(Top Banner Ad)
an insignificant problem
B1
adjective B1 Chung

an insignificant problem

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể vấn đề nhỏ nhặt vấn đề tầm thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant."

    "Số tiền đó không đáng kể."

  • "The damage to the car was insignificant."

    "Thiệt hại cho chiếc xe là không đáng kể."

  • "He considered the risk insignificant."

    "Anh ta cho rằng rủi ro là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant Quan trọng, đáng kể
Noun significance Tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly Một cách đáng kể
Adjective problematic Gây rắc rối, khó giải quyết
Verb solve Giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
signum (mark, token)
Latin
significare (to signify)
Latin
insignificans (not marking, unimportant)
English (17th C)
insignificant

Nguồn Gốc Của 'Insignificant'

Cụm từ này kết hợp hai yếu tố Latin cổ: tiền tố 'in-' có nghĩa là KHÔNG, và 'significare' (tạo dấu hiệu, có ý nghĩa). Vì vậy, 'insignificant' nghĩa đen là 'không tạo ra dấu hiệu' hoặc 'không đáng để chú ý'. 'Problem' (vấn đề) cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin, mang nghĩa là 'vật bị ném ra phía trước' (để xem xét).

Sự Khác Biệt Giữa 'Unimportant' và 'Insignificant'

Mặc dù cả hai đều mang nghĩa 'không quan trọng', 'insignificant' thường nhấn mạnh sự nhỏ bé, kém cỏi về mặt số lượng hoặc quy mô đến mức không thể tạo ra ảnh hưởng hoặc giá trị nào, thường mang tính khách quan hơn so với 'unimportant' (không quan trọng theo đánh giá chủ quan).

Usage Note

Tính từ 'insignificant' nhấn mạnh sự thiếu quan trọng, tầm thường đến mức không đáng để bận tâm. Nó thường được dùng để mô tả vấn đề, chi tiết, số lượng, hoặc người nào đó/điều gì đó không có ảnh hưởng lớn. So với 'unimportant', 'insignificant' mang sắc thái mạnh hơn về sự tầm thường. 'Minor' cũng có nghĩa là nhỏ, nhưng thường ám chỉ về kích thước hoặc mức độ ít nghiêm trọng hơn là thiếu tầm quan trọng.
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống thảo luận về mức độ nghiêm trọng của các vấn đề hoặc để trấn an ai đó rằng một vấn đề không đáng lo ngại. Nó mang ý nghĩa giảm nhẹ, cho thấy vấn đề không có khả năng gây ra hậu quả lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + an insignificant problem
  • dismiss dismiss an insignificant problem
    (Gạt bỏ một vấn đề không đáng kể)
  • overlook overlook an insignificant problem
    (Bỏ qua một vấn đề nhỏ nhặt)
  • treat as treat it as an insignificant problem
    (Xem nó như một vấn đề không quan trọng)
Adverb modifying 'insignificant'
  • merely merely an insignificant problem
    (Chỉ là một vấn đề vô cùng nhỏ bé)
  • only only an insignificant problem
    (Đơn thuần là một rắc rối không quan trọng)

Idioms

  • A storm in a teacup

    Việc bé xé ra to; Chuyện bé xé ra to như một cơn bão trong tách trà (chỉ sự cường điệu hóa một vấn đề nhỏ)

    "Their argument over the seating arrangement was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ về cách sắp xếp chỗ ngồi chỉ là chuyện bé xé ra to.)

  • A drop in the ocean/bucket

    Một giọt nước giữa đại dương/thùng nước (chỉ một số lượng, quy mô quá nhỏ so với tổng thể, hoàn toàn không đáng kể)

    "The donation was generous, but it's a drop in the ocean compared to what they need."

    (Khoản quyên góp này rất hào phóng, nhưng nó chỉ như giọt nước giữa đại dương so với nhu cầu của họ.)

  • Water under the bridge

    Chuyện đã qua, không còn quan trọng hay gây rắc rối nữa.

    "That disagreement we had last year is water under the bridge now."

    (Sự bất đồng của chúng ta năm ngoái giờ đã là chuyện đã qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

an insignificant problem

adjective
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

"The amount of money was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "an insignificant problem".

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism) và Sự Tầm Thường

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), có một nguyên tắc quan trọng là phân biệt giữa những gì chúng ta CÓ THỂ kiểm soát và những gì KHÔNG THỂ. Hầu hết 'vấn đề không đáng kể' được xem là nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc không xứng đáng với năng lượng tinh thần. Người ta học cách loại bỏ chúng để tập trung vào những việc thực sự quan trọng.

Quy Tắc 80/20 (Pareto Principle)

Quy tắc Pareto nói rằng 80% kết quả (thành công hoặc rắc rối) thường đến từ 20% nguyên nhân. Điều này ám chỉ rằng phần lớn các 'vấn đề' chúng ta gặp phải (80%) chỉ là những rắc rối vụn vặt, không đáng kể và không ảnh hưởng nhiều đến mục tiêu cuối cùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên giải quyết 20% vấn đề cốt lõi.