is this digital assistant's main function scheduling appointments? |
Chức năng chính của trợ lý kỹ thuật số này có phải là lên lịch hẹn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital assistant".
